Tải bản đầy đủ (.doc) (3 trang)

Báo cáo hoạt động của TTHTCĐ

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (71.29 KB, 3 trang )

Phòng Giáo dục và đào tạo Biểu số1.
Trung tâm học tập Cộng đồng xã nam tiến
báo cáo thống kê tình hình phát triển và hoạt động của các Trung tâm HTCĐ
Thời điểm báo cáo: Ngày 17 tháng 12 năm 2008
Số
bản
Dân
số
Số học viên hiện có Cán bộ tại TT HTCĐ
CSVC của
TTHTCĐ
Ghi
chú
XMC
Sau
XMC
BT
THCS
Tin
học
N.
Ngữ
Các
chuyên
đề
Chuyển
giao
CN
Nghề
ngắn
hạn


Loại
hình
khác
Ban GĐ
Cán bộ
NV
Phòng
học
Phòng
đọc
T.số Nữ T.số Nữ
11 3212 0 0 0 0 0 0 0 0 0 05 0 04 0 0 0
Ghi chú: Nộp biểu mẫu này về Phòng GD&ĐT trớc ngày 12/9/2008 - Đ/c Lò Khăm Luyện nhận
Ngời lập Phụ trách TT HTCĐ Hiệu trởng
Phòng Giáo dục và đào tạo Biểu số 2.
Trờng Tiểu học nam tiến
thống kê số ngời mù chữ và tái mù chữ năm học 2008- 2009
Độ tuổi
Tổng số
ngời
Trong đó
Số ngời biết
chữ trong độ
tuổi từ 15
đến 35
Trong đó
Số ngời mù
chữ và tái
mù chữ
Số học viên

đang học
XMC
Số học viên
đang học sau
XMC
Ghi chú
Nữ
Dân
tộc
Nữ
Dân
tộc
15 đến 25
805 416 781 792 408 774 07
26 đến 35
570 301 542 534 283 517
33
36 trở lên
909 478 863
Tổng cộng 2284 1195 2186 1335 691 1291 40
Ghi chú: Nộp biểu mẫu này về Phòng GD&ĐT trớc ngày 12/9/2008
Nam Tiến, ngày 20 tháng 12 năm 2008
Ngời lập Hiệu trởng
Phòng Giáo dục và đào tạo Biểu số 3.
Trờng Tiểu học nam tiến
thống kê tổng hợp số liệu trong độ tuổi XMC năm học 2008- 2009
Tên bản Dân số
Độ tuổi Trong đó
Số ngời biết
chữ trong độ

tuổi từ 15
đến 35
Trong đó
Số ngời mù
chữ và tái mù
chữ
Ghi chú
15 đến
25
(Ngời)
26 đến
35
(Ngời)
36 trở
lên
(Ngời)
Nữ Dân tộc Nữ Dân tộc
Khu phố + Tiến Lập
260
55 48
72 78 83 102 58 58 01
Khang
579
91 143
164 206 398
231 115 231 03
Ngà
423
128 63
146 183 337

191 104 191 0
Ken II 302 74 41 76 103 191 108 59 108 07
Ken I 192 46 42 55 79 143 81 43 81 07
Lếp 313 95 35 100 119 230 125 64 125 05
Cua 302 82 55 78 108 215 130 66 130 07
Cụm 234 70 24 67 72 155 94 41 94 0
Cốc 470 118 96 114 196 328 204 108 204 10
Pa Pài 137 46 23 37 51 106 69 33 69 0
Cộng 3212 805 570 909 1195 2186 1335 691 1291 40
Ghi chú: Nộp biểu mẫu này về Phòng GD&ĐT trớc ngày 25 /9/2008
Nam Tiến, ngày 25 tháng 12 năm 2008
Ngời lập Hiệu trởng

×