Tải bản đầy đủ (.pdf) (11 trang)

DANH MỤC SÁCH THAM KHẢO CUNG CẤP CHO THƯ VIỆN TRƯỜNG HỌC ppsx

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (301.98 KB, 11 trang )

L
ớp 6
1
T6D01
Ôn t
ập kiến thức địa lý 6
92.00
Nguy
ễn Việt H
ùng (CB)
14,000
2
T6D30
Tr
ắc nghiệm Địa lí 6
44
Phí Công Vi
ệt (CB)
4,500
3
T6D31
H
ỏi đáp kiến thức Địa lý 6
64
Lê Thí
9,000
4
T6D32
H
ỏi đáp kiến thức Lịch sử 6
56


Thái Th
ị Lợi
7,500
5
T6D38
Đ
ể học tốt Địa lí 6
128
Nguy
ễn Trọng Hiếu
16,500
6
T6G03
Bài t
ập t
ình hu
ống Giáo dục công dân 6
40
V
ũ Xuân Vinh
6,500
7
T6G05
Bài t
ập trắc nghiệm v
à t
ự luận Giáo dục công dân 6
64
Đ
ặng Thúy Anh

9,000
8
T6L20
Bài t
ập vật lý nâng cao 6
132
Nguy
ễn Thanh Hải
11,300
9
T6L20
Bài t
ập trắc nghiệm Vật lý 6
132
Nguy
ễn Thanh Hải
17,500
10
T6M07
Th
ực h
ành M
ỹ thuật 6
96
Nguy
ễn Thu Y
ên (CB)
17,500
11
T6S23

Rèn k
ỹ năng giải b
ài t
ập TL&TN sinh học 6
132
Nguy
ễn Thị Bách Thảo
17,000
12
T6T21
Nâng cao và phát tri
ển Toán 6, tập 1
176
V
ũ Hữu B
ình
23,000
13
T6T22
Nâng cao và phát tri
ển Toán 6, tập 2
140
V
ũ Hữu B
ình
21,500
14
T6T33
Luy
ện tập Toán 6

216
Nguy
ễn Bá H
òa
28,000
15
T6T40
Bài t
ập trắc nghiệm v
à các đ
ề kiểm tra Toán 6
184
Hoàng Ng
ọc H
ưng
22,000
16
T6T51
Các d
ạng toán v
à phương pháp gi
ải Toán 6, tập 1
288
Tôn Thân
35,000
17
T6T52
Các d
ạng toán v
à phương pháp gi

ải Toán 6, tập 2
252
Tôn Thân
31,000
18
T6T68
Ki
ểm tra trắc nghiệm Toán 6
220
Đ
ặng Thị Vân Anh
26,500
19
T6V09
Bài t
ập trắc nghiệm Ngữ văn 6
200.00
Đ
ỗ Ngọc Thống
24,500
20
T6V23
Ng
ữ Văn 6 nâng cao
280
Đ
ỗ Việt H
ùng (CB)
33,500
21

T6S16
Th
ực h
ành tr
ắc nghiệm Sinh học 6
108
Đ
ỗ Thu H
òa (CB)
12,500
22
T6L23
Th
ực h
ành tr
ắc nghiệm Vật lí 6
88
Hà Duyên Tùng (CB)
11,000
23 T6L24 Ôn kiến thức luyện kĩ năng Vật lí 6 124 Nguyễn Xuân Thành (CB) 13,000
24
T6N33
Ôn ki
ến thức luyện kí năng Tiếng Anh 6
140
Tr
ần Thị Mạnh (CB)
18,500
25
T6S17

Ôn ki
ến thức luyện kĩ năng Sinh học 6
180
Đ
ỗ Thu H
òa (CB)
20,000
26
T6D36
Ki
ểm tra, đánh giá kết quả học tập môn Lịch sử 6
156
V
ũ Ngọc Anh (CB)
17,000
27
T6S22
Ki
ểm tra đánh giá kết quả học tập môn Sinh học 6
160
Tr
ần Quý Thắng
17,500
28
T6T63
Ki
ểm tra đánh giá kết quả học tập môn Toán 6, tập 1
156
Phan Th
ị Luyến

17,000
29
T6T64
Ki
ểm tra đánh giá kết quả học tập môn Toán 6, tập 2
144
Phan Th
ị Luyến
16,000
30
T6V46
Ki
ểm tra đánh giá kết quả học tập môn Ngữ văn 6, tập 2
180
Nguy
ễn Thúy Hồng
21,000
31
T6N23
Bài T
ập ôn luyện tiếng anh 6
224
Nguy
ễn thị Kim Oanh
25,000
32
T6T67
T
ự luyện Violympic toán 6 tập 1
80

Nguy
ễn Hải Châu (CB)
10,000
33
T6T68
T
ự luyện Violympic Toán 6 tập 2
76
Nguy
ễn Hải Châu (CB)
10,000
34
T6V37
Ngân hàng bài t
ập Tiếng Việt trung học c
ơ s
ở, lớp 6
180
Đoàn Th
ị Thu H
à (CB)
21,000
35
T6G09D8
Bài t
ập Giáo dục Công dân 6
64
Tr
ần Văn Thắng ( CB )
7,900

36
T6V44d9
Giúp em vi
ết tốt các dạng b
ài t
ập L
àm văn l
ớp 6
144
Hu
ỳnh Thị Thu Ba
20,000
37
T6N22n8
Ho
ạt động luyện tập tiếng Anh 6
132
Thái Hoàng Nguyên
20,000
38
T6D01d9
Ôn t
ập kiến thức Địa lí 6
92
Phí Công Vi
ệt
14,000
39 T6T66D8
Phương pháp giải các bài tập tự luận và câu hỏi trắc nghiệm Toán
6 - t

ập 1
128 Lê Hồng Đức ( CB ) 18,000
40 T6T67D8
Phương pháp giải các bài tập tự luận và câu hỏi trắc nghiệm Toán
6 - t
ập 2
156 Lê Hồng Đức ( CB ) 21,500
41
T6T68D0
Rèn Luy
ện Kĩ Năng Giải BT Toán 6/1 ( TL&TN )
132
Nguy
ễn Văn Lộc ( CB )
19,500
42
T6T69D0
Rèn Luy
ện Kĩ Năng Giải BT Toán 6/2 ( TL&TN )
150
Nguy
ễn Văn Lộc ( CB )
20,000
Tác giả Giá bìa
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
DANH MỤC SÁCH THAM KHẢO CUNG CẤP CHO THƯ VIỆN TRƯỜNG HỌC
(Kèm theo Quyết định số 229/QĐ-BGDĐT ngày 11 tháng 01 năm 2011 về việc phê duyệt các nội dung về cung cấp sách
giáo khoa, sách bài tập, sách tham khảo cho các trường THCS bị ảnh hưởng lũ lụt của 6 tỉnh Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình,
Quảng Nam, Quảng Ngãi, Phú Yên)
Dùng cho học sinh Trung học cơ sở - Theo lớp

TT Mã sách Tên sách Trang
43 T6S23D9 Rèn luyện kỹ năng giải bài tập tự luận và trắc nghiệm Sinh học 6 132 Nguyễn Thị Bách Thảo 17,000
44
T6A01d0
Th
ực h
ành Âm nh
ạc 6 Tập 1
40
Võ Th
ị Xuân Ph
ư
ợng
5,500
45
T6A02d0
Th
ực h
ành Âm nh
ạc 6 Tập 2
40
Võ Th
ị Xuân Ph
ư
ợng
5,500
46
T6A03D0
Th
ực h

ành M
ĩ thuật 6/1
40
Nguy
ễn Thu Y
ên
8,000
47
T6A04D0
Th
ực h
ành M
ĩ thuật 6/2
36
Nguy
ễn Thu Y
ên
8,000
48
T6D03D9
Tr
ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Địa lí 6
96
Lê Thi
12,500
49
T6S24D0
Tr

ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Sinh học 6
128
Lê Đ
ình Trung ( CB )
16,000
50
T6N01D9
Tr
ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Tiếng Anh 6
208
Đ
ỗ Bích H
à
25,500
51
T6L01D9
Tr
ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Vật Lí 6
116
Tr
ần Công Phong ( CB )
15,000
52
2G601T1

Toán 6/1 (SGV)
176
8,000
53
2G602T1
Toán 6/2 (SGV)
132
6,100
54
2G603T1
V
ật lí 6 (SGV)
176
8,000
55
2G604T1
Công ngh
ệ 6 (SGV)
156
7,200
56
2G605T1
Ng
ữ văn 6/1 (SGV)
236
10,400
57
2G606T1
Ng
ữ văn 6/2 (SGV)

196
8,700
58
2G607T1
L
ịch sử 6 (SGV)
128
6,000
59
2G608T1
Đ
ịa lí 6 (SGV)
108
5,100
60
2G609T1
Giáo d
ục công dân 6 (SGV)
112
5,200
61
2G610T1
M
ĩ thuật 6 (SGV)
152
7,000
62
2G611T6
Ti
ếng Nga 6 (SGV)

204 7,900
63
2G612T1
Ti
ếng Anh 6 (SGV)
152
7,000
64
2G613T6
Ti
ếng Pháp 6 (SGV)
136 5,400
65
2G614T1
Sinh h
ọc 6 (SGV)
204
9,200
66
2G615T1
Th
ể dục 6 (SGV)
108
5,100
67
2G616T1 Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 6 (SGV) 152
7,000
69
2G618T1
Âm nh

ạc 6 (SGV)
104
5,000
L
ớp 7
1
T7D24
Tr
ắc nghiệm Địa lí 7
104
Phí Công Vi
ệt (CB)
9,500
2
T7D25
H
ỏi đáp kiến thức Địa lý 7
112
Lê Thí
14,500
3
T7D26
H
ỏi đáp kiến thức Lịch sử 7
72
Thái Th
ị Lợi
9,500
4
T7L13

Câu h
ỏi trắc nghiệm v
à bài t
ập vật lý 7
164
Bùi Quang Hân (CB)
19,000
5
T7M07
Th
ực h
ành M
ỹ thuật 7
100
Nguy
ễn Thu Y
ên (CB)
18,000
6 T7N08 Tự học và thực hành tiếng Anh 7 198
Thân Trọng Liên Nhân
(CB)
19,000
7
T7N26
Ki
ểm tra trắc nghiệm Tiếng Anh 7
144
Nguy
ễn Kim Hiền (CB)
22,000

8
T7N26
Chuyên đ
ề Tiếng Anh 7: Ngữ pháp
144
Nguy
ễn Kim Hiền
21,000
9
T7S05
Câu h
ỏi trắc nghiệm v
à bài t
ập Sinh học 7
132
Hu
ỳnh Văn Ho
ài
17,000
10
T7S10
Luy
ện tập Sinh học 7
116
Phan Th
ị Thu H
à
13,500
11
T7S17

RLKN gi
ải BT TL&TN sinh học 7
184
Lê Nguyên Ng
ật (CB)
21,000
12
T7T22
Luy
ện giải v
à ôn t
ập toán 7 tập 1
180
V
ũ D
ương Thu
ỵ (cb)
22,500
13
T7T23
Luy
ện giải v
à ôn t
ập toán 7 tập 2
144
V
ũ D
ương Thu
ỵ (cb)
18,500

14
T7T24
Nâng cao và phát tri
ển Toán 7/1
152
V
ũ Hữu B
ình
20,000
15
T7T25
Nâng cao và phát tri
ển toán 7/2
128
V
ũ Hữu B
ình
19,500
16
T7T48
T
ự kiểm tra, tự đánh giá Toán 7, phần A; Đại số
228
V
ũ Ho
àng Lâm
22,000
17
T7T49
T

ự kiểm tra, tự đánh giá Toán 7, phần B: H
ình h
ọc
212
V
ũ Ho
àng Lâm
20,500
18
T7T57
Ki
ểm tra trắc nghiệm Toán 7
280
Đ
ặng Thị Vân Anh
34,500
19
T7V08
Tư li
ệu Ngữ văn 7
276
Đ
ỗ Ngọc Thống
33,000
20
T7V17
Ng
ữ văn 7 nâng cao
296
Đ

ỗ Việt H
ùng (CB)
36,000
21
T7V28
C
ẩm nang Ngữ văn 7
160
Nguy
ễn Xuân Lạc (CB)
13,500
22
T7L23
Th
ực h
ành tr
ắc nghiệm vật lí 7
108
Hà Duyên Tùng (CB)
13,000
23
T7S12
Th
ực h
ành tr
ắc nghiệm Sinh học 7
168
Đ
ỗ Thu H
òa (CB)

17,000
24
T7N24
Bài t
ập ôn luyện tiếng Anh 7
188
Nguy
ễn thị Kim Oanh
25,000
25
T7S13
Ôn ki
ến thức luyện kĩ năng Sinh học 7
200
Đ
ỗ Thu H
òa (CB)
23,000
26
T7D28
Ki
ểm tra đánh giá kết quả học tập Lịch sử 7
184
V
ũ Ngọc Anh
21,000
27 T7T01 Kiểm tra, đánh giá kết quả học tập Toán 7, tập 1 188
Nguyễn Thị Lan Phương
(CB)
22,000

28 T7T02 Kiểm tra, đánh giá kết quả học tập Toán 7, tập 2 136
Nguyễn Thị Lan Phương
(CB)
17,000
29
T7T05
T
ự luyện Violympic Toán 7 tập 1
80
Nguy
ễn Hải Châu (CB)
10,000
30
T7V38
Ngân hàng bài t
ập tiếng việt trung học c
ơ s
ở, lớp 7
248
Đoàn Th
ị Thu H
à (CB)
27,000
31
T7G09D8
Bài t
ập Giáo dục Công dân 7
68
Tr
ần Văn Thắng ( CB )

8,300
32
T7V43d9
Giúp em vi
ết tốt các dạng b
ài t
ập L
àm văn l
ớp 7
184
Hu
ỳnh Thị Thu Ba
25,000
33
T7N18n8
Ho
ạt động luyện tập tiếng Anh 7
144
Hoàng Th
ị Diệu Ho
ài
21,500
34 T7T55D8
Phương pháp giải các bài tập tự luận và câu hỏi trắc nghiệm Toán
7 - t
ập 1
204 Lê Hồng Đức ( CB ) 27,500
35 T7T56D8
Phương pháp giải các bài tập tự luận và câu hỏi trắc nghiệm Toán
7 - t

ập 2
152 Lê Hồng Đức ( CB ) 21,000
36
T7T57D0
Rèn Luy
ện Kĩ Năng Giải BT Toán 7/1 ( TL&TN )
196
Nguy
ễn Văn Lộc ( CB )
24,500
37
T7T58D0
Rèn Luy
ện Kĩ Năng Giải BT Toán 7/2 ( TL&TN )
198
Nguy
ễn Văn Lộc ( CB )
25,000
38 T7S17D9 Rèn luyện kỹ năng giải bài tập tự luận và trắc nghiệm Sinh học 7 168 Nguyễn Thị Bách Thảo 30,500
39
T7A01d0
Th
ực h
ành Âm nh
ạc 7 Tập 1
40
Võ Th
ị Xuân Ph
ư
ợng

6,000
40
T7A02d0
Th
ực h
ành Âm nh
ạc 7 Tập 2
40
Võ Th
ị Xuân Ph
ư
ợng
6,000
41
T7A03D0
Th
ực h
ành M
ĩ thuật 7/1
36
Nguy
ễn Thu Y
ên
8,000
42
T7A04D0
Th
ực h
ành M
ĩ thuật 7/2

36
Nguy
ễn Thu Y
ên
8,000
43
T7D02D9
Tr
ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Địa lí 7
180
Lê Thi
22,500
44
T7S18D0
Tr
ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Sinh học 7
164
Lê Đ
ình Trung ( CB )
19,000
45
T7N01D9
Tr
ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Tiếng Anh 7

268
Võ Ng
ọc Bích
32,500
46
T7L01D9
Tr
ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Vật Lí 7
120
Tr
ần Công Phong ( CB )
15,500
47
2G701T1
Toán 7/1 (SGV)
152
7,000
48
2G702T1
Toán 7/2 (SGV)
128
6,000
49
2G703T1
V
ật lí 7 (SGV)
196
8,800

50
2G704T1
Công ngh
ệ 7 (SGV)
200
8,800
51
2G705T1
Ng
ữ văn 7/1 (SGV)
212
9,500
52
2G706T1
Ng
ữ văn 7/2 (SGV)
172
7,800
53
2G707T1
L
ịch sử 7 (SGV)
200
8,800
54
2G708T1
Đ
ịa lí 7 (SGV)
228
10,100

55
2G709T1
Giáo d
ục công dân 7 (SGV)
112
5,200
56
2G710T1
M
ĩ thuật 7 (SGV)
128
6,000
57
2G711T6
Ti
ếng Nga 7 (SGV)
200
7,700
58
2G712T1
Ti
ếng Anh 7 (SGV)
172
7,800
59
2G713T6
Ti
ếng Pháp 7 (SGV)
136
5,400

60
2G714T1
Sinh h
ọc 7 (SGV)
256
11,400
61
2G715T1
Th
ể dục 7 (SGV)
136
6,600
62
2G716T1 Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 7 (SGV) 152
7,000
63
2G718T1
Âm nh
ạc 7 (SGV)
88
4,200
64
2G719M7
Ti
ếng Trung Quốc 7 (SGV)
80
3,200
L
ớp 8
1

T8D02
Tr
ọng tâm kiến thức v
à BT đ
ịa lý 8
164.00
Lê Thí
20,500
2
T8D19
Tr
ắc nghiệm Địa lí 8
84
Phí Công Vi
ệt (CB)
8,000
3
T8D20
H
ỏi đáp kiến thức Địa lý 8
116
Lê Thí
15,000
4
T8G05
Bài t
ập t
ình hu
ống Giáo dục công dân 8
68

V
ũ Xuân Vinh
9,500
5
T8H01
Bài t
ập trắc nghiệm Hóa học 8
156
Nguy
ễn Xuân Tr
ư
ờng
19,500
6
T8H05
Bài t
ập nâng cao Hoá học 8
216
Nguy
ễn Xuân Tr
ư
ờng
27,500
7
T8H06
Ôn t
ập Hoá học 8
140
Đ
ỗ Tất Hiển

22,000
8
T8H08
Rèn luy
ện kỹ năng giải toán Hoá học 8
204
Ngô Ng
ọc An
25,000
9
T8H09
Bài t
ập chọn lọc Hóa học 8
152
Đ
ỗ Thị Lâm
19,500
10
T8H15
N
ắm vững kiến thức r
èn luy
ện kỹ năng Hóa học 8
144
T
ừ Vọng Nghi
18,500
11 T8H20
Bài tập chọn lọc Hoá học 8 (Dùng cho HS khá giỏi và GV bồi


ỡng HS giỏi THCS)
192 Huỳnh Văn út 25,000
12
T8H21
Phương pháp gi
ải b
ài t
ập Hoá học 8
148
Đ
ặng Xuân Th
ư
19,000
13
T8L09
Bài t
ập chọn lọc Vật lý 8
108
Tr
ịnh Hải Yến (CB)
15,500
14
T8L10
Bài t
ập c
ơ b
ản v
à nâng cao V
ật lý 8 (dự thi)
204

Nguy
ễn Đức Hiệp
26,500
15
T8L17
Bài t
ập vật lý nâng cao 8
160.00
Nguy
ễn thanh hải
14,600
16
T8L17
Bài t
ập trắc nghiệm Vật lý 8
160
Nguy
ễn Thanh Hải
21,000
17
T8N07
T
ự học v
à th
ực h
ành ti
ếng Anh 8
240
Thân Tr
ọng Li

ên Nhâm
22,800
18
T8N18
Bài t
ập trắc nghiệm tiếng Anh 8
156
Phan Hà, Mai Vi Phương
20,000
19
T8N21
Ki
ểm tra trắc nghiệm tiếng Anh lớp 8
152
Nguy
ễn Kim Hiền
21,000
20
T8T21
Luy
ện giải v
à ôn t
ập toán 8, tập 1
216
V
ũ D
ương Thu

26,500
21 T8T26 Bài tập trắc nghiệm Toán 8 132.00 Nguyễn Thành Dũng (CB) 17,500

22
T8T30
V
ẽ th
êm y
ếu tố phụ để giải một số b
ài toán Hình h
ọc 8
176
Nguy
ễn Đức Tấn
23,000
23
T8T31
Gi
ải toán v
à câu h
ỏi trắc nghiệm Toán 8/1
248
Tr
ần Th
ành Minh
33,000
24
T8T32
Th
ực h
ành Toán 8, t
ập 1
144

Hu
ỳnh Công Minh (CB)
19,500
25
T8T36
Gi
ải toán v
à câu h
ỏi trắc nghiệm Toán 8, tập 2
160
Tr
ần Th
ành Minh
22,500
26
T8T41
Rèn luy
ện Toán 8, tập 2
164
Nguy
ễn Cao Thắng
19,000
27
T8T51
D
ạy - học toán THCS theo h
ư
ớng đổi mới lớp 8, tập 1
240
Tôn Thân

33,500
28
T8T52
D
ạy - học Toán THCS theo h
ư
ớng đổi mới lớp 8, tập 2
252
Tôn Thân
36,000
29
T8T66
Rèn luy
ện giải toán h
ình h
ọc 8
160.00
Tr
ần Kim Thỏa
20,200
30
T8T66
Ki
ểm tra trắc nghiệm Toán 8
232
Đ
ặng Thị Vân Anh
28,000
31
T8V12

Ng
ữ văn 8 nâng cao
296
Đ
ỗ Việt H
ùng (CB)
35,000
32
T8V17
Bình gi
ảng Văn 8
144
V
ũ D
ương Qu
ỹ, L
ê B
ảo
19,000
33
T8V20
H
ệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản Ngữ văn 8
204
Tr
ần Đ
ình Chung
25,000
34
T8V21

Các d
ạng b
ài t
ập l
àm văn và c
ảm thụ th
ơ văn 8
268
Cao Bích Xuân
31,000
35
T8V27
Đ
ọc - hiểu văn bản Ngữ văn 8
220
Nguy
ễn Trọng Ho
àn
23,000
36
T8V37
Luy
ện tập Ngữ văn 8, tập 1
96
Tr
ần Thị Nhung
14,500
37
T8V38
Luy

ện tập Ngữ văn 8, tập 2
100
Tr
ần Thị Kim Nhung
15,000
38 T8S15 Thực hành trắc nghiệm Sinh học 8 160
Đỗ Thu Hoà - Lê Hoàng
Ninh
16,000
39
T8H21
Th
ực h
ành tr
ắc nghiệm Hoá học 8
136
Nguy
ễn Văn Thoại (CB)
17,000
40
T8L21
Th
ực h
ành tr
ắc nghiệm Vật lí 8
124
Hà Duyên Tùng (CB)
13,000
41
T8H20

Ôn ki
ến thức luyện kĩ năng Hoá học 8
172
Nguy
ễn Văn Thoại
20,000
42
T8N28
Ôn ki
ến thức luyện kĩ năng Tiếng Anh 8
160
Tr
ần Thị Mạnh (CB)
20,000
43
T8D24
Ki
ểm tra đánh giá kết quả học tập môn Lịch sử 8
176
Vu
ừ Ngo
ùc Anh (CB)
20,000
44
T8S20
Ki
ểm tra đánh giá kết quả học tập môn Sinh học 8
132
Tr
ần Quý Thắng (CB)

18,000
45
T8N26
Bài t
ập ôn luyện Tiếng Anh 8
184
Nguy
ễn Thị Kim Oanh
21,000
46
T8T52
T
ự luyện Violympic Toán 8 tập 1
84
Nguy
ễn Hải Châu (CB)
10,000
47
T8V45
Ngân hàng bài t
ập tiếng việt trung học c
ơ s
ở, lớp 8
212
Đoàn Th
ị Thu H
à (CB)
26,000
48
T8G09D8

Bài t
ập Giáo dục Công dân 8
76
Tr
ần Văn Thắng ( CB )
9,200
49
T8V44d9
Giúp em vi
ết tốt các dạng b
ài t
ập L
àm văn l
ớp 8
176
Hu
ỳnh Thị Thu Ba
24,000
50
T8N16n8
Ho
ạt động luyện tập tiếng Anh 8
152
Hoàng Th
ị Diệu Ho
ài
22,500
51
T8T61D8


ớng dẫn học Toán 8 tập 2
160
Nguy
ễn Văn Lộc ( CB )
21,000
52
T8T60D8

ớng dẫn học Toán 8 tập 1
232
Nguy
ễn Văn Lộc ( CB )
30,000
53 T8T64D8
Phương pháp giải các bài tập tự luận và câu hỏi trắc nghiệm Toán
8 - t
ập 1
280 Lê Hồng Đức ( CB ) 37,500
54 T8T65D8
Phương pháp giải các bài tập tự luận và câu hỏi trắc nghiệm Toán
8 - t
ập 2
172 Lê Hồng Đức ( CB ) 22,000
55 T8H03D0 Rèn luyện kĩ năng giải bài tập tự luận và trắc nghiệm Hóa học 8 124 Phạm Văn Hoan ( CB ) 19,000
56
T8T66D0
Rèn Luy
ện Kĩ Năng Giải BT Toán 8/1 ( TL&TN )
240
Nguy

ễn Văn Lộc ( CB )
32,000
57
T8T67D0
Rèn Luy
ện Kĩ Năng Giải BT Toán 8/2 ( TL&TN )
200
Nguy
ễn Văn Lộc ( CB )
27,000
58 T8S20D9 Rèn luyện kỹ năng giải bài tập tự luận và trắc nghiệm Sinh học 8 180 Nguyễn Thị Bách Thảo 24,500
59
T8A01d0
Th
ực h
ành Âm nh
ạc 8 Tập 1
40
Võ Th
ị Xuân Ph
ư
ợng
6,000
60
T8A02d0
Th
ực h
ành Âm nh
ạc 8 Tập 2
40

Võ Th
ị Xuân Ph
ư
ợng
6,000
61
T8A03D0
Th
ực h
ành M
ĩ thuật 8/1
40
Nguy
ễn Thu Y
ên
8,000
62
T8A04D0
Th
ực h
ành M
ĩ thuật 8/2
32
Nguy
ễn Thu Y
ên
8,000
63
T8D02D9
Tr

ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Địa lí 8
164
Lê Thi
20,500
64
T8D01D0
Tr
ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Lịch sử 8
152
Ph
ạm Văn H
à ( CB )
19,500
65
T8S21D0
Tr
ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Sinh học 8
220
Lê Đ
ình Trung ( CB )
31,500
66
T8N01D0
Tr

ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Tiếng Anh 8
128
Đ
ỗ Bích H
à
30,500
67
T8L01D9
Tr
ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Vật Lí 8
176
Tr
ần Công Phong ( CB )
22,000
68
2G801T1
Toán 8/1 (SGV)
188
8,400
69
2G802T1
Toán 8/2 (SGV)
152
7,000
70
2G803T1

V
ật lí 8 SGV
160
7,200
71
2G804T1
Hóa h
ọc 8 (SGV)
184
8,400
72
2G805T1
Sinh h
ọc 8 (SGV)
264
11,700
73
2G806T1
Công ngh
ệ 8 (SGV)
232
10,300
74
2G807T1
Ng
ữ văn 8/1 (SGV)
188
8,400
75
2G808T1

Ng
ữ văn 8/2 (SGV)
208
9,200
76
2G809T1
L
ịch sử 8 (SGV)
232
10,300
77
2G810T1
Đ
ịa lí 8 (SGV)
176
8,000
78
2G811T1
Giáo d
ục công dân 8 (SGV)
128
6,000
79
2G812T1 Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 8 (SGV) 120
5,600
80
2G813T1
Âm nh
ạc 8 (SGV)
64

3,200
81
2G814T1
M
ĩ thuật 8 (SGV)
132
6,000
82
2G815T1
Th
ể dục 8 (SGV)
136
6,100
83
2G816T6
Ti
ếng Nga 8 (SGV)
200
7,700
84
2G817T1
Ti
ếng Anh 8 (SGV)
160
7,200
85
2G818T6
Ti
ếng Pháp 8 (SGV)
160

6,200
86
2G819T6
Ti
ếng Trung Quốc 8 (SGV)
80
3,300
L
ớp 9
1 8I199
Tuyển chọn các bài ôn tập và kiểm tra tiếng anh 9: Từ vựng và đ
ọc
hi
ểu
88 Trần Đình Nguyễn Lữ (CB) 13,000
2
9DK04
Th
ực h
ành - rèn luy
ện kĩ năng Lịch sử 9
116
Lê Xuân Sáu
20,000
3 9NK04 Bài tập trắc nghiệm Tiếng anh 9 168 Nguyễn Mai Phương (CB) 21,500
4
T9D06

ớng dẫn kĩ năng r
èn luy

ện Địa lí 9
168
Ph
ạm Thị Xuân Thọ (CB)
27,000
5
T9D10
Câu h
ỏi trắc nghiệm v
à nâng cao l
ịch sử 9
116
Ph
ạm Văn h
à
9,000
6
T9D12
Tư li
ệu dạy - học Địa lí 9
136
Đ
ỗ Thị MInh Đức
13,400
7
T9D13
Bài t
ập địa lí 9
108
Nguy

ễn Đ
ình Tám (CB)
10,800
8
T9D16
Tr
ắc nghiệm Địa lí 9
80
Phí Công Vi
ệt (CB)
7,500
9
T9D21
H
ỏi đáp kiến thức Địa lý 9
116
Lê Thí
15,000
10
T9D27
Đ
ể học tốt Địa lí 9
216
Ph
ạm Thị Sen
27,000
11
T9G06
Bài t
ập t

ình hu
ống Giáo dục công dân 9
60
V
ũ Xuân Vinh
8,000
12 T9H05
Các dạng toán và phương pháp giải Hoá học 9 (Tự luận và trắc
nghi
ệm)
220 Lê Thanh Xuân 27,000
13
T9H07
Câu h
ỏi v
à bài t
ập trắc nghiệm Hoá 9
148
Ngô Ng
ọc An
19,000
14
T9H09
Ôn t
ập Hoá học 9
192
Đ
ặng Xuân Th
ư
24,000

15
T9H14
Bài t
ập nâng cao Hoá học 9
240
Lê xuân Trư
ờng
29,000
16
T9H21
Gi
ải toán v
à tr
ắc nghiệm Hoá học 9
280
Đ
ặng Công Hiệp
40,000
17
T9H24
Phương pháp gi
ải b
ài t
ập Hoá học 9
200
Đ
ặng Xuân Th
ư
25,500
18

T9L09
Gi
ải toán v
à tr
ắc nghiệm vật lí 9
216.00
Nguy
ễn Tuyến (CB)
28,000
19
T9L15
Bài t
ập chọn lọc v
à nâng cao v
ật lí 9
184.00
Nguy
ễn Thanh Hải
23,000
20
T9L16
Bài t
ập trắc nghiệm Vật lý 9
192.00
Nguy
ễn Thanh Hải
25,000
21
T9L20
Bài t

ập trắc nghiệm vật lí 9 (dự thi)
156.00
Ngô Phư
ớc Đức
18,500
22
T9L22
Bài t
ập c
ơ b
ản v
à nâng cao V
ật lý 9
320.00
Lê Cao Phan
31,000
23
T9N15
Bài t
ập bổ trợ - nâng cao tiếng Anh 9
188.00
Nguy
ễn Thị Chi
24,000
24 T9N32 Kiểm tra trắc nghiệm tiếng Anh lớp 9 112 Nguyễn Mai Phương (CB) 17,500
25
T9S11
Luy
ện tập v
à nâng cao ki

ến thức Sinh học lớp 9
148
Tr
ần Ngọc Doanh (CB)
19,000
26
T9S18
Bài t
ập trắc nghiệm Sinh học 9
132
Tr
ịnh Nguy
ên Giao
17,000
27
T9S29
Câu h
ỏi trắc nghiệm Sinh học 9
160.00
Lê Đ
ình Trung (CB)
19,000
28
T9S36

ớng dẫn giải b
ài t
ập Sinh học 9
140
Mai S

ỹ Tuấn
18,500
29
T9T16
B
ảng số với bốn chữ số thập phân
92
T
ập thể tác giả
8,000
30
T9T35
Luy
ện giải v
à ôn t
ập toán 9, tập 2
236
V
ũ D
ương Thu
ỵ (cb)
30,000
31
T9T37
Nâng cao phát tri
ển toán 9 tập 2
296
V
ũ Hữu B
ình (cb)

33,500
32
T9T39
Bài t
ập trắc nghiệm Toán 9 (dự thi)
120
Nguy
ễn Th
ành D
ũng
16,000
33
T9T40
T
ự kiểm tra - Tự đánh giá Toán 9, phần A: Đại số
232
V
ũ Ho
àng Lâm
29,000
34
T9T42
Bài t
ập nâng cao v
à m
ột số chuy
ên đ
ề Toán 9 (dự thi)
340
Bùi Văn Tuyên

42,000
35
T9T50
Gi
ải toán v
à câu h
ỏi trắc nghiệm H
ình h
ọc 9
236
Tr
ần Th
ành Minh
30,000
36
T9T56
Các d
ạng toán v
à phương pháp gi
ải Toán 9, tập 1
232
Nguy
ễn Vũ Thanh (CB)
29,500
37
T9T57
Các d
ạng toán v
à phương pháp gi
ải Toán 9, tập 2

368
Nguy
ễn Vũ Thanh (CB)
49,500
38
T9T61
Rèn luy
ện giải toán H
ình h
ọc 9
180
Nguy
ễn Hữu Nhân (CB)
23,500
39
T9T62
Rèn luy
ện giải toán Đại số 9
176
Nguy
ễn Hữu Nhân (CB)
23,000
40
T9T82
Ki
ểm tra trắc nghiệm Toán 9
268
Đ
ặng Thị Vân Anh
32,000

41
T9T82
Phương pháp gi
ải toán đại số 9
268.00
Đ
ặng Thị Vân Anh
26,500
42
T9V17
Ng
ữ văn 9 nâng cao
296
Đ
ỗ Việt H
ùng (CB)
36,000
43
T9V18
Bài t
ập r
èn k
ỹ năng tích hợp Ngữ văn 9
256
Nguy
ễn Thúy Hồng (CB)
32,000
44
T9V25
D

ạy học Ngữ văn 9, tập 1
212
Nguy
ễn Trọng Ho
àn (CB)
27,000
45
T9V26
D
ạy học Ngữ văn 9, tập 2
216
Nguy
ễn Trọng Ho
àn (CB)
27,500
46
T9V30
Bình gi
ảng Văn 9 (dự thi)
180
Lê B
ảo (CB)
21,000
47 T9V33
Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 9 (sách dự
thi)
280 Nguyễn Thị Mai Hoa (CB) 34,500
48
T9V38
C

ảm thụ v
à phân tích tác ph
ẩm Văn học 9/1
112
Nguy
ễn Văn Long
15,000
49
T9V39
Rèn luy
ện kỹ năng l
àm Văn 9
148
Lương Duy Cán
19,000
50
T9V45
C
ảm thụ v
à phân tích tác ph
ẩm Văn học 9/2
88
Nguy
ễn Văn Long
12,000
51
T9H22
Th
ực h
ành tr

ắc nghiệm hoá học 9
168
Nguy
ễn Văn Thoại (CB)
20,000
52
T9S24
Th
ực h
ành tr
ắc nghiệm Sinh học 9
176
Đ
ỗ Thu H
òa (CB)
19,000
53
T9L25
Th
ực h
ành tr
ắc nghiệm Vật lí 9
148
Hà Duyên Tùng (CB)
17,000
54
T9H23
Ôn ki
ến thức, luyện kĩ năng Hoá học 9
192

Nguy
ễn Văn Thoại (CB)
19,000
55 T9L26 Ôn kiến thức luyện kĩ năng Vật lí 9 128 Nguyễn Xuân Thành (CB) 15,000
56
T9N32
Ôn ki
ến thức luyện kĩ năng Tiếng Anh 9
100
Tr
ần Thị Mạnh (CB)
15,000
57
T9S25
Ôn ki
ến thức luyện kĩ năng Sinh học 9
148
Đ
ỗ Thu Ho
à (CB)
15,000
58
T9D26
Ki
ểm tra đánh giá kết quả học tập Sử 9
208
V
ũ Ngọc Anh
27,000
59

T9N31
Ki
ểm tra, đánh giá kết quả học tập môn Tiếng Anh 9
164
Nguy
ễn Quốc Tuấn(CB)
18,000
60
T9S30
Ki
ểm tra, đánh giá kết quả học tập môn Sinh học 9
112
V
ũ Đức L
ưu
13,000
61
T9T76
Ki
ểm tra đánh giá kết quả học tập môn Toán 9, tập 1
240
Nguy
ễn Lan Ph
ương (CB)
26,000
62
T9T77
Ki
ểm tra đánh giá kết quả học tập môn Toán 9, tập 2
172

Nguy
ễn Lan Ph
ương (CB)
20,000
63
T9N29
Bài t
ập ôn luyện Tếng Anh 9
200
Nguyeón Th
ũ Kim Oanh
26,000
64
T9T80
T
ự luyện Violympic Toán 9 tập 1
80
Nguy
ễn Hải Châu (CB)
10,000
65
T9V54
Ngân hàng bài t
ập Tiếng Việt THCS lớp 9
232
Đoàn Th
ị Thu H
à (CB)
29,000
66 C3T01

Đề thi tuyển sinh vào THPT chuyên môn Toán:1991-2008 (ĐHSP
Hà N
ội - THPT Chu Văn An)
240 Phạm Minh Phương (CB) 30,000
67
TXT65
Chu
ẩn bị kiến thức ôn thi v
ào l
ớp 10 THPT môn Toán
216
Nguy
ễn Hải Châu (CB)
23,000
68
TXV66
Chu
ẩn bị kiến thức ôn thi v
ào l
ớp 10 THPT môn Văn
180
Nguy
ễn Hải Châu (CB)
16,000
69
T9G09D8
Bài t
ập Giáo dục Công dân 9
68
Tr

ần Văn Thắng ( CB )
9,000
70
T9V53d9
Giúp em vi
ết tốt các dạng b
ài t
ập L
àm văn l
ớp 9
169
Hu
ỳnh Thị Thu Ba
22,500
71 T9T80D8
Phương pháp giải các bài tập tự luận và câu hỏi trắc nghiệm Toán
9 - t
ập 1
212 Lê Hồng Đức ( CB ) 28,500
72 T9T81D8
Phương pháp giải các bài tập tự luận và câu hỏi trắc nghiệm Toán
9 - t
ập 2
240 Lê Hồng Đức ( CB ) 30,000
73
T9T74D8
Rèn Luy
ện Kĩ Năng Giải BT Toán 9/1 ( TL&TN )
280
Nguy

ễn Văn Lộc ( CB )
37,000
74
T9T75D8
Rèn Luy
ện Kĩ Năng Giải BT Toán 9/2 ( TL&TN )
216
Nguy
ễn Văn Lộc ( CB )
33,000
75 T9S31D9 Rèn luyện kỹ năng giải bài tập tự luận và trắc nghiệm Sinh học 9 216 Huỳnh Thị ái Tâm 29,000
76
T9A01d0
Th
ực h
ành Âm nh
ạc 9
40
Võ Th
ị Xuân Ph
ư
ợng
6,000
77
T9A02D0
Th
ực h
ành M
ĩ thuật 9
40

Nguy
ễn Thu Y
ên
8,000
78
T8D02D9
Tr
ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Địa lí 9
164
Lê Thi
17,000
79
T9D01D9
Tr
ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Lịch sử 9
180
Ph
ạm Văn H
à ( CB )
22,500
80
T9S32D9
Tr
ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Sinh học 9

164
Hu
ỳnh Thị ái Tâm
29,000
81
T9N01D9
Tr
ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Tiếng Anh 9
132
Nguy
ễn Thị Th
ùy Trang
17,000
82
T9L01D9
Tr
ọng tâm kiến thức v
à Bài t
ập Vật Lí 9
260
Tr
ần Công Phong ( CB )
32,500
83
T9N12n8
Vui H
ọc Từ Vựng Tiếng Anh 9
204

Đ
ặng Kim Anh
29,500
84
2G901T1
Toán 9/1 (SGV)
168
7,600
85
2G902T1
Toán 9/2 (SGV)
192
8,700
86
2G905T1
V
ật lí 9 (SGV)
328
16,300
87
2G907T1
Hóa h
ọc 9 (SGV)
204
9,200
88
2G909T1
Sinh h
ọc 9 (SGV)
220

9,900
89
2G910T1
Công ngh
ệ 9 : Nấu ăn (SGV)
52
2,500
90
2G911T1
Th
ể dục 9 (SGV)
128
6,000
91
2G912T1
Ng
ữ văn 9 - Tập 1 (SGV)
248
10,900
92
2G913T1
Ng
ữ văn 9 - tập 2 (SGV)
200
8,800
93
2G916T1
L
ịch sử 9 SGV
204

9,200
94
2G917T1
Đ
ịa lí 9 (SGV)
152
7,000
95
2G918T1
Giáo d
ục công dân 9 (SGV)
104
5,000
96
2G919T1 Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 9 (SGV)
128
6,000
97
2G920T1
Ti
ếng Anh 9 (SGV)
116
5,500
98
2G922T6
Ti
ếng Pháp 9 (SGV)
100
4,000
99

2G923T6
Ti
ếng Nga 9 (SGV)
104
4,200
100
2G924T6
Ti
ếng Trung quốc 9 (SGV)
56
2,200
101
2G925T1
Âm nh
ạc 9 (SGV)
64
3,200
102
2G926T1 Giáo dục Hướng nghiệp 9 (SGV)
100
4,700
103
2G927T1 Công nghệ 9 : Trồng cây ăn quả (SGV)
68
3,200
104
2G928T1 Công nghệ 9 : Cắt may (SGV)
64
3,100
105

2G929T1 Công nghệ 9 : Lắp đặt mạng điện TN (SGV)
88
4,200
106
2G930T1 Công nghệ 9 : sửa chữa xe đạp (SGV)
48
2,500
107
2G931T1
M
ĩ thuật 9 (SGV)
88
4,200
1
7L182h9
Tìm hiểu pháp luật về bảo vệ môi trường ( hợp tác với NXB
CTQG)
172 Nguyễn Trung Tín
15,000
2
7L184h9
Hỏi và đáp pháp luật giao thông đường bộ (hợp tác với NXB
CTQG)
200 Trần Sơn
17,500
3
7L185h9 Tìm hiểu công tác phòng, chống ma tuý (hợp tác với NXB CTQG) 244 Trần Văn Luyện
22,000
4
8G398h9

Công tác giáo viên ch
ủ nhiệm lớp ở tr
ư
ờng phổ thông
72
Hà Nh
ật Thăng
7,000
5
8G736h0
Nh
ững t
ình hu
ống th
ư
ờng gặp trong quản lý tr
ư
ờng học
100
L
ục Thị Nga
10,000
6
8G799h0
Phương pháp d
ạy học (Truyền thống v
à đ
ổi mới)
616
Thái Duy Tuyên

144,000
7
8H409h8
Cu
ộc đời nh
à toán h
ọc A bel
116
Nguy
ễn Văn Bằng
13,500
8
8H432h9
Truy
ện kể về các nh
à bác h
ọc Vật lý
308
Đào Văn Phúc
28,500
9
8H527m9
Các công trình kiến trúc nổi tiếng trong lịch sử thế giới cổ trung
đ
ại
172
Lê Phụng Hoàng, Hà Bích
liên
37,500
10

8H554h8
99 phương ti
ện v
à bi
ện pháp tu từ tiếng Việt
244
Đinh Tr
ọng Lạc
25,000
11
8H772h0 Kể chuyện Bác Hồ, tập 1 276
Trần Ngọc Linh, Lương
Văn Phú
27,000
12
8H851h0
K
ể chuyện Bác Hồ, tập 2
248
Lương Văn Phú
25,000
13
8H853h9
Truy
ện kể các nh
à bác h
ọc Hoá học
152
Nguy
ễn Duy ái

14,500
14
8I111m8
T
ủ sách phát minh: C
ơ h
ọc- Quang học- Thi
ên văn h
ọc
112
Nguy
ễn Mạnh Suý
8,600
15
8I136h8 Hướng dẫn sử dụng bản đồ trong SGK Địa lí phổ thông- T1 THCS 208 Lâm Quang Dốc
24,000
16
8I137h0
Hướng dẫn sử dụng kênh hình trong SGK Lịch sử THCS: Phần
l
ịch sử Việt Nam
212 Nguyễn Thị Côi
27,500
17
8I138h0
Hướng dẫn sử dụng kênh hình trong SGK Lịch sử THCS: Phần
l
ịch sử thế giới
208 Trịnh Đình Tùng
26,500

18
8I151h8
T
ục ngữ các dân tộc việt nam về giáo dục đạo đức
136
Nguy
ễn nghĩa dân
11,000
19
8I165h9
Nh
ững điều c
òn ch
ưa bi
ết về Marie-Curie
88
Đ
ỗ H
ương Trà
10,000
20
8I168m9
Nên h
ọc Toán thế n
ào cho t
ốt?
104
Nguy
ễn Cảnh To
àn

11,000
21
8I170m9
V
ẻ đẹp của các đ
ư
ờng cong thi
ên nhiên
92
Ph
ạm Viết Dần
18,500
22
8I179Z9

ời vạn câu hỏi v
ì sao - tri th
ức thế kỷ 21: Khoa học vũ trụ
0
36,500
Sách tham khảo dùng chung
23
8I181Z9 Mười vạn câu hỏi vì sao - tri thức thế kỷ 21: Khoa học môi trường 0
45,500
24
8I184Z9

ời vạn câu hỏi v
ì sao - Tri th
ức thế kỉ 21: Tin học

0
40,500
25
8I199z8
Tuyển chọn các bài ôn tập và kiểm tra tiếng anh 9: Từ vựng và đ
ọc
hi
ểu
88
Trần Đình Nguyễn Lữ-
Xuân Trúc
13,000
26
8I201m9
Rèn luyện kĩ năng đọc hiểu tiếng Anh qua các mẩu chuyện đạo
đ
ức, tập 1
108 Vũ Thị Hằng
11,500
27
8I202m9
Rèn luyện kĩ năng đọc hiểu tiếng Anh qua các mẩu chuyện đạo
đ
ức, tập 2
112 Vũ Thị Hằng
12,000
28
8I210n9
Ki
ến thức kỹ năng c

ơ b
ản Tập l
àm văn THCS
208
Hu
ỳnh Thị Thu Ba
29,500
29
8I220T7
Tâm huy
ết nh
à giáo
368
T
ập thể tác giả
41,500
30
8I226m9
Các nhà sinh v
ật học nổi tiếng ở Việt Nam v
à th
ế giới
148
Nguy
ễn Ph
ương Nga
15,000
31
8I228m9
Thi pháp h

ọc v
à v
ấn đề giảng dạy văn học trong nh
à trư
ờng
224
Nguy
ễn Thị D
ư Khánh
23,000
32
8I254h9
D
ạy v
à h
ọc từ ghép ở tr
ư
ờng phổ thông
120
Hà Quang Năng
12,500
33 8I267h9 Kể chuyện âm nhạc 200 Lê Anh Tuấn 21,000
34
8I285n9
Các chuyên đề số học bồi dưỡng HS giỏi toán trung học
(THCS,THPT)-Chuyên đ
ề 2: Số học v
à dãy s

260 Phan Huy Khải

33,500
35
8I286n9
Các chuyên đề số học BDHS giỏi Toán trung học(THCS,THPT)-
Chuyên đề 3: Các bài toán cơ bản của số học
388 Phan Huy Khải
49,500
36
8I287n9
Các chuyên đề số học BDHS giỏi Toán trung học(THCS,THPT)-
Chuyên đ
ề 4: Các b
ài toán v
ề h
àm s

312 Phan Huy Khải
39,500
37
8I288n9
Các chuyên đề số học BDHS giỏi Toán trung học(THCS,THPT)-
Chuyên đề 5: Phương trình nghiệm nguyên
380 Phan Huy Khải
48,500
38
8I307z8
Truy
ện kể về phong tục các dân tộc Việt Nam, tập 3
216
Nguy

ễn Trọng Báu
21,000
39
8I331h0
Đ
ịa lý tự nhi
ên các l
ục địa, tập 1
200
Nguy
ễn Phi Hạnh
25,500
40
8I352h9
Dạy học văn bản Ngữ văn THCS theo đặc trưng phương thức biểu
đ
ạt
400 Trần Đình Chung
49,000
41
8I438s9 Tóm tắt kiến thức THCS, môn Hóa học 4 Đỗ Thị Lâm, Phạm Thị Quý
5,000
42
8I439s0
Tóm t
ắt kiến thức THCS: Môn Vật lý
4
Phùng Thanh Huy
ền
5,000

43
8I442N7
M
ột số ph
ương pháp m
ới trong chứng minh bất đẳng thức
140
Ngô Th
ế Phiệt
15,700
44
8I684H0
Đ
ịa lý tự nhi
ên các l
ục địa, tập 2
180
Nguy
ễn Phi Hạnh
23,000
45 8I693W0 Chuyện lạ về thi cử của người Việt Nam thời phong kiến 22,000
46
8I701W9
Nh
ững câu chuyện theo b
ư
ớc chân Bác
0
25,000
47

8I702N8
M
ột số trang Web Tiếng Việt thông dụng
0
19,200
48
8I702W0
Chuy
ện lạ thế giới ch
ưa th
ể giải thích
0
35,000
49
8I708H9
English for mathema tics (Ti
ếng anh cho toán)
0
25,500
50
8I713G9
Vi
ệt Nam non xanh n
ư
ớc biếc
0
26,500
51
8I743H0
Cu

ộc đời Lý Công Uẩn
0
22,000
52
8N007S0
T
ự luyện Olympic tiếng Anh 6, tập 1
84
Đ
ặng Hiệp Giang (CB)
10,000
53
8N009S0
T
ự luyện Olympic tiếng Anh 7, tập 1
80
Đ
ặng Hiệp Giang (CB)
10,000
54
8N011S0
T
ự luyện Olympic tiếng Anh 8, tập 1
80
Đ
ặng Hiệp Giang (CB)
10,000
55
8N013S0
T

ự luyện Olympic tiếng Anh 9, tập 1
84
Đ
ặng Hiệp Giang (CB)
10,000
56
8N394t7
T
ủ sách ngoại ngữ chuy
ên đ
ề: Bí quyết luyện đọc tiếng Anh
96
Phan Hà (cb)
8,000
57
8N488n9
Bài t
ập ngữ pháp tiếng Anh căn bản
208
Lê D
ũng
21,500
58
8N489n9
Bài t
ập ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
304
Thái Hoàng Nguyên (CB)
31,000
59

8N551m9 80 bài tập trắc nghiệm giới từ tiếng Anh dành cho học sinh THCS 96 Thụy Vy
13,500
60
8N567m9
40 câu đ
ố vui tiếng anh
0
12,000
61
8N568m7
T
ủ sách ngoại ngữ - Chuy
ên đ
ề: Quán từ tiếng Anh
96
Th
ục Vy (CB)
8,000
62
8N638s0
Tóm t
ắt kiến thức THCS: Môn tiếng Anh
4
Tr
ần Thị Khánh
5,000
63
8N644M9
H
ọc tiếng Anh theo chủ đề: Nghề nghiệp (JOBS)

92
Ng
ọc Lam, Gia Thuỵ
13,500
64
8N645M9
H
ọc tiếng Anh theo chủ đề: Tr
ư
ờng học (SCHOOLS)
92
Ng
ọc Lam, Thanh Xuân
13,500
65
8S001H0 Phát triển giáo dục Việt Nam và thế giới (song ngữ Anh - Việt) 0 Đoàn Triệu Long
28,500
66
8U178Z0
S
ổ tay kiến thức lịch sử THCS
0
39,000
67
8U181K9
S
ổ tay kiến thức ngữ văn THCS
0
42,800
68

8U187c9
100 S
ự kiện lịch sử Việt nam trong thế kỷ XX
0
31,800
69
8U195K8
S
ổ tay kiến thức địa lý THCS
0
17,000
70
8U261K9
S
ổ tay kiến thức vật lý THCS
0
14,000
71
8U262K9
S
ổ tay kiến thức ngữ văn 6
0
19,500
72
8U263K9
S
ổ tay kiến thức ngữ văn 7
0
19,500
73

8U264K9
S
ổ tay kiến thức ngữ văn 8
0
19,500
74
8U265K9
S
ổ tay kiến thức ngữ văn 9
0
25,500
75
8U270Z9
S
ổ tay kiến thức công nghệ THCS
0
33,000
76
8X351h9
H
ọc sinh, sinh vi
ên v
ới văn hoá đạo đức trong ứng xử x
ã h
ội
268
Nguy
ễn Văn L
ê
50,000

77
8X362t8
Hãy v
ư
ợt qua tính ỳ tâm lý
148
Dương Xuân B
ảo
17,500
78
8Z001Z0

ời vạn câu hỏi v
ì sao - Tri th
ức thế kỷ 21: Vật lý
0
44,000
79
8Z002Z0

ời vạn câu hỏi v
ì sao - Tri th
ức thế kỷ 21: Động vật
0
44,000
80
8Z003Z0

ời vạn câu hỏi v
ì sao - Tri th

ức thế kỷ 21: Thực vật
0
42,000
81
8Z004Z0

ời vạn câu hỏi v
ì sao - Tri th
ức thế kỷ 21: C
ơ th
ể ng
ư
ời
0
42,000
82
8Z006S0 Bạn hoàn toàn có thể làm được điều đó! 164
Patricia C.Bernard -
Michael E. Bernard
25,000
83
8Z021H9
T
ừ điển Toán học của em
64
Ngô ánh Tuy
ết
16,000
84
C2G01S0

Giáo dục kỹ năng sống trong môn Ngữ văn ở trường THCS (TL
dành cho GV)
148
Lê Minh Châu, Nguyễn
Thuý H
ồng
25,000
85
C2G01W0
Giáo d
ục kỹ năng sống cho học sinh THCS
0
36,000
86
C2G02S0
Giáo dục kỹ năng sống trong Hoạt động Giáo dục ngoài giờ lên
l
ớp ở tr
ư
ờng THCS (TL d
ành cho GV)
132 Lê Thanh Sử
22,000
87
C2G03S0
Giáo dục kỹ năng sống trong môn Giáo dục công dân ở trường
THCS (TL dành cho GV)
156 Nguyễn Thị Thanh Mai
25,000
88

C2G04S0
Giáo dục kỹ năng sống trong môn Địa lý ở trường THCS (TL d
ành
cho GV)
160 Phạm Thị Thu Phương
25,000
89
C2G05S0
Giáo dục kỹ năng sống trong môn Sinh học ở trường THCS (TL
dành cho GV)
176 Trần Quý Thắng
28,000
90
C2H01S0
Ôn luyện kiến thức Hoá học THCS (Dành cho học sinh ôn thi vào
l
ớp 10 chuy
ên, ch
ọn)
224
Nguyễn Thị Ngà, Ngô Văn
V

23,500
91
C2N01N9 Hệ thống kiến thức và các dạng bài tập ngữ pháp tiếng anh THCS 0
28,500
92
8U184 Sổ tay thành ngữ, tục ngữ Tiếng Việt (dùng trong nhà trường) 396 Nguyễn Trọng Khánh (CB) 30,000
93

8U185 Sổ tay Từ và Ngữ tiếng việt (dùng trong nhà trường) 352 Nguyễn Trọng Khánh (CB) 28,000
94
8U196
Sổ tay từ đồng nghĩa, gần nghĩa Tiếng Việt (dùng trong nhà
trư
ờng)
384 Nguyễn Trọng Khánh (CB) 30,000
95
C2D02
Giáo d
ục bảo vệ môi tr
ư
ờng trong môn Lịch sử THCS
104
Phan Th
ị Lạc (CB)
11,500
96
C2D03
Giáo d
ục bảo vệ môi tr
ư
ờng trong môn Địa lí THCS
104
Nguy
ễn Trọng Đức (CB)
11,500
97
C2G01
Giáo d

ục bảo vệ môi tr
ư
ờng trong môn GDCD THCS
92
Phan Th
ị Lạc (CB)
10,500
98
C2K01
Giáo d
ục bảo vệ môi tr
ư
ờng trong môn Công nghệ THCS
112
Nguy
ễn Thị Dung (CB)
12,500
99
C2L01
Giáo d
ục bảo vệ môi tr
ư
ờng trong môn Vật lí THCS
128
Nguy
ễn Trọng Sửu (CB)
14,000
100
C2S01
Giáo d

ục bảo vệ môi tr
ư
ờng trong môn Sinh học THCS
104
Ngô Văn Hưng (CB)
11,500
101
C2H01
Tóm tắt kiến thức Hoá học Trung học cơ sở (Dưới dạng bảng và
sơ đ
ồ)
88 Nguyễn Văn Thoại 8,000
102
C2T01
Tóm tắt kiến thức Toán Trung học cơ sở (Dưới dạng bảng và sơ
đ
ồ)
216 Nguyễn Ngọc Đạm 18,000
103
C2V01
Giáo d
ục bảo vệ môi tr
ư
ờng trong môn Ngữ văn THCS
72
Phan Th
ị Lạc
8,500
104
7G091

Phương pháp nghiên c
ứu khoa học giáo dục
136
Ph
ạm Minh H
ùng (CB)
24,000
105
8I698
Phương pháp và kinh nghiệm tuyên truyền giới thiệu sách trong
thư vi
ện tr
ư
ờng học
212 Lê Thị Chinh (CB) 28,000
106
8G958
Rèn luyện kỹ năng sư phạm( Dành cho GV phổ thông và SV
trư
ờng CĐSP, ĐHSP)
188 Hà Nhật Thăng (CB) 20,000
107
8I562
Đổi mới đánh giá kết quả học tập môn ngữ văn của học sinh
THCS, THPT
260 Nguyễn Thúy Hồng 25,000
108
8G747
D
ạy học Tiếng Việt (Trung học c

ơ s
ở)
216
Bùi T
ất T
ươm (CB)
24,300
109
8X390
Cú pháp Ti
ếng Việt
428
Nguy
ễn Văn Hiệp
50,000
110
8I667
B
ất đẳng thức về trung tuyến trong Tam giác
124
Lê Ng
ọc Lộc
13,000
111
8I691
Khúc giữa của con cá (một số vấn đề về phương pháp luận sáng
t
ạo)
128 Dương Xuân Bảo 12,000
112

8I708
Chuyên đề số học (chuyên đề số 6): Những bài toán về chia hết v
à
chia còn d
ư
100 Nguyễn Danh Ninh 13,000
113
0H756 Tự nhiên, vũ trụ và quan niệm của người xưa: Gia đình mặt trời 32 Đào Thành Dùng 9,000
114
0H757
Tự nhiên, vũ trụ và quan niệm của người xưa:Mặt trăng, các v
ì sao
và hi
ện t
ư
ợng nguyệt thực
28 Đào Thành Dùng 8,500
115
0H758
Tự nhiên, vũ trụ và quan niệm của người xưa: Mặt trời, đêm tối và
hi
ện t
ư
ợng Nhật thực
44 Đào Thành Dùng 12,000
116
0H759
Tự nhiên, vũ trụ và quan niệm của người xưa: Mưa, Cầu vồng,
S
ấm chớp

36 Đào Thành Dùng 10,000
117
8I713
Em tìm hiểu và thực hành pháp luật - Tập 1: Pháp luật trong đời
s
ống gia đ
ình
108 Vũ Xuân Vinh (CB) 8,000
118
8I714
Em tìm hiểu và thực hành pháp luật - Tập 2: Pháp luật trong nhà
trư
ờng
88 Vũ Xuân Vinh (CB) 6,500
119
8I715
Em tìm hiểu và thực hành pháp luật - Tập 3: Pháp luật nơi công
c
ộng
80 Vũ Xuân Vinh (CB) 6,000
120
8I716
Em tìm hiểu và thực hành pháp luật - Tập 4: Pháp luật khi tham
gia giao thông
72 Vũ Xuân Vinh (CB) 5,500
121
8I717
Em tìm hiểu và thực hành pháp luật - Tập 5: Pháp luật với các tệ
n
ạn x

ã h
ội
104 Vũ Xuân Vinh (CB) 7,500
122
8G867 Hoa Mẫu Đơn - Tuyển tập truyện ngắn về các nhà giáo Việt Nam 244 Hà Đình Cẩn (CB) 20,000
123
8G868 Mùa cát nổi - Tuyển tập truyện ngắn về các nhà giáo Việt Nam 276 Hà Đình Cẩn (CB) 22,500
124
8G869
Giáo giới trường tôi liệt truyện - Tuyển tập truyện ngắn về các nhà
giáo Vi
ệt Nam
244 Hà Đình Cẩn (CB) 20,000
125
8G871
Vằng vặc một tấm lòng - Tuyển tập truyện ngắn về các nhà giáo
Vi
ệt Nam
252 Hà Đình Cẩn (CB) 20,500
126
8G872
Mùa của ngày hôm qua - Tuyển tập truyện ngắn về các nhà giáo
Vi
ệt Nam
256 Hà Đình Cẩn (CB) 22,500
127
8G873
Bản tình ca mùa thu - Tuyển tập truyện ngắn về các nhà giáo Việt
Nam
240 Hà Đình Cẩn (CB) 19,500

128
8G876 Ngày trở về - Tuyển tập truyện ngắn về các nhà giáo Việt Nam 252 Hà Đình Cẩn (CB) 20,500
129
8G877
Một mình chơi trốn tìm - Tuyển tập truyện ngắn về các nhà giáo
Vi
ệt Nam
236 Hà Đình Cẩn (CB) 19,000
130
8G878
Bình minh trong ánh mắt - Tuyển tập truyện ngắn về các nhà giáo
Vi
ệt Nam
224 Hà Đình Cẩn (CB) 18,000
131
8G880
Cô sẽ giữ cho em mùa xuân - Tuyển tập truyện ngắn về các nhà
giáo Vi
ệt Nam
224 Hà Đình Cẩn (CB) 18,000
132
8G881 Khung cửa chữ - Tuyển tập truyện ngắn về các nhà giáo Việt Nam 248 Hà Đình Cẩn (CB) 20,000
133
8G882
Thiên thần không có cánh - Tuyển tập truyện ngắn về các nh
à giáo
Vi
ệt Nam
280 Hà Đình Cẩn (CB) 23,000
134

8G883
Một truyền thuyết - Tuyển tập truyện ngắn về các nhà giáo Việt
Nam
228 Hà Đình Cẩn (CB) 18,500
135
8G884
Ngẩng đầu lên đi em - Tuyển tập truyện ngắn về các nhà giáo Việt
Nam
264 Hà Đình Cẩn (CB) 21,500
136
8V736
Truy
ện chọn lọc viết về nh
à giáo: Ngư
ời hoang t
ư
ởng số 5
136
V
ũ Xuân Vinh (CB)
12,500
137
8V737
Truy
ện chọn lọc viết về nh
à giáo: N

ơi
136
V

ũ Xuân Vinh (CB)
12,500
138
8V670
Nh
ững ng
ư
ời thầy
368
Nguy
ễn Hải
31,000
139
8G888M9
B
ảng phân loại t
ài li
ệu trong TVTPT
160.00
V
ũ bá H
òa (CB)
23,700
140
PGB03b9
Chương tr
ình GDPT - C
ấp THCS
620.00
B

ộ Giáo dục - Đ
ào t
ạo
151,000
141
8Z048K8
K
ĩ năng guảng giải, Kĩ năng n
êu v
ấn đề
236.00
S
ử Khiết Danh
34,800
142
8Z045K8
K
ĩ năng ngôn ngữ
196.00
Lưu Kim Tinh
29,000
143
8Z046K3
K
ĩ năng nhập, kĩ năng kết thúc
230.00
Vương B
ảo Đại
33,800
144

8Z044K8
K
ĩ năng phản hồi, Kĩ năng luyện tập
222.00
Nhi
ệm Ho
àn
32,500
145
8Z047K8
K
ĩ năng tổ chức lớp, KN biến hoá trong GD
200.00
S
ử Khiết Danh
22,800
146
8G889M9
Tài li
ệu bồi d
ư
ỡng nghiệp vụ TVTPT
212.00
V
ũ Bá H
òa (CB)
36,800
147 8I758H0 Kể chuyện về Toán và các nhà toán học 460.00
Nhi
ều tác giả

125,000
148
8H665h9
Câu chuy
ện hấp dẫn về B
ài toán Phéc-ma
Tr
ần Văn Nhung (dịch)
28,500
149 8V728K0 Chân dung và nhận định của nhà văn về tác phẩm trong nhà trường 219.00
Nguyễn Văn Tùng
36,000
150 C2V01KO Thiết kế bài dạy ngữ văn THCS 227.00
Nguyễn Thanh Hùng (CB)
40,000
151 8V727K9 Hỏi đáp về các tình huống khó trong dạy và học Ngữ văn 231.00
Nhi
ều tác giả
35,000

×