Tải bản đầy đủ (.pdf) (14 trang)

BẢN VẼ HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI CÔNG SUẤT 100M3NGÀY

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (2.09 MB, 14 trang )

1

2

1
KT-2.00/3

3600
200

1500

200

4

3
1000

1500

5

2
KT-2.00/3

6

5100

200 1000 200



2500

200

3
KT-2.00/4

KT-2.03

3000
2000

200 600

7

1

2400

200

SỮA ĐỔI

8

4
KT-2.00/4


LẦN

9200

4600

NGÀY

XÁC NHẬN

01

200

4000

200

02
03

MƯƠNG KỸ THUẬT

200
700

N1

B02-B


B

1500

200

1500

200 1000 200

2500

200

2000

6
KT-2.00/5

1000
200

C

1
2

12900

3

4

1

5

MƯƠNG KỸ THUẬT

6

B02-A

7

KT-2.04

8

200

CHỦ ĐẦU TƯ:

7
KT-2.00/6

D

4000

5500

200

200

- Đơn vị cao độ laø m
- Đơn vị chiều dài là mm

5
KT-2.00/5

B01

200

12100

B03

Hướng lên

G01.4 G01.1

9
10

1000

2700

200


5400

4600

200

200

TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI CƠNG SUẤT: 100 M3/NGÀY

500

F

CƠNG TRÌNH:

4600

HẠNG MỤC:

500

7300

200

MƯƠNG KỸ THUẬT

4000


11800

E

3500

3600

12

1500

5700

BỆ ĐẶT THIÉT BỊ

GIÁM ĐỐC:

11

1000

200

3700

3600

E


05

4000

2500

700

3000

G01.2

7
KT-2.00/6

D

4000

G02

C

A

CHI CHÚ:

200


G01.3

200

6400

6
KT-2.00/5

BỆ ĐẶT THIÉT BỊ

200

B04

S0
B

1800

B05

2800

5
KT-2.00/5

700

700


04

200

200

200

A

F

Rãnh gom và thốt khí dưới đáy
hồ, dưới lớp HDPE

ĐỊA ĐIỂM:

Ống thốt khí, uPVC - Ø114
ĐƠN VỊ THIẾT KẾ:

500

GIÁM ĐỐC:

Rãnh gom và thoát khí dưới đáy
hồ, dưới lớp HDPE

500


10000

500

H01

NGĂN 2

H02

NGĂN 1

11000

Rãnh gom và thốt khí dưới đáy
hồ, dưới lớp HDPE

10000

8
KT-2.00/6

11000

7000

REVIT CAD HOANG XT
https://www.facebook.com/RevitCadHoangXT
DI ĐỘNG: 0931843035


8
KT-2.00/6

ThS. HOANG XT
CHỦ TRÌ THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT
THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT
3000

VẼ:

KS. HOÀNG XUÂN THƠ
QUẢN LÝ KỸ THUẬT:

ThS. HOANG XT
500

500

TÊN BẢN VẼ:

G

500

7000


1000

7500

6500

1000

12500

1000

G

500

20500

HỒ SƠ: THIẾT KẾ THI CÔNG

17/09/2017 18:46:53

29000

1

1
KT-2.00/3

2


3

TỔNG MẶT BẰNG KIẾN TRÚC

4

2
KT-2.00/3

5

TỶ LỆ

6

3
KT-2.00/4

7

4
KT-2.00/4

8

TỔNG MẶT BẰNG KIẾN TRÚC
TL: 1 : 100

1 : 100

A3

HOÀN THÀNH

SỐ HIỆU BẢN VẼ

22/05/2017

KT-2.00


SỮA ĐỔI
LẦN
+4100

NGÀY

XÁC NHẬN

01

+4100

1120

02
03

Lan can
200 920


04

2980

N1

1100

+500
±0.0

3600

- Đơn vị cao độ laø m
- Đơn vị chiều dài là mm

Cầu thang

SBR

2000

SO

+500
±0.0

B01


H1

05
CHI CHÚ:

H2 - NGĂN 2

H2 - NGĂN 1

-2500

-2500

500

3600

2000

1400

1000

6800

4700

4200

200 800


1000

2300

CHỦ ĐẦU TƯ:

500

28000
GIÁM ĐỐC:

1

2

3

4

5

6

7

8

MẶT ĐỨNG TRỤC 1 - 7
TL: 1 : 100


CƠNG TRÌNH:

TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI CÔNG SUẤT: 100 M3/NGÀY
+4100

+4100

N1
Lan can

2000

SBR

S0

B01

±0.0

ĐỊA ĐIỂM:

ĐƠN VỊ THIẾT KẾ:

1100

Cầu thang
+500


+2000

2980

+2000

HẠNG MỤC:

1120

200 920

Lan can

CỤM BỂ GOM VÀ CHỨA BÙN

+500

REVIT CAD HOANG XT

±0.0

https://www.facebook.com/RevitCadHoangXT
DI ĐỘNG: 0931843035

GIÁM ĐỐC:

-2500

-2500


500

2300

1000

800

4400

4800

3000

5100

1000

3600

2000

28000

500

ThS. HOANG XT
CHỦ TRÌ THIẾT KẾ:


ThS. HOANG XT
THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT

8

7

6

5

4

3

2

1

VẼ:

KS. HOÀNG XUÂN THƠ
QUẢN LÝ KỸ THUẬT:

ThS. HOANG XT
TÊN BẢN VẼ:

MẶT ĐỨNG TRỤC 1 - 7 & 7 - 1


MẶT ĐỨNG TRỤC 7-1
TL: 1 : 100

17/09/2017 18:46:54

HỒ SƠ: THIẾT KẾ THI CƠNG
TỶ LỆ
1 : 100
A3

HỒN THÀNH

SỐ HIỆU BẢN VẼ

22/05/2017

KT-2.00/1


SỮA ĐỔI
LẦN

NGÀY

XÁC NHẬN

01
02
03

+4100

+4100

04

980

05

±0.0

+2000

Lan can

N1

Ống thốt khí

Mương kỹ thuật

Mương kỹ thuật

SO

1800

900 200 920


200 920

- Đơn vị cao độ là m
- Đơn vị chiều dài là mm

+500
±0.0

200

+500

100 1000

+2000

CHI CHÚ:

Lan can

CHỦ ĐẦU TƯ:

H1
-2500

-2500

600

6400


2200

1500

1150

850

500

10000

500

GIÁM ĐỐC:

23200

A

B

C

D

E

F


G

CƠNG TRÌNH:

MẶT ĐỨNG TRỤC A - G

TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI CÔNG SUẤT: 100 M3/NGÀY

TL: 1 : 100

HẠNG MỤC:

ĐỊA ĐIỂM:

+4100

+4100
ĐƠN VỊ THIẾT KẾ:

+2000

1500

SBR

980
1900

+500


Mương kỹ thuật

Nền đặt bồn hoá chất

100

±0.0

REVIT CAD HOANG XT
https://www.facebook.com/RevitCadHoangXT
DI ĐỘNG: 0931843035

200 920

Lan can

GIÁM ĐỐC:
+2000

+500
±0.0

ThS. HOANG XT
CHỦ TRÌ THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT

H2


THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT
VẼ:

-2500

-2500

KS. HOÀNG XUÂN THƠ
QUẢN LÝ KỸ THUẬT:

500

10000

500

2000

1500

8600

600

ThS. HOANG XT
TÊN BẢN VẼ:

23200


MẶT ĐỨNG TRỤC A - G , G - A
G

F

17/09/2017 18:46:55

MẶT ĐỨNG TRỤC G - A
TL: 1 : 100

E

D

C

B

A

HỒ SƠ: THIẾT KẾ THI CÔNG
TỶ LỆ
1 : 100
A3

HOÀN THÀNH

SỐ HIỆU BẢN VẼ


22/05/2017

KT-2.00/2


SỮA ĐỔI
LẦN

NGÀY

XÁC NHẬN

01
02
03
04

Sân Phơi Bùn

500

±0.0

1200

S0-B

+500

+500

±0.0

05
CHI CHÚ:
- Đơn vị cao độ là m
- Đơn vị chiều dài là mm

HDPE 1,5 mm
Đất nền đầm chặt, k = 0,95

HỒ 2
Rãnh thu gom khí
500

1750

500

1750

500

-2500

350

-2500

500


2500

5000

8680

200

3000

200

2800

CHỦ ĐẦU TƯ:

200

23100

G

F

E

D

C


B

A
GIÁM ĐỐC:

1

MẶT CẮT KIẾN TRÚC 1-1
TL: 1 : 75

CÔNG TRÌNH:

TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI CƠNG SUẤT: 100 M3/NGÀY
HẠNG MỤC:

ĐỊA ĐIỂM:

Nền đặt bồn hoá chất
+500

+500
ĐƠN VỊ THIẾT KẾ:

200300

200

±0.0

±0.0


REVIT CAD HOANG XT

HDPE 1,5 mm

https://www.facebook.com/RevitCadHoangXT
DI ĐỘNG: 0931843035

Đất nền đầm chặt, k = 0,95

G01.2

B04

2500

Bể Gom 01 - Ngăn lắng

HỒ 2

GIÁM ĐỐC:

100400100

Bể Bùn 01

G01.3

Bể Gom 01 - Ngăn trung gian


-2500

-2500

ThS. HOANG XT
CHỦ TRÌ THIẾT KẾ:

510

2990

4000

2990

510

9980

2000
2510

3700

200

900

100


2000

3700

100

900

200

1800

200

6400

ThS. HOANG XT
THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT
VẼ:

23100

KS. HOÀNG XUÂN THƠ
QUẢN LÝ KỸ THUẬT:

F

G


E

D

C

B

A

ThS. HOANG XT
TÊN BẢN VẼ:

KIẾN TRÚC MẶT CẮT 1-1, 2-2

2

MẶT CẮT KIẾN TRÚC 2-2
TL: 1 : 75

17/09/2017 18:46:56

HỒ SƠ: THIẾT KẾ THI CƠNG
TỶ LỆ
1 : 75
A3

HỒN THÀNH


SỐ HIỆU BẢN VẼ

22/05/2017

KT-2.00/3


SỮA ĐỔI
LẦN

NGÀY

XÁC NHẬN

01
02
03
04
05
CHI CHÚ:
- Đơn vị cao độ laø m
- Đơn vị chiều dài là mm

920

Nền đặt bồn hố chất

2481

N1 - Nhà đặt thiết bị


Lan can

1500

Ống thốt khí, uPVC - Ø114

Ống thốt khí, uPVC - Ø114

±0.0

0200

±0.0

+500

200

+500

HDPE 1,5 mm

CHỦ ĐẦU TƯ:

Đất nền đầm chặt, k = 0,95

HỒ 2

B01


B03

Bể Điều Hoà

Bể Trung Gian

100400100

Rãnh thu gom khí
GIÁM ĐỐC:
-2500

-2500

3000

4000

3000

3500

500

200

5500

200


2500

200

23080

G

F

E

3

D

C

B

CƠNG TRÌNH:

A

TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI CÔNG SUẤT: 100 M3/NGÀY

MẶT CẮT KIẾN TRÚC 3-3
HẠNG MỤC:


TL: 1 : 75

ĐỊA ĐIỂM:

ĐƠN VỊ THIẾT KẾ:

200

+2000

https://www.facebook.com/RevitCadHoangXT
DI ĐỘNG: 0931843035

Lan can

Ống thoát khí, uPVC - Ø114

1500

+500
±0.0

200

±0.0

Ống thốt khí, uPVC - Ø114

GIÁM ĐỐC:


2000

Nền đặt bồn hoá chất

+500

REVIT CAD HOANG XT

+2000

HDPE 1,5 mm

B02-A

B02-B

Đất nền đầm chặt, k = 0,95

Bể SBR

Bể SBR

ThS. HOANG XT
100400100

CHỦ TRÌ THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT

HỒ 2


THIẾT KẾ:

Rãnh thu gom khí

ThS. HOANG XT
VẼ:

KS. HOÀNG XUÂN THƠ
-2500

-2500

QUẢN LÝ KỸ THUẬT:

ThS. HOANG XT
TÊN BẢN VẼ:

500

3000

4000

3000

500

870


1130

1500

200

4200

E

D

4000

200

KIẾN TRÚC MẶT CẮT 3-3, 4-4

23950

G

F

C

B

A


17/09/2017 18:46:56

HỒ SƠ: THIẾT KẾ THI CÔNG

4

MẶT CẮT KIẾN TRÚC 4-4
TL: 1 : 75

TỶ LỆ
1 : 75
A3

HOÀN THÀNH

SỐ HIỆU BẢN VẼ

22/05/2017

KT-2.00/4


SỮA ĐỔI
LẦN

NGÀY

XÁC NHẬN

01


+2000

1000

N1 - Nhà đặt thiết bị

3200

1000

05

+500

150

±0.0

100 500

150

1200

S0-A
Sân Phơi Bùn

04


- Đơn vị cao độ là m
- Đơn vị chiều daøi laø mm

2850

200

±0.0

S0-B
Sân Phơi Bùn

03

CHI CHÚ:

700
+500

200

+2000

3630

3630

920

02


100400100

B05

B04

Bể Bùn 02

Bể Bùn 01

2400

B03

B02-B

Bể Trung Gian

Bể SBR

100400100

CHỦ ĐẦU TƯ:

-2500

300

-2500


200

1500

200

1500

200

3600

1000

200

2500

200

1000

1

2

2000

200


3000

5100

3

200

4600

200

3000

4

5

6

5

4000

200

GIÁM ĐỐC:

9200


7

8

CƠNG TRÌNH:

MẶT CẮT KIẾN TRÚC 5-5

TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI CÔNG SUẤT: 100 M3/NGÀY

TL: 1 : 75

HẠNG MỤC:

ĐỊA ĐIỂM:

N1 - Nhà đặt thiết bị

+2000

+2000
ĐƠN VỊ THIẾT KẾ:

Lan can

S0-C

S0-D


Sân Phơi Bùn

Sân Phơi Bùn

REVIT CAD HOANG XT
https://www.facebook.com/RevitCadHoangXT
DI ĐỘNG: 0931843035

±0.0

G02

100400100

2400

Bể Gom 02

B01

B02-B

Bể Điều Hoà

Bể SBR

100400100

100 500


±0.0

1200

GIÁM ĐỐC:

ThS. HOANG XT
CHỦ TRÌ THIẾT KẾ:

1200

ThS. HOANG XT
THIẾT KẾ:

-2500

-2500

ThS. HOANG XT
VẼ:

KS. HỒNG XUÂN THƠ
200

1500

200

1500


200

3600

1000

200

1000

1050

2500
400

1050

200

2000

200

3000

5100

200

3000


4600

200

4000

200

9200

QUẢN LÝ KỸ THUẬT:

ThS. HOANG XT
TÊN BẢN VẼ:

22400

KIẾN TRÚC MẶT CẮT 5-5, 6-6
1

2

3

4

5

6


8

17/09/2017 18:46:57

HỒ SƠ: THIẾT KẾ THI CÔNG

6

MẶT CẮT KIẾN TRÚC 6-6
TL: 1 : 75

TỶ LỆ
1 : 75
A3

HOÀN THÀNH

SỐ HIỆU BẢN VẼ

22/05/2017

KT-2.00/5


SỮA ĐỔI
LẦN

NGÀY


XÁC NHẬN

01
02
03
04
05

N1- NHÀ DẶT THIẾT BỊ

+2000

S0-C

S0-D

Sân Phơi Bùn

Sân Phơi Bùn

CHI CHÚ:

+2000

- Đơn vị cao độ là m
- Đơn vị chiều dài là mm

Lan
can


Nền đặt thiết bị
±0.0

±0.0

G02

G01.1

Bể Gom 02

Bể Gom 01 - Ngăn thu gom

B02-A

B01

100400100

100400100

Bể SBR

Bể Điều Hoà

CHỦ ĐẦU TƯ:

2400

-2500


-2500
GIÁM ĐỐC:

200

1500

200

1500

200

1000

3600

200

1050

400

1050

1000

1


2

200

950

100

950

200

3000

5100

3

200

4600

200

3000

4

5


6

7

4000

200

9200

7

8

CƠNG TRÌNH:

TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI CƠNG SUẤT: 100 M3/NGÀY

MẶT CẮT KIẾN TRÚC 7-7
TL: 1 : 75

HẠNG MỤC:

ĐỊA ĐIỂM:

ĐƠN VỊ THIẾT KẾ:

REVIT CAD HOANG XT
https://www.facebook.com/RevitCadHoangXT
DI ĐỘNG: 0931843035


GIÁM ĐỐC:

Ống thốt khí, uPVC - Ø114

Ống thốt khí, uPVC - Ø114
HDPE 1,5 mm
Đất nền đầm chặt, k = 0,95

+500
±0.0

HDPE 1,5 mm
Đất nền đầm chặt, k = 0,95

HDPE 1,5 mm
Đất nền đầm chặt, k = 0,95

+500
±0.0

Ống thốt khí, uPVC - Ø114

HỒ 2

HỒ 1

Rãnh thu gom khí

HỒ 2


ThS. HOANG XT
CHỦ TRÌ THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT
-2500

-2500

THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT
VẼ:

2500

2000

2500

1000

3000

2500

1000

1000


1000

8500

3000

500

KS. HOÀNG XUÂN THƠ
QUẢN LÝ KỸ THUẬT:

ThS. HOANG XT

28900

TÊN BẢN VẼ:

1

2

3

4

5

6

17/09/2017 18:46:58


8

7

8

KIẾN TRÚC MẶT CẮT 7-7, 8-8

MẶT CẮT KIẾN TRÚC 8-8
TL: 1 : 100

HỒ SƠ: THIẾT KẾ THI CƠNG
TỶ LỆ
As indicated
A3

HỒN THÀNH

SỐ HIỆU BẢN VẼ

22/05/2017

KT-2.00/6


SỮA ĐỔI
LẦN

NGÀY


XÁC NHẬN

01
02
03
04
05

RT2

RT1

CHI CHÚ:
- Đơn vị cao độ laø m
- Đơn vị chiều dài là mm

+500
±0.0

±0.0

G01.1

G01.3

Bể Gom 01 - Ngăn thu gom

Mương kỹ thuật


G02

B04

Bể Gom 02

Bể Gom 01 - Ngăn trung gian Bể Bùn 01

G01.4

G01.2

G01.1

B01

B02-A

Bể Điều Hoà

Bể SBR

CHỦ ĐẦU TƯ:

Bể Gom 01 - Ngăn lắng

GIÁM ĐỐC:

+4100


+4100

CƠNG TRÌNH:

TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI CÔNG SUẤT: 100 M3/NGÀY
N1 - Nhà đặt thiết bị

+2000

+2000
HẠNG MỤC:

ĐỊA ĐIỂM:

±0.0

±0.0
ĐƠN VỊ THIẾT KẾ:

B02-A

B02-B

Bể SBR

Bể SBR

REVIT CAD HOANG XT

B02-B


B03

Bể SBR

Bể Trung Gian

https://www.facebook.com/RevitCadHoangXT
DI ĐỘNG: 0931843035

GIÁM ĐỐC:

-2500

-2500

ThS. HOANG XT
CHỦ TRÌ THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT
THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT
+500
±0.0

S0-B

S0-A


S0-A

S0-D

Sân Phơi Bùn

Sân Phơi Bùn

Sân Phơi Bùn

Sân Phơi Bùn

+500
±0.0

VẼ:

KS. HOÀNG XUÂN THƠ
QUẢN LÝ KỸ THUẬT:

ThS. HOANG XT
TÊN BẢN VẼ:

B05
Bể Bùn 02

17/09/2017 18:46:59

-2500


B04

B03

Bể Bùn 01

Bể Trung Gian

CAO TRÌNH HỆ THỐNG

HỒ SƠ: THIẾT KẾ THI CƠNG

-2500
TỶ LỆ
1 : 75
A3

HOÀN THÀNH

SỐ HIỆU BẢN VẼ

22/05/2017

KT-2.01


2

4
KT-2.02/2


3600
1500

5
KT-2.02/2

4

1000

200

1500

200

1000

200

2500

200

2000

200

750


4600

B05

4100

02

100

03

Ống chờ uPVC, ø60, OC 2.10, (BOP GL: 1820)
Ống chờ uPVC, ø60, OC 2.9, (BOP GL: 1820)

04

1000
200

B03

Ống chờ uPVC, ø60, OC 2.8, (BOP GL: 1820)

70

Ống chờ uPVC, ø114, OC 3.4, (BOP GL: 100)

B02-B


Ống chờ, ø60- uPVC, L=350
(Đặt trên sàn

150

Hướng lên

3000

200

200

G01

8400

G02

C

Ống chờ uPVC, ø60, OC 2.5, (BOP GL: 250)

Ống chờ uPVC, ø90, OC G01.2, (BOP GL: -200)

CHỦ ĐẦU TƯ:

2
KT-2.02/1


400
300

200

150

Ống chờ uPVC, ø114, OC 2.6, (BOP GL: 100)

Ống chờ uPVC, ø60, OC 07.2, (BOP GL: -100)

C

B

150

100

- Đơn vị cao độ laø m
- Đơn vị chiều dài là mm

1
KT-2.02/1

Ống chờ uPVC, ø114, OC 3.1, (BOP GL: 100)

350


2800

(Đặt trên sàn)
Ống chờ, ø60- uPVC, L=400

B04

CHI CHÚ:

A

Ống chờ uPVC, ø60, OC 2.7, (BOP GL: 250)

2
KT-2.02/1

XÁC NHẬN

05

800

500

NGÀY

01

200


Ống chờ uPVC, ø114, OC 3.3, (BOP GL: 140)

Ống chờ uPVC, ø60, OC 4.1, (BOP GL: 250)

150

B07

6400

200

150

750

Ống chờ uPVC, ø60, OC 07.1, (BOP GL: -100)

GIÁM ĐỐC:

Ống chờ uPVC, ø114, OC 2.1, (BOP GL: 100)

Ống chờ uPVC, ø90, OC G01.4, (BOP GL: -390)

Ống chờ uPVC, ø90, OC 1.1, (BOP GL: -390)

150

Ống chờ uPVC, ø90, OC G02.2, (BOP GL: -390)


B01

450

480

B02-A
D

4000

200

D

LẦN

Ống chờ uPVC, ø90, OC 4.2, (BOP GL: 50)

300

3
KT-2.02/2

SỮA ĐỔI

8

9200


Ống chờ uPVC, ø60, OC 5.3, (BOP GL: 250)

200

750

Ống chờ uPVC, ø60, OC 5.2, (BOP GL: 250)

B

8
KT-2.02/3

800

750

1
KT-2.02/1

7

7
KT-2.02/3

3000

Ống chờ uPVC, ø60, OC 07.3, (BOP GL: -100)

A


6

5100

Ống chờ uPVC, ø60, OC 5.1, (BOP GL: 250)
Ống chờ uPVC, ø90, OC 5.5, (BOP GL: 250)
Ống chờ uPVC, ø90, OC 5.6, (BOP GL: 50)

Ống chờ uPVC, ø60, OC 07.4, (BOP GL: -100)

5

6
KT-2.02/3

4000

200

3

200

1

Ống chờ uPVC, ø60, OC G01.5, (BOP GL: 200)

Ống chờ uPVC, ø90, OC G02.1, (BOP GL: -90)


CƠNG TRÌNH:

Ống chờ uPVC, ø60, OC 2.4, (BOP GL: 1820)

4
KT-2.02/2

Ống chờ uPVC, ø90, OC G01.1, (BOP GL: -90)

TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI CÔNG SUẤT: 100 M3/NGÀY

3
KT-2.02/2

E

200

E

HẠNG MỤC:

5700

Ống chờ uPVC, ø60, OC 2.2, (BOP GL: 1820)
Ống chờ uPVC, ø60, OC 2.3, (BOP GL: 1820)

ĐỊA ĐIỂM:

1500


200

1500

200

200

2500

200

950

100

950

200
100

2900

200

4600

200


4000

200

200

3500

Ống chờ uPVC, ø114, OC H.1, (BOP GL: -150)

200

ĐƠN VỊ THIẾT KẾ:

REVIT CAD HOANG XT
1

2

3

5
KT-2.02/2

4

6
KT-2.02/3

5


6

TỔNG MẶT BẰNG ỐNG CHỜ
TL: 1 : 75

17/09/2017 18:46:59

KÝ HIỆU, QUY CÁCH, CAO ĐỘ ỐNG CHỜ
KÝ HIỆU
OC 1.1
OC 2.1
OC 2.2
OC 2.3
OC 2.4
OC 2.5
OC 2.6
OC 2.7
OC 2.8
OC 2.9
OC 2.10
OC 3.1
OC 3.2
OC 3.3
OC 3.4
OC 4.1
OC 4.2
OC 5.1
OC 5.2


QUY CÁCH
ỐNG uPVC,Ø90
ỐNG uPVC,Ø114
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø114
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø114
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø114
ỐNG uPVC,Ø114
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø90
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø60

CAO ĐỘ ĐÁY (BOP)
-390
100
1820
1820
1820
250
100
250

1820
1820
1820
100
200
140
100
250
50
250
250

KÝ HIỆU, QUY CÁCH, CAO ĐỘ ỐNG CHỜ
SỐ LƯỢNG
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

1
1
1

KÝ HIỆU
OC 5.3
OC 5.4
OC 5.5
OC 5.6
OC 07.1
OC 07.2
OC 07.3
OC 07.4
OC G01.1
OC G01.2
OC G01.4
OC G01.5
OC G02.1
OC G02.2
OC H.1

QUY CÁCH
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø90
ỐNG uPVC,Ø90
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø60

ỐNG uPVC,Ø90
ỐNG uPVC,Ø90
ỐNG uPVC,Ø90
ỐNG uPVC,Ø60
ỐNG uPVC,Ø90
ỐNG uPVC,Ø90
ỐNG uPVC,Ø114

CAO ĐỘ ĐÁY (BOP)
250
250
250
50
-100
-100
-100
-100
-90
-200
-390
200
-90
-390
-150

7
KT-2.02/3

SỐ LƯỢNG
1

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

TT
1
1.1
1.2
1.3
1.4
2
3
4
5
6
7
8
9
10

11
12
13
14
14.1
14.2
14.3
14.4

KÝ HIỆU
G01
G01.1
G01.2
G01.3
G01.4
G02
RT01
RT02
B01
B02-A
B02-B
B03
B04
B05
H01
H02
N1
S0
S0-A
S0-B

S0-C
S0-D

7
HẠNG MỤC
Bể Gom 01
Bể Gom 01 - Ngăn thu gom
Bể Gom 01 - Ngăn lắng
Bể Gom 01 - Ngăn trung gian
Bể Gom 01 - Ngăn chứa bùn
Bể Gom 02
Bồn Phản Ứng 1
Bồn Phản Ứng 2
Bể Điều Hoà
Bể SBR
Bể SBR
Bể Trung Gian
Bể Bùn 01
Bể Bùn 02
Hồ Sự Cố
Hồ Hoàn Thiện
Nhà đặt thiết bị
Sân phơi bùn
Sân Phơi Bùn
Sân Phơi Bùn
Sân Phơi Bùn
Sân Phơi Bùn

100400100


8
KT-2.02/3

KÍCH THƯỚC
2.0 x 4.0 x 3.0

https://www.facebook.com/RevitCadHoangXT
DI ĐỘNG: 0931843035

GIÁM ĐỐC:

8
ThS. HOANG XT
CHỦ TRÌ THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT
2.5 x 4.0 x 3.0
D2.2 x 3.0
D2.2 x 3.0
4.5 x 5.5 x 3.0
4.0 x 4.0 x 4.5
4.0 x 4.0 x 4.5
4.5 x 2.5 x 3.0
2.0 x 1.8 x 2.5
2.5 x 1.8 x 2.5
7.0 x 8.0 x 2.5
20 x 7.0 x 2.5
4.5 x 2.5 x 3.8
6.0 x 3.2 x 1.2
1.5 x 2.8 x 1.2

1.5 x 2.8 x 1.2
1.5 x 2.8 x 1.2
1.5 x 2.8 x 1.2

THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT
VẼ:

KS. HOÀNG XUÂN THƠ
QUẢN LÝ KỸ THUẬT:

ThS. HOANG XT
TÊN BẢN VẼ:

MẶT BẰNG BỐ TRÍ ỐNG CHỜ

HỒ SƠ: THIẾT KẾ THI CƠNG
TỶ LỆ
1 : 75
A3

HỒN THÀNH

SỐ HIỆU BẢN VẼ

22/05/2017

KT-2.02



SỮA ĐỔI
LẦN

NGÀY

XÁC NHẬN

01
02
03
04
05
CHI CHÚ:
- Đơn vị cao độ laø m
- Đơn vị chiều dài là mm

N1 - Nhà đặt thiết bị

S0-B

S0-A

Sân Phơi Bùn

Sân Phơi Bùn

Ống chờ uPVC, ø60, OC 2.9, (BOP GL: 1820)
Ống chờ uPVC, ø90, OC 5.6, (BOP GL: 50)


900
750

750

Ống chờ uPVC, ø60, OC 4.1, (BOP GL: 250)

Ống chờ uPVC, ø90, OC 4.2, (BOP GL: 50)

±0.0

750

Ống chờ uPVC, ø60, OC 2.10, (BOP GL: 1820)

Ống chờ uPVC, ø90, OC 5.5, (BOP GL: 250)

750

Ống chờ, ø60- uPVC, L=400

±0.0

300
500

800

Ống chờ uPVC, ø60, OC 5.1, (BOP GL: 250)
Ống chờ uPVC, ø60, OC 5.3, (BOP GL: 250)


Ống chờ uPVC, ø60, OC 07.3, (BOP GL: -100)
Ống chờ uPVC, ø60, OC 07.4, (BOP GL: -100)

Ống chờ uPVC, ø114, OC 3.3, (BOP GL: 140)

CHỦ ĐẦU TƯ:

B02-B

B05

B04

B03

Bể Bùn 02

Bể Bùn 01

Bể Trung Gian

Bể SBR

-2500

-2500

1


2

3

4

5

1

6

7

GIÁM ĐỐC:

8

ỐNG CHỜ MẶT CẤT 1-1

CƠNG TRÌNH:

TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI CƠNG SUẤT: 100 M3/NGÀY

TL: 1 : 75

HẠNG MỤC:

ĐỊA ĐIỂM:


ĐƠN VỊ THIẾT KẾ:

REVIT CAD HOANG XT

N1 - Nhà đặt thiết bị

https://www.facebook.com/RevitCadHoangXT
DI ĐỘNG: 0931843035

S0-D
S0-C

GIÁM ĐỐC:

Ống chờ uPVC, ø60, OC 2.8, (BOP GL: 1820)

Sân Phơi Bùn
Ống chờ, ø60- uPVC, L=350

Ống chờ uPVC, ø60, OC 5.2, (BOP GL: 250)

Sân Phơi Bùn
±0.0

±0.0
Ống chờ uPVC, ø114, OC 3.4, (BOP GL: 100)

ThS. HOANG XT

Ống chờ uPVC, ø114, OC 3.1, (BOP GL: 100)


Ống chờ uPVC, ø60, OC 07.1, (BOP GL: -100)
Ống chờ uPVC, ø60, OC 07.2, (BOP GL: -100)

G02

G01.2

B01

Bể Gom 02

Bể Gom 01 - Ngăn lắng

Bể Điều Hồ

CHỦ TRÌ THIẾT KẾ:

B02-B

ThS. HOANG XT

Bể SBR

THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT
VẼ:

KS. HOÀNG XUÂN THƠ

-2500

-2500

QUẢN LÝ KỸ THUẬT:

ThS. HOANG XT
TÊN BẢN VẼ:

ỐNG CHỜ MẶT CẮT 1-1, 2-2
1

2

3

4

5

6

7

8

17/09/2017 18:47:00

HỒ SƠ: THIẾT KẾ THI CÔNG
TỶ LỆ


2

ỐNG CHỜ MẶT CẤT 2-2
TL: 1 : 75

1 : 75
A3

HOÀN THÀNH

SỐ HIỆU BẢN VẼ

22/05/2017

KT-2.02/1


SỮA ĐỔI
LẦN

NGÀY

XÁC NHẬN

01
02
03
04
05

CHI CHÚ:
Ống chờ uPVC, ø60, OC 2.3, (BOP GL: 1820)
Ống chờ uPVC, ø60, OC 2.2, (BOP GL: 1820)

480

±0.0

Bể SBR

Bể Điều Hoà

Sân Phơi Bùn

Sân Phơi Bùn

- Đơn vị cao độ là m
- Đơn vị chiều dài là mm

±0.0

200

1250

150

B01

S0-C


Ống chờ uPVC, ø90, OC G02.2, (BOP GL: -390)

Ống chờ uPVC, ø60, OC G01.5, (BOP GL: 200)

B02-A

S0-D

1250
Ống chờ uPVC, ø90, OC G02.1, (BOP GL: -90)

Ống chờ uPVC, ø90, OC G01.2, (BOP GL: -200)

G02

Ống chờ uPVC, ø90, OC G01.1, (BOP GL: -90)

Bể Gom 02

CHỦ ĐẦU TƯ:

Ống chờ uPVC, ø90, OC G01.4, (BOP GL: -390)

-2500

-2500

GIÁM ĐỐC:


8

7

6

5

4

3

2

1
CƠNG TRÌNH:

3

ỐNG CHỜ MẶT CẤT 3-3

TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI CÔNG SUẤT: 100 M3/NGÀY

TL: 1 : 75

HẠNG MỤC:

ĐỊA ĐIỂM:

Ống chờ uPVC, ø90, OC 5.5, (BOP GL: 250)


±0.0

100

G02

S0-C

Sân Phơi Bùn

Sân Phơi Bùn

Ống chờ uPVC, ø90, OC G02.2, (BOP GL: -390)

B05

+500

REVIT CAD HOANG XT

±0.0

https://www.facebook.com/RevitCadHoangXT
DI ĐỘNG: 0931843035

GIÁM ĐỐC:

Bể Gom 02


Ống chờ uPVC, ø60, OC 5.1, (BOP GL: 250)

S0-B

ĐƠN VỊ THIẾT KẾ:

Ống chờ uPVC, ø60, OC 5.3, (BOP GL: 250)
Ống chờ uPVC, ø60, OC 5.4, (BOP GL: 570)

+500

450

Ống chờ uPVC, ø90, OC G02.1, (BOP GL: -90)

1200

Bể Bùn 02
±0.0

ThS. HOANG XT
-2500

-2500

200

±0.0

CHỦ TRÌ THIẾT KẾ:


ThS. HOANG XT
THIẾT KẾ:

Ống chờ uPVC, ø60, OC 07.3, (BOP GL: -100)

ThS. HOANG XT

Ống chờ uPVC, ø60, OC 07.1, (BOP GL: -100)

VẼ:

KS. HOÀNG XUÂN THƠ
QUẢN LÝ KỸ THUẬT:

A

B

4

C

ỐNG CHỜ MẶT CẤT 4-4
TL: 1 : 75

D

A


B

5

C

ỐNG CHỜ MẶT CẤT 5-5

D

ThS. HOANG XT
TÊN BẢN VẼ:

ỐNG CHỜ MẶT CẮT 3-3, 4-4, 5-5

TL: 1 : 75

17/09/2017 18:47:00

HỒ SƠ: THIẾT KẾ THI CƠNG
TỶ LỆ
1 : 75
A3

HỒN THÀNH

SỐ HIỆU BẢN VẼ

22/05/2017


KT-2.02/2


SỮA ĐỔI
+4100

+4100

+4100

+4100

LẦN

NGÀY

XÁC NHẬN

01
02
03
04
05
CHI CHÚ:
- Đơn vị cao độ laø m
- Đơn vị chiều dài là mm

±0.0

Ống chờ, ø60- uPVC, L=400


Ống chờ uPVC, ø60, OC G01.5, (BOP GL: 200)

150

±0.0

Ống chờ uPVC, ø60, OC 4.1, (BOP GL: 250)

±0.0

Ống chờ uPVC, ø90, OC 1.1, (BOP GL: -390)

Ống chờ uPVC, ø90, OC G01.1, (BOP GL: -90)

Ống chờ uPVC, ø90, OC 4.2, (BOP GL: 50)

B04

±0.0

Ống chờ uPVC, ø114, OC 3.3, (BOP GL: 140)

B01

Ống chờ uPVC, ø90, OC G01.2, (BOP GL: -200)

B03

Bể Điều Hoà


Bể Bùn 01

-2500

-2500

CHỦ ĐẦU TƯ:

Bể Trung Gian

-2500

-2500
GIÁM ĐỐC:

A

B

6

C

D

E

D


ỐNG CHỜ MẶT CẤT 6-6

7

TL: 1 : 75

C

B

ỐNG CHỜ MẶT CẤT 7-7

A
CƠNG TRÌNH:

TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI CÔNG SUẤT: 100 M3/NGÀY

TL: 1 : 75

+4100

+4100

HẠNG MỤC:

ĐỊA ĐIỂM:

+2000

+2000


Ống chờ uPVC, ø60, OC 2.10, (BOP GL: 1820)

Ống chờ uPVC, ø60, OC 2.2, (BOP GL: 1820)

ĐƠN VỊ THIẾT KẾ:

REVIT CAD HOANG XT
https://www.facebook.com/RevitCadHoangXT
DI ĐỘNG: 0931843035

Ống chờ uPVC, ø60, OC 2.9, (BOP GL: 1820)

GIÁM ĐỐC:

Ống chờ uPVC, ø114, OC 2.6, (BOP GL: 100)

Ống chờ uPVC, ø114, OC 2.1, (BOP GL: 100)
±0.0

±0.0

B02-B

B02-A

ThS. HOANG XT
CHỦ TRÌ THIẾT KẾ:

Bể SBR


Bể SBR

ThS. HOANG XT
THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT
VẼ:
-2500

-2500

KS. HOÀNG XUÂN THƠ
QUẢN LÝ KỸ THUẬT:

ThS. HOANG XT
TÊN BẢN VẼ:

ÔNG CHỜ MẶT CẮT 6-6, 7-7, 8-8
E

D

C

B

A

17/09/2017 18:47:01


HỒ SƠ: THIẾT KẾ THI CÔNG

8

ỐNG CHỜ MẶT CẤT 8-8
TL: 1 : 75

TỶ LỆ
1 : 75
A3

HOÀN THÀNH

SỐ HIỆU BẢN VẼ

22/05/2017

KT-2.02/3


200

NGÀY

XÁC NHẬN

01

250


250

4800

02
03

A

3100

04
05

Cột STK, D90 - 3mm

CHI CHÚ:

700

Cột STK, D90 - 3mm

- Đơn vị cao độ là m
- Đơn vị chiều daøi laø mm

B03
2500

700


2500

A

A

250

A

A
KT-2.03

LẦN

4600
4500

7

6

SỮA ĐỔI

7

6
B
KT-2.03


A
KT-2.03

Cột STK, D90 - 3mm

Cột STK, D90 - 3mm

CHỦ ĐẦU TƯ:

B

B
GIÁM ĐỐC:

B

B

200

3600

6

1000

7

MẶT BẰNG BỐ TRÍ CỘT NHÀ ĐẶT THIẾT BỊ

TL: 1 : 40

B
KT-2.03

6

7

+4100

+4100

MẶT BẰNG KIẾN TRÚC NHÀ N1

CƠNG TRÌNH:

TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI CƠNG SUẤT: 100 M3/NGÀY

TOLE - 0,4 mm

TL: 1 : 40
HẠNG MỤC:
+4100

+4100

ĐỊA ĐIỂM:

1120


Thép hộp 60 x 120 x 2.5
Thép hộp 40 x 80 x 2.0
3600

Máng thu nước mưa
Lan
can

ĐƠN VỊ THIẾT KẾ:

REVIT CAD HOANG XT
https://www.facebook.com/RevitCadHoangXT
DI ĐỘNG: 0931843035

Cột STK, D90 - 3mm

Lan
can

GIÁM ĐỐC:

Cột STK, D90 - 3mm

2470

Chân cột, 200 X 200
Cột STK, D90 - 3mm

ThS. HOANG XT


Cột STK, D90 - 3mm
+500

+500

CHỦ TRÌ THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT
±0.0

Nắp đan 700 x 700

Bể Trung Gian

200

2500

VẼ:

KS. HOÀNG XUÂN THƠ
QUẢN LÝ KỸ THUẬT:

ThS. HOANG XT
TÊN BẢN VẼ:

Bể Trung Gian

6


A

N1 - MẶT CẮT A - A
TL: 1 : 40

200 100 400 100

KIẾN TRÚC NHÀ ĐẶT THIẾT BỊ

2900

B03
B02-B
Bể SBR

17/09/2017 18:47:02

Bể Điều Hoà

4500

100

Mương kỹ thuật

B03

ThS. HOANG XT


±0.0

450

±0.0

±0.0

B01

100

150 310

Nền đặt thiết bị

THIẾT KẾ:

400

Chân cột, 200 X 200

500

Chân cột, 200 X 200

Mương kỹ thuật

7


B

HỒ SƠ: THIẾT KẾ THI CÔNG

A
TỶ LỆ

B

N1 - MẶT CẮT B -B
TL: 1 : 40

1 : 40
A3

HOÀN THÀNH

SỐ HIỆU BẢN VẼ

22/05/2017

KT-2.03


SỮA ĐỔI

2
KT-2.04

LẦN


NGÀY

XÁC NHẬN

01

1000
3
KT-2.04

02
3
KT-2.04

UP

C

Lan
can

03

+3000

+3000

280


C

05

280

920

CHI CHÚ:

0

+2000

12

+2000

11

200 200 200 200 200 200 200 200 200 200

280

200

280

- Đơn vị cao độ là m
- Đơn vị chiều dài là mm


10

280

1000

9

280

8

1900

7

D

280

D

04

6
5

280


4

280

280

100 400 100

280

3
2

±0.0

1

CHỦ ĐẦU TƯ:
±0.0

GIÁM ĐỐC:

1000

280 280 280 280 280 280 280 280 280 280

CT2

KT-2.04


E

E

E

D

C

Cố định lan can
Thanh ngang D34

CƠNG TRÌNH:

2

2
KT-2.04

TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI CƠNG SUẤT: 100 M3/NGÀY

MẶT CẮT A - A
TL: 1 : 50

HẠNG MỤC:

MẶT BẰNG CHI TIẾT THANG

CT2

KT-2.04

TL: 1 : 40

CHI TIẾT THANH LAN CAN

ĐỊA ĐIỂM:

1 : 10
ĐƠN VỊ THIẾT KẾ:

STK, D34

Lan
can

+3000

REVIT CAD HOANG XT

Thanh đứng D34

https://www.facebook.com/RevitCadHoangXT
DI ĐỘNG: 0931843035

Tắckê nở M10 liên
kết với sàn bê tông

+3000


GIÁM ĐỐC:

920

STK, D27

+500

±0.0

+2000

300 200 200 200 400 200 200 200 200 200 200 200

+2000

CT1

CHI TIẾT THANH LAN CAN

ThS. HOANG XT

1 : 10

KT-2.04

CHỦ TRÌ THIẾT KẾ:

ThS. HOANG XT
THIẾT KẾ:


ThS. HOANG XT
VẼ:
+500

KS. HOÀNG XUÂN THƠ
QUẢN LÝ KỸ THUẬT:

ThS. HOANG XT

±0.0

TÊN BẢN VẼ:

CHI TIẾT THANG
1000

17/09/2017 18:47:03

CT1

3

200100 400 100

MẶT CẮT B - B

3D CHI TIẾT THANG

TL: 1 : 50


TL:

HỒ SƠ: THIẾT KẾ THI CƠNG
TỶ LỆ
As indicated
A3

HỒN THÀNH

SỐ HIỆU BẢN VẼ

22/05/2017

KT-2.04



×