Tải bản đầy đủ (.doc) (5 trang)

Unit 3-Vocabulary (Có phiên âm đầy đủ)

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (83.02 KB, 5 trang )

UNIT 3 – WAYS OF SOCIALISING thứ hai, 24 tháng tám 2009
• PART A: READING
- socialise (v) ['sou∫ laiz]ə hòa nh p xã h iậ ộ
- ways of socialising (n) ['sou∫ laizi ]ə η nh ng ph ng cách giao ti pữ ươ ế
- get someone’s attention (v) [ 'ten∫n]ə thu hút s chú ý ự = attract
someone’s attention
- verbal (adj) ['v :bl]ə b ng l i nói, b ng ngôn ngằ ờ ằ ữ
- non-verbal (adj) [n n'v :b( )l]ɒ ɜ ə không b ng l i nói, ngôn ngằ ờ ữ
- communication (n) [k ,mju:ni'kei∫n]ə s giao ti p, s truy n đ tự ế ự ề ạ
- wave (v) [weiv] v y tayẫ
- raise (v) [reiz] nâng lên, đ a lênư
- signal (n) ['sign l]ə d u hi u, tín hi uấ ệ ệ
- suppose (v) [s 'pouz]ə gi s , cho làả ử
- jump (v) [d mp]ʒʌ nh y ả
- instance (n) ['inst ns]ə ví d , tr ng h pụ ườ ợ
- obvious (adj) [' bvi s]ɒ ə rõ ràng, hi n nhiênể
- appropriate (adj) [ 'proupri t]ə ə thích h pợ
- social (adj) ['sou∫l] có tính ch t xã h i, thu c xã h iấ ộ ộ ộ
- situation (n) [,sit∫u'ei∫n] tình hu ngố
- waiter (n) ['weit ]ə ng i b i bàn (nam) <> waitressườ ồ
- choice (n) [t∫ is]ɔ s ch n l aự ọ ự
- pass (v) [p :s]ɑ đi qua, v t quaượ
- catch-caught-caught (v) [kæt∫-k :t- k :t]ɔ ɔ b t đ c, tóm đ cắ ượ ượ
- nod (v) [n d]ɔ g t đ uậ ầ
- slightly (adv) ['slaitli] m t cách nh nhàng, y u tộ ẹ ế ớ
- assistance (n) [ 'sist ns]ə ə s tr giúpự ợ
- whistle (v) ['wisl] huýt sáo
- clap (v) [klæp] v tayỗ
- impolite (adj) [,imp 'lait] ə không l ch sị ự
- rude (adj) [ru:d] thô l , khi m nhãỗ ế
- informality (n) [,inf :'mæliti]ɔ s thân m tự ậ


- brief (adj) [bri:f] ng n g n, v t t tắ ọ ắ ắ
- for instance (exp) [f :-'inst ns]ɔ ə ví dụ
- approach (v) [ 'prout∫]ə đ n g n, t i g nế ầ ớ ầ
- point at (v) [p int-æt]ɔ ch vàoỉ
- acceptable (adj) [ k'sept bl]ə ə có th ch p nh n đ cế ấ ậ ượ
- cue (n) [kju:] s g i ý, ám hi uự ợ ệ
• PART B: SPEAKING
- blouse (n) [blauz] áo cánh, áo choàng
- compliment (n) ['k mplim nt]ɔ ə l i khen ng iờ ợ
- hairstyle (adj) ['he stail]ə ki u tócể
- terrific (adj) [t 'rifik]ə xu t s c, tuy t v iấ ắ ệ ờ
- decent (adj) ['di:snt] l ch s , tao nhãị ự
- handle (v) ['hændl] đi u khi n, v n d ng, s d ngề ể ậ ụ ử ụ
- kidding (adj) [kidi ]η đùa c tợ
- suit (v) [sju:t] phù h p, thích h pợ ợ
- badminton (n) ['bædmint n]ə c u lôngầ
- dancer (n) ['d :ns ]ɑ ə v côngũ
- tune (n) [tju:n] giai đi uệ
TI NG ANH 12-C B N®Ế Ơ Ả 1
UNIT 3 – WAYS OF SOCIALISING thứ hai, 24 tháng tám 2009
- a pair of glasses (n) [pe (r)- v-gl :siz]ə ə ɑ c p m t kínhặ ắ
- cell-phone (n) [sel-foun] đi n tho i di đ ngệ ạ ộ
- modern-looking (adj) ['m d n-'luki ]ɔ ə η trông hi n đ iệ ạ
- pair of shoes (n) [pe (r)- v-∫u:z]ə ə đôi giày
- fashionable (adj) ['fæ∫n bl]ə đúng m t, h p th i trangố ợ ờ
- jacket (n) ['d ækit]ʒ áo vét
• PART C: LISTENING
- marvellous (adj) ['m :v l s]ɑ ə ə k di u, tuy t di uỳ ệ ệ ệ
- absolute (adj) ['æbs lu:t]ə tuy t đ iệ ố
- install (v) [in'st :l]ɔ l p đ tắ ặ

- argument (n) [' :gjum nt]ɑ ə s cãi nhauự
- maximum (adj) ['mæksim m]ə l ng t i đaượ ố
- chitchat (v) ['t∫itt∫æt] tán g uẫ
- regulation (n) [,regju'lei∫n] n i quy, quy đ nhộ ị
- object to (v) [ b'd ekt-tu:]ə ʒ ph n đ iả ố
- startling (adj) ['st :tli ]ɑ η ng c nhiên, s ng s tạ ử ố
- cause (v) [k :z]ɔ gây ra
- reasonable (adj) ['ri:zn bl]ə có lý, h p lýợ
- length (n) [le ]ηθ đ dàiộ
- receive (v) [ri'si:v] nh nậ
- separate (adj) ['sepr t]ə tách r i nhauờ
- potential (adj) [p 'ten∫l]ə ti m tang, ti m n ngề ề ă
- battleground (n) ['bætlgraund] đ u đ tranh lu nầ ề ậ
- piece of advice (n) [pi:s- v- d'vais]ə ə l i khuyênờ
- unnecessary (adj) [ n'nesis ri]ʌ ə không c n thi tầ ế
- disagreement (n) [,dis 'gri:m nt]ə ə s không đ ng ýự ồ
- instrument (n) ['instrum nt]ə công c , d ng cụ ụ ụ
- duration (n) [dju 'rei∫n]ə kho ng th i gianả ờ
- work out (v) [w :k-aut]ə v ch ra t mạ ỉ ĩ
- particular (adj) [p 'tikjul (r)]ə ə riêng bi t, cá bi t, ngo i lệ ệ ạ ệ
- the shank of the evening (n) s m t i, đ u hômầ ố ầ
- fright (n) [frait] s ho ng sự ả ợ
- heart attack (n) ['h :t 'tæk]ɑ ə b nh timệ
- stick to (v) [stick-tu:] bám vào
• PART D: WRITING
- observe (v) [ 'bz :v]ə ə quan sát
- abruptly (adv) [ 'br ptli]ə ʌ b t ng , đ t ng tấ ờ ộ ộ
- departure (n) [di'p :t∫ ]ɑ ə s ra đi, s kh i hànhự ự ở
- lead (v) [li:d] d n đ nẫ ế
- farewell (n) [,fe 'wel]ə l i chào t m bi tờ ạ ệ

- thoughtful (adj) [' :tfl]θɔ tr m ngâm, t l , có suy nghầ ư ự ĩ
- relate (v) [ri'leit] có liên quan
- apology (n) [ 'p l d i]ə ɔ ə ʒ l i xin l iờ ỗ
- indicate (v) ['indikeit] ch ra, ng ý, bi u lỉ ụ ể ộ
- express (v) [iks'pres] bi u l , bày tể ộ ỏ
- apologize (v) [ 'p l d aiz]ə ɔ ə ʒ xin l iỗ
- discourtesy (n) [dis'k :tisi]ə s khi m nhã, b t l ch sự ế ấ ị ự
- interruption (n) [,int 'r p∫n]ə ʌ s ng t l i, s gián đo nự ắ ờ ự ạ
TI NG ANH 12-C B N®Ế Ơ Ả 2
UNIT 3 – WAYS OF SOCIALISING thứ hai, 24 tháng tám 2009
• PART A: READING
- __________________ (v) ['sou∫ laiz]ə hòa nh p xã h iậ ộ
- ways of socialising (n) ['sou∫ laizi ]ə η nh ng ph ng cách giao ti pữ ươ ế
- get someone’s attention (v) [ 'ten∫n]ə thu hút s chú ý ự = attract
someone’s attention
- __________________ (adj) ['v :bl]ə b ng l i nói, b ng ngôn ngằ ờ ằ ữ
- __________________ (adj) [n n'v :b( )l]ɒ ɜ ə không b ng l i nói, ngôn ngằ ờ ữ
- __________________ (n) [k ,mju:ni'kei∫n]ə s giao ti p, s truy n đ tự ế ự ề ạ
- __________________ (v) [weiv] v y tayẫ
- __________________ (v) [reiz] nâng lên, đ a lênư
- __________________ (n) ['sign l]ə d u hi u, tín hi uấ ệ ệ
- __________________ (v) [s 'pouz]ə gi s , cho làả ử
- __________________ (v) [d mp]ʒʌ nh y ả
- __________________ (n) ['inst ns]ə ví d , tr ng h pụ ườ ợ
- __________________ (adj) [' bvi s]ɒ ə rõ ràng, hi n nhiênể
- __________________ (adj) [ 'proupri t]ə ə thích h pợ
- __________________ (adj) ['sou∫l] có tính ch t xã h i, thu c xã h iấ ộ ộ ộ
- __________________ (n) [,sit∫u'ei∫n] tình hu ngố
- __________________ (n) ['weit ]ə ng i b i bàn (nam) <> waitressườ ồ
- __________________ (n) [t∫ is]ɔ s ch n l aự ọ ự

- __________________ (v) [p :s]ɑ đi qua, v t quaượ
- __________________ (v) [kæt∫-k :t- k :t]ɔ ɔ b t đ c, tóm đ cắ ượ ượ
- __________________ (v) [n d]ɔ g t đ uậ ầ
- __________________ (adv) ['slaitli] m t cách nh nhàng, y u tộ ẹ ế ớ
- __________________ (n) [ 'sist ns]ə ə s tr giúpự ợ
- __________________ (v) ['wisl] huýt sáo
- __________________ (v) [klæp] v tayỗ
- __________________ (adj) [,imp 'lait] ə không l ch sị ự
- __________________ (adj) [ru:d] thô l , khi m nhãỗ ế
- __________________ (n) [,inf :'mæliti]ɔ s thân m tự ậ
- __________________ (adj) [bri:f] ng n g n, v t t tắ ọ ắ ắ
- for instance (exp) [f :-'inst ns]ɔ ə ví dụ
- __________________ (v) [ 'prout∫]ə đ n g n, t i g nế ầ ớ ầ
- __________________ (v) [p int-æt]ɔ ch vàoỉ
- __________________ (adj) [ k'sept bl]ə ə có th ch p nh n đ cế ấ ậ ượ
- __________________ (n) [kju:] s g i ý, ám hi uự ợ ệ
• PART B: SPEAKING
- __________________ (n) [blauz] áo cánh, áo choàng
- __________________ (n) ['k mplim nt]ɔ ə l i khen ng iờ ợ
- __________________ (adj) ['he stail]ə ki u tócể
- __________________ (adj) [t 'rifik]ə xu t s c, tuy t v iấ ắ ệ ờ
- __________________ (adj) ['di:snt] l ch s , tao nhãị ự
- __________________ (v) ['hændl] đi u khi n, v n d ng, s d ngề ể ậ ụ ử ụ
- __________________ (adj) [kidi ]η đùa c tợ
- __________________ (v) [sju:t] phù h p, thích h pợ ợ
- __________________ (n) ['bædmint n]ə c u lôngầ
- __________________ (n) ['d :ns ]ɑ ə v côngũ
- __________________ (n) [tju:n] giai đi uệ
- __________________ (n) [pe (r)- v-gl :siz]ə ə ɑ c p m t kínhặ ắ
- __________________ (n) [sel-foun] đi n tho i di đ ngệ ạ ộ

- __________________ (adj) ['m d n-'luki ]ɔ ə η trông hi n đ iệ ạ
- __________________ (n) [pe (r)- v-∫u:z]ə ə đôi giày
- __________________ (adj) ['fæ∫n bl]ə đúng m t, h p th i trangố ợ ờ
- __________________ (n) ['d ækit]ʒ áo vét
TI NG ANH 12-C B N®Ế Ơ Ả 3
UNIT 3 – WAYS OF SOCIALISING thứ hai, 24 tháng tám 2009
• PART C: LISTENING
- __________________ (adj) ['m :v l s]ɑ ə ə k di u, tuy t di uỳ ệ ệ ệ
- __________________ (adj) ['æbs lu:t]ə tuy t đ iệ ố
- __________________ (v) [in'st :l]ɔ l p đ tắ ặ
- __________________ (n) [' :gjum nt]ɑ ə s cãi nhauự
- __________________ (adj) ['mæksim m]ə l ng t i đaượ ố
- __________________ (v) ['t∫itt∫æt] tán g uẫ
- __________________ (n) [,regju'lei∫n] n i quy, quy đ nhộ ị
- __________________ (v) [ b'd ekt-tu:]ə ʒ ph n đ iả ố
- __________________ (adj) ['st :tli ]ɑ η ng c nhiên, s ng s tạ ử ố
- __________________ (v) [k :z]ɔ gây ra
- __________________ (adj) ['ri:zn bl]ə có lý, h p lýợ
- __________________ (n) [le ]ηθ đ dàiộ
- __________________ (v) [ri'si:v] nh nậ
- __________________ (adj) ['sepr t]ə tách r i nhauờ
- __________________ (adj) [p 'ten∫l]ə ti m tang, ti m n ngề ề ă
- __________________ (n) ['bætlgraund] đ u đ tranh lu nầ ề ậ
- __________________ (n) [pi:s- v- d'vais]ə ə l i khuyênờ
- __________________ (adj) [ n'nesis ri]ʌ ə không c n thi tầ ế
- __________________ (n) [,dis 'gri:m nt]ə ə s không đ ng ýự ồ
- __________________ (n) ['instrum nt]ə công c , d ng cụ ụ ụ
- __________________ (n) [dju 'rei∫n]ə kho ng th i gianả ờ
- __________________ (v) [w :k-aut]ə v ch ra t mạ ỉ ĩ
- __________________ (adj) [p 'tikjul (r)]ə ə riêng bi t, cá bi t, ngo i lệ ệ ạ ệ

- the shank of the evening (n) s m t i, đ u hômầ ố ầ
- __________________ (n) [frait] s ho ng sự ả ợ
- __________________ (n) ['h :t 'tæk]ɑ ə b nh timệ
- __________________ (v) [stick-tu:] bám vào
• PART D: WRITING
- __________________ (v) [ 'bz :v]ə ə quan sát
- __________________ (adv) [ 'br ptli]ə ʌ b t ng , đ t ng tấ ờ ộ ộ
- __________________ (n) [di'p :t∫ ]ɑ ə s ra đi, s kh i hànhự ự ở
- __________________ (v) [li:d] d n đ nẫ ế
- __________________ (n) [,fe 'wel]ə l i chào t m bi tờ ạ ệ
- __________________ (adj) [' :tfl]θɔ tr m ngâm, t l , có suy nghầ ư ự ĩ
- __________________ (v) [ri'leit] có liên quan
- __________________ (n) [ 'p l d i]ə ɔ ə ʒ l i xin l iờ ỗ
- __________________ (v) ['indikeit] ch ra, ng ý, bi u lỉ ụ ể ộ
- __________________ (v) [iks'pres] bi u l , bày tể ộ ỏ
- __________________ (v) [ 'p l d aiz]ə ɔ ə ʒ xin l iỗ
- __________________ (n) [dis'k :tisi]ə s khi m nhã, b t l ch sự ế ấ ị ự
- __________________ (n) [,int 'r p∫n]ə ʌ s ng t l i, s gián đo nự ắ ờ ự ạ
(A) Giving compliments:
1- How Adj + (S + be)!  Ex: How beautiful (your dress is)!
2- What (Adj) N + (S + be)!  Ex: What a lovely hat (it is)!
3- Amazing! You’ve made an excellent ...!
4- Congratulations! You played ... so well!
5- Your parents must be proud of your ...!
6- You’ve done a good job! (Congratulation!)
7- Your .... is terrific!
8- Your .... look great!
9- I was admiring your ....!
10- Your .... was a lot better today!
11- I’ve never seen such a perfect thing on you!

(B) Responding to compliments:
1- I’m glad you like it. (Does it look right on me?)
2- Thank you. (That’s a nice compliment!)
3- Your compliment is encouraging!
4- It’s nice of you to say so.
5- You’re too kind! (formal)
6- It’s my pleasure!
TI NG ANH 12-C B N®Ế Ơ Ả 4
UNIT 3 – WAYS OF SOCIALISING thứ hai, 24 tháng tám 2009
(C) Rejecting to compliments:
1- You’ve got to be kidding. (I thought I was terrible! / I’m an awful ...)
2- No, I don’t. (I look as awful as I feel) 3- I hate it.
TI NG ANH 12-C B N®Ế Ơ Ả 5

×