Tải bản đầy đủ (.pdf) (9 trang)

Xep giai thi HSG thanh pho Ha Noi nam 20122013

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (451.92 KB, 9 trang )

<span class='text_page_counter'>(1)</span><div class='page_container' data-page=1>

<b>STT SBD</b> <b>Họ và tên</b> <b>Ngày sinh</b> <b>Lớp</b> <b>Trường THPT</b> <b>Điểm</b> <b>Giải</b>
1 GT02 NGUYỄN TUẤN ANH 06/09/1996 11 Toán Chu Văn An 27,00 Nhất


2 GT24 LÊ QUANG HUY 24/04/1995 12A1 Quốc Oai 26,50 Nhất


3 GT68 NGUYỄN ĐỨC LONG 27/6/1995 12 Toán1 Chuyên HN-Amsterdam 25,00 Nhất


4 GT59 NGUYỄN HỮU NHÂN 31/03/1996 11 Toán Chuyên Nguyễn Huệ 24,50 Nhất


5 GT64 ĐỒN DUY ĐỨC 05/10/1995 12 Tốn1 Chun HN-Amsterdam 24,50 Nhất


6 GT37 NGUYỄN VĂN NAM 01/11/1996 11C Đa Phúc 24,00 Nhì


7 GT03 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 09/08/1995 12A1 Nguyễn Thị Minh Khai 24,00 Nhì


8 GT38 ĐỖ VĂN PHÚC 01/07/1995 12A1 Phúc Thọ 23,50 Nhì


9 GT55 ĐỖ KIÊM TÙNG 08/01/1995 12A14 Ngọc Tảo 23,00 Nhì


10 GT42 NGUYỄN HỒNG QN 15/12/1995 12A1 Nguyễn Thị Minh Khai 22,00 Nhì


11 GT21 CAO VIỆT HƢNG 30/07/1995 12A1 Ngọc Hồi 21,50 Ba


12 GT71 TRẦN NGÔ QUANG NGỌC 26/8/1995 12 Toán1 Chuyên HN-Amsterdam 21,00 Ba


13 GT44 DƢƠNG HOÀNG SƠN 23/06/1995 12A4 Thạch Thất 20,50 Ba


14 GT22 PHẠM THU HƢƠNG 02/12/1995 12A0 Thanh Oai A 20,00 Ba


15 GT27 ĐẶNG ĐÌNH KHÍCH 11/09/1995 12A9 Chúc Động 20,00 Ba



16 GT34 TRẦN TUẤN MINH 29/09/1995 12A1 Liên Hà 20,00 Ba


17 GT74 PHÙNG QUANG DUY 06/02/1995 12 Toán Chu Văn An 19,75 Ba


18 GT73 LÊ XUÂN BÁCH 08/10/1995 12 Toán1 Chuyên HN-Amsterdam 19,25 Ba


19 GT13 TRẦN HỒNG GIANG 02/09/1995 12A1 Ngọc Hồi 19,00 Ba


20 GT18 NGUYỄN THỊ THU HỒNG 25/12/1995 12A1 Liên Hà 19,00 Ba


21 GT29 CHU HUY KIÊN 15/07/1995 12A1 Phùng Khắc Khoan-TT 19,00 Ba


22 GT40 ĐOÀN THỊ HỒNG PHƢƠNG 19/03/1995 12A1 Nguyễn Thị Minh Khai 19,00 Ba


23 GT62 ĐỖ TIẾN ĐIỆP 25/04/1996 11 Toán Chuyên Nguyễn Huệ 19,00 Ba


24 GT23 ĐẶNG QUANG HUY 12/08/1995 12A1 Vân Cốc 18,75 Ba


25 GT31 LƢU ĐÌNH LẬP 23/12/1995 12A2 Nguyễn Du-Thanh Oai 18,50 Ba


26 GT30 PHẠM NGỌC LÂM 28/08/1995 12A1 Liên Hà 17,00 K.Khích


27 GT33 LÊ QUANG MINH 14/04/1995 12 Toán Chu Văn An 17,00 K.Khích


28 GT54 NGUYỄN MẠNH TUẤN 24/08/1995 12A1 Quốc Oai 17,00 K.Khích


<b>SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI</b>


<b>MƠN TỐN</b>




<b>GIẢI TỐN TRÊN MÁY TÍNH CẦM TAY</b>


<b>CUỘC THI HỌC SINH GIỎI </b>



<b>NĂM HỌC 2012-2013</b>



( Kèm theo Thông báo số 3306 /TB- SGD&ĐT ngày 21 tháng 02 năm 2013 )



</div>
<span class='text_page_counter'>(2)</span><div class='page_container' data-page=2>

29 GT72B TRẦN ĐỨC LIÊM 28/11/1996 11 Chuyên HN-Amsterdam 17,00 K.Khích


30 GT26 NGUYỄN DUY KHÁNH 27/12/1995 12 A1 BA VÌ 16,75 K.Khích


31 GT14 NGUYỄN THỊ HƢƠNG GIANG 01/07/1995 12A1 Trung Giã 16,50 K.Khích


32 GT16 NGUYỄN TRUNG HIẾU 31/10/1995 12A3 Thạch Thất 16,50 K.Khích


33 GT46 PHẠM TUẤN SƠN 15/03/1995 12A0 Thanh Oai A 16,50 K.Khích


34 GT47 ĐINH TRỌNG THẮNG 25/12/1995 12A9 Phan Đình Phùng 16,50 K.Khích


35 GT60 NGUYỄN XUÂN TRƢỜNG 10/03/1995 12 Toán Chuyên Nguyễn Huệ 16,50 K.Khích


36 GT48 TRỊNH TIẾN THÀNH 09/09/1995 12A1 Liên Hà 15,50 K.Khích


37 GT72 TRẦN TỐ LOAN 28/5/1995 12 Tốn1 Chun HN-Amsterdam 15,50 K.Khích


38 GT63 TRẦN MỸ ĐỨC 25/11/1996 11 Tốn Chuyên Nguyễn Huệ 15,00 K.Khích


39 GT75 PHAN ĐỨC VIỆT 03/06/1995 12 Tốn Chu Văn An 15,00 K.Khích


40 GT08 BÙI ĐỨC DŨNG 17/08/1995 12A1 Ngọc Hồi 14,50 K.Khích



41 GT25 NGUYỄN QUÝ HUY 12/02/1995 12A1 Trung Giã 14,50 K.Khích


42 GT43 HỒNG KIM QUÂN 30/12/1995 12A2 Hồng Thái 14,50 K.Khích


43 GT57 LƢU HẢI YẾN 01/07/1995 12A2 Nguyễn Du-Thanh Oai 14,50 K.Khích


44 GT36 TRẦN THƢỢNG HỒNG NAM 29/08/1995 12A5 Phan Đình Phùng 14,00 K.Khích


45 GT39 NGUYỄN VĂN PHÚC 05/11/1995 12A2 Lê Quý Đôn - Đống Đa 13,50 K.Khích


46 GT56 NGUYỄN THẾ TUẤN VŨ 25/03/1995 12A9 Phan Đình Phùng 13,50 K.Khích


47 GT61 NGUYỄN TÙNG SƠN 03/02/1995 12 Tốn Chun Nguyễn Huệ 13,50 K.Khích


48 GT51 NGUYỄN VĂN TRỌNG 23/03/1995 12A1 Ngọc Hồi 12,50 K.Khích


49 GT17 NGUYỄN THỊ HOA 07/08/1995 12A1 Tự Lập 12,00 K.Khích


50 GT70 PHAN ANH ĐÀO 21/4/1995 12 Tốn1 Chun HN-Amsterdam 12,00 K.Khích


STT <b>SBD</b> <b>Họ và tên</b> <b>Ngày sinh</b> <b>Lớp</b> <b>Trường THPT</b> <b>Điểm</b> <b>Giải</b>


1 GL24 NGUYỄN KHẮC HUY 27/09/1995 12 Toán Chu Văn An 24,50 Nhất


2 GL60 PHÙNG VĂN QUẢ 18/12/1995 12 LÝ 1 Chuyên Nguyễn Huệ 24,00 Nhất


3 GL34 TRẦN MỘNG LONG 6/11/1995 12 Toán Chu Văn An 24,00 Nhất


4 GL62 QUÁCH TRÍ DŨNG 25/2/1995 12 Lý1 Chuyên HN-Amsterdam 24,00 Nhất



5 GL64 NGUYỄN HÀ LINH 24/4/1995 12 Lý1 Chuyên HN-Amsterdam 24,00 Nhất


6 GL27 NGUYỄN KHUYẾN 14/04/1995 12A1 Trung Giã 23,50 Nhì


7 GL19 HỒNG ĐỨC HÙNG 10/02/1995 12A1 Trung Giã 23,00 Nhì


8 GL08 PHẠM VĂN ĐÀO 11/07/1995 12A1 Hồng Thái 23,00 Nhì


9 GL74 VŨ HỒNG THÁI 23/01/1995 12 Tốn Chu Văn An 23,00 Nhì


10 GL45 NGUYỄN HỮU QUÂN 03/12/1995 12A1 Dƣơng Xá 23,00 Nhì


</div>
<span class='text_page_counter'>(3)</span><div class='page_container' data-page=3>

11 GL16 NGUYỄN THỊ THU HẰNG 05/04/1995 12 lí Sơn Tây 22,50 Nhì


12 GL32 ĐỖ THỊ THẢO LIÊN 23/11/1995 12A Đa Phúc 22,50 Nhì


13 GL10 NGUYỄN DƢƠNG DŨNG 01/12/1995 12 Cổ Loa 22,00 Ba


14 GL02 NGUYỄN HỒNG ANH 01/11/1995 12A9 Phan Đình Phùng 21,50 Ba


15 GL05 NGUYỄN THẾ CĂN 17/05/1995 12 Cổ Loa 21,00 Ba


16 GL09 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 01/09/1995 12A10 Cao Bá Quát-GL 21,00 Ba


17 GL63 TÔ NHẬT LINH 07/8/1995 12 Lý1 Chuyên HN-Amsterdam 21,00 Ba


18 GL65 HOÀNG LÊ THÀNH 13/2/1995 12 Lý1 Chuyên HN-Amsterdam 21,00 Ba


19 GL73 NGUYỄN ANH ĐỨC 28/11/1995 12 Toán Chu Văn An 21,00 Ba



20 GL59 NGUYỄN ĐỨC HOÀN 25/10/1995 12 LÝ 1 Chuyên Nguyễn Huệ 20,50 Ba


21 GL11 TRẦN THÙY DUNG 26/01/1995 12A1 Vân Cốc 20,00 Ba


22 GL72ANGUYỄN HÀ KHOA 19/11/1996 11 Chuyên HN-Amsterdam 19,00 Ba


23 GL36 TRẦN TRÀ MY 19/12/1994 12 Toán Chu Văn An 18,50 Ba


24 GL42 NHỮ ANH NGUYÊN 13/10/1995 12A1 Thanh Oai B 18,50 Ba


25 GL43 NGUYỄN HẢI PHONG 15/01/1996 11 Lý Chu Văn An 18,50 Ba


26 GL49 TRẦN ĐỨC TÂN 16/11/1995 12A Đa Phúc 18,50 Ba


27 GL44 NGUYỄN MINH PHÚ 21/11/1995 12A3 Nguyễn Gia Thiều 18,00 K.Khích


28 GL56 NGUYỄN QUÝ TIẾN 10/04/1995 12A1 Nguyễn Thị Minh Khai 18,00 K.Khích


29 GL66 NGUYỄN QUANG ANH 14/4/1995 12 Lý1 Chun HN-Amsterdam 18,00 K.Khích


30 GL71 TRỊNH HỒNG HIẾU 13/3/1995 12 Lý1 Chuyên HN-Amsterdam 18,00 K.Khích


31 GL68 NGUYỄN TRẦN ANH 06/3/1995 12 Lý1 Chuyên HN-Amsterdam 17,50 K.Khích


32 GL37 ĐẶNG HỒI NAM 15/02/1995 12 A1 BA VÌ 16,50 K.Khích


33 GL46 NGUYỄN TIẾN QUÂN 08/04/1995 12A0 Thanh Oai A 16,50 K.Khích


34 GL52 NGUYỄN CẢNH THẮNG 11/08/1995 12A1 Xuân Đỉnh 16,50 K.Khích



35 GL72 BÙI HUỲNH TÚ 05/11/1995 12 Tốn Chu Văn An 16,50 K.Khích


36 GL41 PHẠM XUÂN NGỌC 19/08/1995 12A11 Yên Viên 16,00 K.Khích


37 GL48 KHƢƠNG THỊ THANH TÂM 02/07/1995 12A1 Phùng Khắc Khoan-TT 16,00 K.Khích


38 GL61 NGƠ THỊ TH QUN 26/01/1995 12 LÝ 1 Chuyên Nguyễn Huệ 16,00 K.Khích


39 GL01 VŨ THỊ THANH AN 01/01/1995 12A2 Nguyễn Thị Minh Khai 15,00 K.Khích


40 GL25 NGUYỄN TIẾN HUY 27/02/1995 12A2 Cao Bá Quát-QO 15,00 K.Khích


41 GL33 NGUYỄN THỊ PHƢƠNG LINH 26/02/1995 12A1 Ngọc Hồi 15,00 K.Khích


42 GL40 DƢƠNG THẾ NGỌC 30/11/1995 12A15 Ngọc Tảo 14,50 K.Khích


43 GL31 BÙI THỊ NHẬT LỆ 07/08/1995 12A2 Minh Khai 14,00 K.Khích


44 GL47 NGUYỄN VĂN QUANG 02/09/1995 12 Cổ Loa 14,00 K.Khích


45 GL50 NGUYỄN NAM THÁI 05/03/1995 12 Cổ Loa 14,00 K.Khích


</div>
<span class='text_page_counter'>(4)</span><div class='page_container' data-page=4>

47 GL06 LƢU MINH CHÂU 22/09/1995 12A1 Ngọc Hồi 13,50 K.Khích


48 GL20 TỐNG QUANG HÙNG 12/11/1995 12A1 Cao Bá Quát-QO 13,50 K.Khích


49 GL26 NGUYỄN HỒNG HUYNH 05/11/1995 12A1 Ngọc Hồi 13,50 K.Khích


50 GL17 ĐINH THỊ THU HIỀN 10/05/1995 12A1 Ngọc Hồi 13,00 K.Khích



51 GL69 ĐÀO THÚY HẠNH 18/3/1995 12 Lý1 Chuyên HN-Amsterdam 13,00 K.Khích


52 GL53 NGUYỄN CƠNG THẮNG 17/04/1995 12 lí Sơn Tây 12,00 K.Khích


53 GL39 PHAN ÍCH NGHĨA 08/03/1995 12A4 Phùng Khắc Khoan-TT 11,50 K.Khích


54 GL70 HỒNG DUY HIẾU 29/10/1995 12 Lý1 Chuyên HN-Amsterdam 11,50 K.Khích


55 GL57 NGUYỄN XUÂN TRƢỜNG 28/01/1995 12A1 Xuân Đỉnh 11,00 K.Khích


<b>STT SBD</b> <b>Họ và tên</b> <b>Ngày sinh</b> <b>Lớp</b> <b>Trường THPT</b> <b>Điểm</b> <b>Giải</b>


1 GH65 TRẦN LÊ MINH HIẾU 08/08/1996 11 Chuyên HN-Amsterdam 26,00 Nhất
2 GH67 CHU MINH ĐỨC 19/12/1996 11 Chuyên HN-Amsterdam 24,50 Nhất
3 GH58 NGUYỄN HUY TOÀN 24/08/1995 12 hố Chun Nguyễn Huệ 22,50 Nhất
4 GH56 HỒNG MẠNH ĐỨC 17/07/1996 11 hố Chun Nguyễn Huệ 21,50 Nhì
5 GH60 NGUYỄN BẢO NGỌC 06/04/1995 12 hoá Chuyên Nguyễn Huệ 21,50 Nhì
6 GH54 NGUYỄN XUÂN VIỆT 30/09/1995 12A1 Thanh Oai A 21,00 Nhì
7 GH28 PHAN HUY NHÂN 13/09/1995 12A9 Phan Đình Phùng 20,50 Nhì
8 GH62 TRẦN ĐỨC NGHĨA 11/07/1995 12 hố Chun Nguyễn Huệ 20,50 Nhì


9 GH18 ĐỖ THU HƢƠNG 27/01/1995 12A1 Ngọc Hồi 20,00 Nhì


10 GH64 TƠ HÀ MINH 28/11/199611 Hóa Chu Văn An 20,00 Nhì


11 GH66 PHẠM NGÂN GIANG 25/03/1996 11 Chuyên HN-Amsterdam 20,00 Nhì


12 GH38 NGUYỄN THỊ THẢO 05/03/1995 12A2 Quốc Oai 18,50 Ba



13 GH14 NGUYỄN TIẾN HIỆP 19/10/1995 12A1 Liên Hà 17,50 Ba


14 GH06 NGUYỄN VIỆT ANH 23/05/1995 12 Hóa Sơn Tây 16,50 Ba


15 GH10 NGUYỄN QUỐC ĐẠT 12/08/1995 12A0 Thanh Oai A 16,50 Ba


16 GH29 LÊ THỊ OANH 17/07/1995 12A1 Thanh Oai B 16,50 Ba


17 GH53 NGUYỄN GIA TUẤN 17/02/1995 12 Hóa Sơn Tây 16,50 Ba


18 GH13 NGÔ THỊ HỒNG HẠNH 11/08/1995 12A1 Liên Hà 16,00 Ba


19 GH23 KHUẤT THỊ LAY 28/11/1995 12 Hóa Sơn Tây 16,00 Ba


20 GH59 NGUYỄN LƢƠNG ĐỨC 15/09/1995 12 hoá Chuyên Nguyễn Huệ 16,00 Ba


21 GH30 PHAN TỬ PHÚC 18/05/1995 12A1 Xuân Đỉnh 15,50 Ba


22 GH37 NGUYỄN PHƢƠNG THẢO 22/12/1995 12A1 Liên Hà 15,50 Ba


23 GH43 NGUYỄN VĂN TIẾN 18/09/1995 12A14 Ngọc Tảo 15,50 Ba


24 GH68 NGUYỄN KHẮC HƢNG 16/01/1996 11 Chuyên HN-Amsterdam 15,50 Ba


</div>
<span class='text_page_counter'>(5)</span><div class='page_container' data-page=5>

25 GH26 ĐỖ THÀNH NAM 23/01/1995 12A1 Nguyễn Thị Minh Khai 15,00 Ba


26 GH35 VŨ VĂN THANH 22/12/1996 11 Chu Văn An 15,00 Ba


27 GH41 LÊ MINH THUỲ 06/03/1995 12A1 Nguyễn Thị Minh Khai 15,00 Ba
28 GH63 NGUYỄN PHÚ HƢNG 07/04/199611 Hóa Chu Văn An 15,00 Ba


29 GH57 NGUYỄN HỮU MIN 13/07/1995 12 hoá Chuyên Nguyễn Huệ 14,50 Ba


30 GH21 KHUẤT CAO KHẢI 20/08/1996 11 Hóa Sơn Tây 14,00 Ba


31 GH17 NGUYỄN VĂN HƢNG 20/01/1995 12A1 Hai Bà Trƣng 13,50 K.Khích
32 GH34 HỒNG TIẾN TẠO 15/12/1995 12A2 Cao Bá Qt-QO 13,50 K.Khích
33 GH47 NGUYỄN MINH TRANG 10/01/1995 12A1 Liên Hà 13,50 K.Khích
34 GH61 VŨ THỊ MAI HƢƠNG 25/03/1995 12 hoá Chuyên Nguyễn Huệ 13,50 K.Khích


35 GH05 LÊ THỊ VÂN ANH 24/05/1995 12A Sóc Sơn 13,00 K.Khích


36 GH09 TRẦN CƢỜNG ĐẠI 19/09/1995 12A3 Nguyễn Gia Thiều 13,00 K.Khích
37 GH12 PHAN NGỌC HÂN 18/03/1996 11 Hóa Chu Văn An 12,00 K.Khích
38 GH15 ĐÀM DUY HIẾU 22/05/1995 12A10 Cao Bá Quát-GL 12,00 K.Khích
39 GH19 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN 24/08/1995 12A1 Ngọc Hồi 12,00 K.Khích
40 GH48 PHÙNG THỊ TRANG 30/10/1995 12A1 Vân Cốc 12,00 K.Khích


41 GH01 CHỬ ĐỨC ANH 12/02/1995 12A1 Ngọc Hồi 11,00 K.Khích


42 GH11 NGUYỄN NGỌC HẢI 07/12/1995 12A Tây Hồ 10,50 K.Khích


43 GH32 LÊ THỊ MINH PHƢƠNG 24/08/1995 12A1 Xuân Đỉnh 10,50 K.Khích
44 GH03 NGUYỄN THẾ ANH 10/07/1995 12A11 Nguyễn Văn Cừ 10,00 K.Khích
45 GH50 NGUYỄN VĂN TRƢỜNG 04/05/1995 12A2 Phúc Thọ 10,00 K.Khích


<b>STT SBD</b> <b>Họ và tên</b> <b>Ngày sinh</b> <b>Lớp</b> <b>Trường THPT</b> <b>Điểm</b> <b>Giải</b>


1 GS05 PHẠM QUỲNH ANH 07/06/1996 11 Sinh Chu Văn An 26,50 Nhất
2 GS11 NGUYỄN THỊ BÍCH DẬU 24/04/1995 12A3 Phúc Thọ 26,50 Nhất
3 GS58 NGUYỄN TRUNG ĐỨC 03/05/1995 12 Sinh Chuyên HN-Amsterdam 26,50 Nhất


4 GS51 LÃ THỊ HẢI YẾN 25/12/1995 12 Sinh Chuyên Nguyễn Huệ 25,00 Nhì


5 GS57 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 01/02/1995 12 Sinh Chuyên HN-Amsterdam 24,50 Nhì


6 GS36 NGUYỄN THỊ MỸ NGỌC 20/12/1995 12A12 Yên Viên 23,50 Nhì


7 GS20 TRẦN HIỀN 08/09/1995 12 Tốn Chu Văn An 23,00 Nhì


8 GS33 TRẦN NHẬT MINH 18/12/1996 11 Sinh Chu Văn An 23,00 Nhì


9 GS34 NGUYỄN THẾ NAM 21/02/1995 12B Đa Phúc 22,50 Nhì


10 GS64 TRẦN HÙNG SƠN 11/03/1995 12 Sinh Chuyên HN-Amsterdam 22,50 Nhì


11 GS18 NGUYỄN HỒNG HẠNH 20/02/1995 12A1 Dƣơng Xá 21,50 Nhì


12 GS48 PHÙNG THỊ VÂN 02/01/1995 12A2 Thạch Thất 21,50 Nhì


13 GS55 NGUYỄN VĂN DƢƠNG 28/08/1995 12 Sinh Chuyên Nguyễn Huệ 21,50 Nhì


</div>
<span class='text_page_counter'>(6)</span><div class='page_container' data-page=6>

14 GS66 PHẠM HÙNG CƢỜNG 10/12/1995 12 Toán Chu Văn An 21,50 Nhì


15 GS69 LÊ THU HẰNG 16/05/1996 11 Chuyên HN-Amsterdam 21,5 Nhì


16 GS56 NGUYỄN ĐỨC ANH 24/12/1995 12 Sinh Chuyên HN-Amsterdam 21,00 Ba


17 GS14 LÊ TRỌNG DUY 24/07/1995 12B1 Nguyễn Gia Thiều 20,50 Ba


18 GS46 NGUYỄN QUỐC TUẤN 23/02/1996 11 Sinh Chu Văn An 20,50 Ba



19 GS10 AN MẠNH CƢỜNG 25/04/1995 12A1 Ngọc Hồi 20,00 Ba


20 GS25 ĐỖ THỊ KIM LIÊN 27/02/1995 12 Toán Chu Văn An 20,00 Ba


21 GS37 NGÔ NGUYÊN NHUNG 07/01/1995 12A Đa Phúc 19,50 Ba


22 GS68 TRẦN PHƢƠNG THẢO 21/03/1996 11 Sinh Chu Văn An 19,50 Ba


23 GS30 NGUYỄN THỊ LOAN 10/03/1995 12A1 Trung Giã 17,50 Ba


24 GS40 VŨ THỊ MINH TÂM 16/12/1995 12A1 Ngọc Hồi 17,50 Ba


25 GS65 DƢƠNG ANH TÙNG 7 /11/1995 12 Sinh Chuyên HN-Amsterdam 17,00 Ba


26 GS54 VŨ THÙY DUNG 17/08/1995 12 Sinh Chuyên Nguyễn Huệ 16,25 Ba


27 GS07 VŨ XUÂN BÁCH 28/02/1995 12A1 Ng. T. Minh Khai 16,00 Ba


28 GS38 NGUYỄN VĂN PHÚ 07/07/1995 12A0 Thanh Oai A 16,00 Ba


29 GS49 LÊ THỊ YẾN 28/12/1995 12 Cổ Loa 16,00 Ba


30 GS67 ĐOÀN DUY PHƢƠNG 24/07/1996 11 Sinh Chu Văn An 15,50 Ba


31 GS53 TRƢƠNG VŨ HOÀI THU 11/10/1995 12 Sinh Chuyên Nguyễn Huệ 15,25 Ba


32 GS03 NGUYỄN THỊ HẢI ANH 08/07/1995 12A Sóc Sơn 15,00 K.Khích


33 GS12 TRẦN THỊ DUNG 18/01/1995 12 Cổ Loa 15,00 K.Khích



34 GS59 TRẦN THU HÀ 16/04/1995 12 Sinh Chun HN-Amsterdam 15,00 K.Khích


35 GS06 HỒNG VIẾT ANH 09/11/1995 12 Cổ Loa 14,00 K.Khích


36 GS32 NGUYỄN THỊ BÌNH MINH 03/07/1995 12A1 Ngọc Hồi 14,00 K.Khích


37 GS26 NGUYỄN KHÁNH LINH 18/11/1995 12A1 Ng. T. Minh Khai 13,50 K.Khích


38 GS24 TRƢƠNG XUÂN HƢƠNG 23/12/1995 12A1 Ngọc Hồi 13,00 K.Khích


39 GS13 NGUYỄN ĐÌNH DƢƠNG 16/01/1995 12 A1 BA VÌ 12,50 K.Khích


40 GS47 LÊ THỊ HƠNG VÂN 22/11/1995 12A6 Nguyễn Du - Thanh Oai 10,00 K.Khích


41 GS42 NGUYỄN THỊ THẢO 17/11/1995 12A4 Phùng Khắc Khoan-TT 9,50 K.Khích


42 GS43 TRẦN VŨ THẢO 12/10/1995 12A14 Ngọc Tảo 9,50 K.Khích


<b>STT SBD</b> <b>Họ và tên</b> <b>Ngày sinh</b> <b>Lớp</b> <b>Trường THCS</b> <b>Điểm</b> <b>Giải</b>


1 T117 LÊ ĐỨC TOÀN 07/08/1998 9A3 Nam Trung Yên-Cầu Giấy 29,00 Nhất
2 T75 NGUYỄN ĐINH QUANG MINH 15/01/1999 8H Lê Quý Đôn-Cầu Giấy 27,00 Nhất
3 T91 NGUYỄN CÔNG PHI 27/05/1998 9A3 Trƣng Vƣơng-Mê Linh 27,00 Nhất
4 T70 NGUYỄN ĐÌNH MINH 01/09/1998 9A3 Nam Trung Yên-Cầu Giấy 26,50 Nhất


</div>
<span class='text_page_counter'>(7)</span><div class='page_container' data-page=7></div>
<span class='text_page_counter'>(8)</span><div class='page_container' data-page=8></div>
<span class='text_page_counter'>(9)</span><div class='page_container' data-page=9></div>

<!--links-->

×