Tải bản đầy đủ (.doc) (6 trang)

Interesting Exercises for grade 4

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (1.46 MB, 6 trang )

Name: TEST – Grade 4 – Let’s Go
I - Nối hình và chữ:
Ball yoyo bat puzzles
Bicycle robots doll

II – Viết từ trái nghóa:
a. short ≠ b. round ≠ c. long ≠
III – sắp xấp thành câu:
It, long, is, pencil, a. …………………………….
Box, a, big, is, it. …………………………….
Red, a, it, car, is. …………………………….
Is, a, kite, it, round. …………………………….
Short, a, rope, it, jump, is. …………………………….
IV – Viết hành động cho mỗi hình:
………………………………………….. ………………………………………….. …………………………………………..
………………………………………….. ………………………………………….. …………………………………………..
V – Trả lời câu hỏi:
1. Can you play with a yoyo? …………………………………………..
2. Can your father hit a ball? …………………………………………..
3. Can your mother do a puzzle? …………………………………………..
4. Can you throw a ball? …………………………………………..
5. Can your friend catch a ball? …………………………………………..

Name: Grade 4 – Let’s Go
Viết từ vào ô chữ
C
B
O D
A E
L
A


Gạch dưới từ thích hợp:
1. (How, What, Where) is the yoyo? – It’s (on, by, in) the chair.
2. How (many, any, much) robots are (they, there, these)? – There (is, are, can) (to, too, two) robots.
3. Where (do, are, is) the candles? – (They, These, There) are (by, in, on) the cake.
4. How (young, old, pretty) is he? – (It, He, I) is (one, a, an) (year, years, yeares) old.
5. (Is, Can, Do) she ride a bicycle? – (Yes, she is. / Yes, she can. / Yes, she does.)
Hãy viết về bản thân em:
I am a ………………….……… I am ……………….………………….old.
I can…………………………………………... I can’t……………………………………………..
There is my ……………………………………………………………………………….. in my family.
Name: TEST – Grade 4 – Let’s Go
I – Viết từ dưới mỗi hình:
II – Đặt câu hỏi và trả lời:
1. Can she ……………………………….? - Yes, …………………
2. ………………………………………. ? …………………………
3. …………………………………………? …………………………..
4. ……………………………………?......................................
III – Điền từ thiếu và trả lời câu hỏi:
1. 1. What do you want? ………………………………………
2. 2. Do you like ___________? …………………………………..
3. 3. Can she _________ milk? – Yes, ……………………………
4. 4. __________ do you like? - …………………………..
5. 5. What _______ this? – It ……………………………..
6. 6. _____ _______ like _______ ? ………………………..
7. 7. _____ _______ like _______ ? ………………………..
8. 8. Can the ________ fly? - ……………………………..
IV – Sắp xếp thành câu:
1. is, what, favourite, your, color? ……………………………….
2. the, how, is, the, today? ………………………………
3. my, is, birthday, it, today. ………………………………

4. old, are, how, you? ………………………………
5. are, how, there, many, puddles? ………………………………

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×