Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (108.76 KB, 3 trang )
pot /pɒt/ - nồi
skillet /ˈskɪl.ɪt/ - chảo rán
tray /treɪ/ - khay
tea kettle /tiː ˈket.ļ/
- ấm trà
knife /naɪf/ - dao
cutting board /ˈkʌt.ɪŋ bɔːd/
- thớt
whisk /wɪsk/ -
cái đánh trứng
(hoặc kem)
rolling pin /ˈrəʊ.lɪŋ pɪn/