Tải bản đầy đủ (.doc) (7 trang)

Tài liệu tkb T 20,21,22

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (114.24 KB, 7 trang )


TRƯỜNG THCS MỸ CHÂU THỜI KHÓA BIỂU ( Buổi sáng ) Áp dụng từ tuần 20 :ø ngày 03/01/2011
Lớp
Thứ
Tiết
9A
1
P.1
9A
2

P. 2
9A
3
P.3
9A
4
P.4
9A
5
P. 6
9A
6
P.7
6A
1
P. 9
6A
2
P.10
6A


3
P. 11
6A
4
P. 12
TD
2
1
2
3
4
5
Chào cờ
Toán(Hùg)
Sừ(Tâm)
Đòa (Hoàng)
Sinh (Cường)
Anh(Thg)
Chào cờ
Đòa(Hoàng)
Toán(Hùg)
Sử(Tâm)
Anh(Thg)
Sinh(Cường)
Chào cờ
Toán(Hp)
Đòa(Hoàng)
Anh(Thg)
Sử(Tâm)
Văn(Biểu)

Chào cờ
CN(Diện)
Sử(Tươi)
Toán(Hp)
Văn(Biểu)
Lí(Giàu)
Chào cờ
Văn(Hà)
Toán(Côg)
Lí(Giàu)
CN(Diện)
Sư(Tươi)
Chào cờ
Toán(Côg)
Văn(Hà)
Sử(Tươi)
Lí(Giàu)
CN(Diện)
Chào cờ
Họa(Sô)
Tin(Nam)
Toán (Hùg)
Sinh(Hùng)
Văn(Loan)
Chào cờ
Sinh(Thah)
Họa(Sô)
Văn(Loan)
Văn(Loan)
Tin(Nam)

Chào cờ
Văn(Loan)
Toán(Hà)
Sinh(Thah)
Tin(Nam)
Nhạc(Kim)
Chào cờ
Toán(Hà)
Sinh(Thah)
Nhạc(Kim)
Văn(Sơn)
Văn(Sơn)
//
TD 8A1
TD8A1
TD 8A2
TD8A2
( Trương)
3
1
2
3
4
5
Toán(Hùg)
Lí(Hảo)
Hoá(Ngh)
Văn(Phg)
Văn(Phg)
Văn(Phg)

Văn(Phg)
Toán(Hùg)
Lí(Hảo)
Hoá(Ngh)
Lí(Hảo)
Sinh(Thah)
Toán(Hp)
Hoá(Ngh)
GD(Đònh)
Toán(Hp)
Hoá(Ngh)
Sinh(Thah)
GD(Đònh)
Anh ( Oah)
Đòa(Hòag)
Sinh(Thah)
Anh(Oah)
Toán(Công)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Anh(Oah)
Sinh(Thah)
Toán(Công)
CN(Huệâ)
Anh(Sơn)
GD(Nhug)
Toán(Hùg)
Anh(Sơn)

Toán(Hp)
CN(Huệ)
GD(Nhug)
GD(Nhug)
CN(Huệ)
Toán(Hà)
Anh(Sơn)
Toán(Hà)
GD(Nhug)
Anh(Sơn)
CN(Huệâ)
TD 7A1
TD7A1
TD 7A2
TD7A2
(Sơnõ)
4
1
2
3
4
5
Anh(Thg)
Văn(Ph)
GD (Đòh)
Sinh(Cừg)
Toán(Hùg)
Văn(Ph)
GD (Đòh)
Anh(Thg)

Toán(Hùg)
Sinh(Cừg)
Toán(Hp)
Anh (Thg)
Văn(Biểu)
Văn(Biểu)
Hóa(Ngh)
Văn(Biểu)
Văn(Biểu)
Toán(Hp)
Hóa(Ngh)
Sử(Tươi)
Hóa(Ngh)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Sử(Tươi)
GD (Đòh)
GD(Đònh)
Hóa(Ngh)
Sử(Tươi)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
CN(Huệâ)
Sinh(Hùg)
Toán(Hùg)
Đòa (Vi)
Lí(Giàu)
Đòa (Vi)
Toán(Hp)
Sinh(Thah)

Lý(Giàu)
CN(Huệâ)
Lí (Giàu)
Sinh(Thah)
Đòa(Vi)
CN(Huệâ)
Toán (Hà)
Sinh(Thah)
Lí(Giàu)
CN(Huệâ)
Toán (Hà)
Đòa(Vi)
TD 7A3
TD7A3
TD 7A4
TD7A54
(Sơn)õ
5

6
1
2
3
4
5
Văn(Pg)
Văn(Pg)
Lí(Hảo)
Toán(Hùg)
Hoá(Ngh)

Toán(Hùg)
Lí(Hảo)
Hoá(Ngh)
Văn(Pg)
Văn(Pg)
Lí(Hảo)
Văn(Biểu)
Văn(Biểu)
Toán(Hp)
Sinh(Thah)
Toán(Hp)
Sinh(Thah)
Anh(Oanh)
Văn(Biểu)
Văn(Biểu)
Toán(Côg)
Hoá(Ngh)
Toán(Côg)
Sinh(Thah)
Anh(Oah)
Hoá(Ngh)
Toán(Côg)
Sinh(Thah)
Anh(Oanh)
Toán(Côg)
Văn(Loan)
Toán(Hùg)
Tin(Nam)
Anh(Sơn)
Sử(Tâm)

Anh(Sơn)
Sử(Tâm)
Toán(Hp)
Văn(Loan)
Văn(Loan)
Toán (Hà)
Văn (Loan)
Văn (Loan)
Sử (Tâm)
Anh(Sơn)
Sử(Tâm)
Toán(Hà)
Anh(Sơn)
Tin(Nam)
Tin(Nam)
TD 7A5
TD7A5
(S)
TD8A3
TD8A3
(Trươg)
7
1
2
3
4
5
BSVăn(Pg)
BsToán(Hùg)
CN(Diện)

Sử(Tâm)
Sinh Hoạt
BsToán(Hùg)
BSVăn(Pg)
Sử (Tâm)
CN(Diện)
Sinh Hoạt
CN(Diện)
Sử(Tâm)
BSVăn(B)
BsToán(Hp)
Sinh Hoạt
Đòa (Hoàg)
BSVăn(B)
BsToán(Hp)
Lí(Hảo)
Sinh Hoạt
Lí(Hảo)
BS Toá(Côg)
Đòa(Hoàg)
BS Văn(Hà)
Sinh Hoạt
BS Toán(Côg)
Lí ( Hảo)
BS Văn(Hà)
Đòa(Hoàg)
Sinh Hoạt
Văn(Loan)
Văn(Loan)
Anh(Sơn)

Nhạc(Kim)
Sinh Hoạt
Toán(Hpø)
Anh(Sơn)
Nhạc(Kim)
Tin(Nam)
Sinh Hoạt
Anh(Sơn)
Họa (Sô)
Tin (Nam)
Văn(Loan)
Sinh Hoạt
Văn(Sơn)
Văn(Sơn)
Họa (Sô)
Anh(Sơn)
Sinh Hoạt
TD 8A4
TD8A4
TD 8A5
TD8A5
(Trương)
GVCN
Tâm Hoàng Hiệp Diện Thò Hà Công Nam Loan Sô Kim
• Ghi chú : HĐNGLL được tổ chức trái với buổi học.2tiết /lớp/tháng P.Hiệu Trưởng
• Thời gian vào lớp : 7giờ
Nguyễn Văn Nhung
TRƯỜNG THCS MỸ CHÂU THỜI KHÓA BIỂU ( Buổi chiều ) Áp dụng từ tuần 20 :ngày 03/1/2011
• Ghi chú :HĐNGLL được tổ chức trái với buổi học.2tiết /lớp/tháng
. Thời gian vào lớp chính thức : 13giờ phút.

P.Hiệu Trưởng

Lớp
Thứ
Tiết
8A
1.. P 9
8A
2 .P10
8A
3.P11
8A
4 . P12
8A
5 .P13
7A
1 P.1
7A
2 -P 2
7A
3 -P3
7A
4 P4
7A
5 P6
ghi chú
2
1
2
3

4
5
Sử(Đònh)
Anh(Oanh)
Toán(Hảo)
Tin(Tiền)
Chào cờ
Anh(Oanh)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Toán(Hảo)
Chào cờ
Toán(Thàh)
Tin(Tiền)
Văn(Tuấn)
Sử(Đònh)
Chào cờ
Tin(Tiền)
Toán(Thàh)
Sử(Đònh)
Văn(Tuấn)
Chào cờ
Văn(Tuấn)
Sử(Đònh)
Tin(Tiền)
Toán(Thàh)
Chào cờ
Toán(Oanh)
Anh (Sơn)
Sinh(Cường)

Tin(Hà)
Chào cờ
Anh(Sơn)
Toán(Oanh)
Tin(Hà)
Sinh(Cường)
Chào cờ
Tin(Hà)
Sinh(Cường)
Toán(Oanh)
Văn(Hà)
Chào cờ
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Sử (Tươi)
Toán (Oanh)
Chào cờ
Toán(Thủ)
CN(Thủ)
Văn(Hà)
Sử(Tươi)
Chào cờ
//
TD9A4
TD9A4
TD9A2
TD9A2 (TR)
3
1
2

3
4
5
Văn(Biểu)
Văn(Biểu)
CN(Diện)
Sinh(Vân)
Hoá(Ngh)
Tin(Tiền)
CN(Diện)
Sinh(Vân)
Hoá(Ngh)
Tin(Tiền)
Sinh(Vân)
Văn(Tuấn)
Hoá(Cườg)
CN(Diên)
Toán(Thành)
Hoá(Cườg)
Sinh(Vân)
Văn(Tuấn
Toán(Thàh)
CN(Diện)
CN(Diện)
Hoá(Cườg)
Toán(Thành)
Văn(Tuấn)
Sinh(Vân)
CN(Vi)
Sử(Tươi)

Toán(Oanh)
Lí(Công)
Toán(Oanh)
Lí(Công)
Sử(Tươi)
CN(Vi)
Sử(Tươi)
CN(Vi)
GD(Sô)
Toán(Oanh)
Sinh(Thành)
Toán(Oanh)
Tin(Tiền)
CN(Sô)
GD(Sô)
Sinh(Thàh)
Lí(Công)
Tin(Tiền)
//
TD6A1
TD6A1
TD6A2
TD6A2(N)
4
1
2
3
4
Họa(Sô)
Toán(Hảo)

GD(Tâm)
Anh(Oanh)
Sinh(Vân)
Toán(Hảo)
Sinh(Vân)
Họa(Sô)
GD(Tâm)
Anh(Oanh)
Anh(Oanh)
Họa(Sô)
Hóa(Cườg)
Sinh(Vân)
GD(Tâm)
Sinh(Vân)
GD(tâm)
Anh(Oanh)
Họa(Sô)
Hóa(Cườg)
GD(Tâm)
Hóa(Cườg)
Sinh(Vân)
Anh(Thắg)
Họa(Sô)
Đòa(Hoàg)
Toán(Oanh)
CN(Vi)
Văn(Phg)
Văn(Phg)
Văn(Phg)
Văn(Phg)

Đòa(Hoàg)
Toán(Oanh)
CN(Vi)
Toán (Oanh)
Đòa(Hoàg)
Anh(Thăng)
CN (Vi)
Lí(Công)
Anh(Thăng}
Sinh(Cường)
Toán(Oanh)
Lí (Công)
Đòa(Hoàg)
Sinh(Vân)
Anh(Thắg)
Toán(Thủ)
Đòa(Hoàng)
Toán(Thủ}
//
TD6A3
TD6A3.TD9a3
TD6A3 .TD9A3
TD6A3 .( Sỹ)
(Sơn)
5
1
2
3
4
Toán(Hảo)

Đòa(Vi)
Văn(Biểu)
Văn(Biểu)
Đòa (Vi)
Toán(Hảo)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Toán(Thàh)
Anh(Thắng)
Nhạc(Kim)
Đòa(Vi)
Anh(Oanh)
Toán(Thàh)
Đòa(Vi)
Nhạc(Kim)
Văn(Tuấn)
Văn(Tuấn)
Toán(Thàh)
Anh(Thắng)
Văn(PH)
Văn(Phg)
Họa(Huệ)
Sinh(Cườg)
Sinh( Cường)
Họa(Huệ)
Văn(PH)
Văn(Phg)
Văn (Hà)
Sinh(Cườg)
Anh(Thăng))

Hoạ(Huệ)
Anh(Thắng)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Đòa(Hoàng)
Hoạ(Huệ)
Anh(Thắng)
Đòa(Hoàng)
Văn(Hà)
6
1
2
3
4

Lí(Giàu)
Nhạc(Kim)
Anh(Oanh)
Hoá(Ngh)
Nhạc(Kim)
Lí(Giàu)
Hoá(Ngh)
Anh(Oanh)
Anh(Oanh)
Đòa(Vi)
CN(Diện)
Lí(Giàu)
CN(Diện)
Anh(Oanh)
Đòa(Vi)

Tin(Tiền)
Đòa(Vi)
CN(Diện)
Anh(Thăng)
Nhạc(Kim)
Đòa (Hoàng)
Toán(Oanh)
Anh(Sơn)
Nhạc(Huệ)
Toán(Oanh)
Anh( Sơn )
Nhạc(Huệ)
Đòa(Hoàng)
Anh(Thắg)
Nhạc(Huệ)
Đòa(Hoàng)
Toán(Oanh)
Tin(Tiền)
Anh(Thắng)
Toán(Oanh)
Sử(Tươi)
Nhạc(Huệ)
Tin(Tiền)
Sử(tươi)
Anh(Thắg)
//
TD9A5
TD9A5
TD9A6
TD9A6 (V)

7
1
2
3
4
5
CN(Diện)
Đòa(Vi)
Tin(Tiền)
Toán (Hûảo)
SH Lớp
Đòa(Vi)
CN(Diện)
Toán(Hảo)
Sử(Đònh)
SH Lớp
Toán(Thàh)
Tin(Tiền)
Văn(Tuấn)
Văn(Tuấn)
SH Lớp
Văn(Tuấn)
Văn(Tuấn)
Lí(Giàu)
Toán(Thàh)
SH Lớp
Tin(Tiền)
Toán(Thàh)
Đòa(Vi)
Lí(Giàu)

SH Lớp
GD(Đònh)
Anh( Sơn )
Tin(Hà)
Sử(Tươi)
SH Lớp
Anh( Sơn )
GD(Đònh)
Sử(Tươi)
Tin(Hà)
SH Lớp
Tin(Hà)
Sử(Tươi)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
SH Lớp
GD(Sô)
CN(Sô)
Nhạc(Huệ)
Họa(Huệ)
SH Lớp
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Toán(Thủ)
CN (Thủ)
SH Lớp
//
TD9A1
TD9A1
(Trương)

GVCN Hảo Trươmg Thành Tuấn Đònh Thu Hà Tươi TháiHà Tiền Thủ

Nguyễn Văn Nhung

TRƯỜNG THCS MỸ CHÂU THỜI KHÓA BIỂU ( Buổi sáng ) Áp dụng từ tuần 21 :ø ngày 10/01/2011
Lớp
Thứ
Tiết
9A
1
P.1
9A
2

P. 2
9A
3
P.3
9A
4
P.4
9A
5
P. 6
9A
6
P.7
6A
1
P. 9

6A
2
P.10
6A
3
P. 11
6A
4
P. 12
TD
2
1
2
3
4
5
Chào cờ
Toán(Hùg)
Sừ(Tâm)
Đòa (Hoàng)
Sinh (Cường)
Anh(Thg)
Chào cờ
Đòa(Hoàng)
Toán(Hùg)
Sử(Tâm)
Anh(Thg)
Sinh(Cường)
Chào cờ
Toán(Hp)

Đòa(Hoàng)
Anh(Thg)
Sử(Tâm)
Văn(Hà)
Chào cờ
CN(Diện)
Sử(Tươi)
Toán(Hp)
Văn(Hà)
Lí(Giàu)
Chào cờ
Văn(Hà)
Hóa(Nhg)
Lí(Giàu)
CN(Diện)
Sư(Tươi)
Chào cờ
Hóa(Ngh)
Văn(Hà)
Sử(Tươi)
Lí(Giàu)
CN(Diện)
Chào cờ
Họa(Sô)
Tin(Nam)
Toán (Hùg)
Sinh(Hùng)
Văn(Loan)
Chào cờ
Sinh(Thah)

Họa(Sô)
Văn(Loan)
Văn(Loan)
Tin(Nam)
Chào cờ
Văn(Loan)
Toán(Hà)
Sinh(Thah)
Tin(Nam)
Nhạc(Kim)
Chào cờ
Toán(Hà)
Sinh(Thah)
Nhạc(Kim)
Văn(Sơn)
Văn(Sơn)
//
TD 8A1
TD8A1
TD 8A2
TD8A2
( Trương)
3
1
2
3
4
5
Toán(Hùg)
Lí(Hảo)

Hoá(Ngh)
Văn(Phg)
Văn(Phg)
Văn(Phg)
Văn(Phg)
Toán(Hùg)
Lí(Hảo)
Hoá(Ngh)
Lí(Hảo)
Sinh(Thah)
Toán(Hp)
Hoá(Ngh)
GD(Đònh)
Toán(Hp)
Hoá(Ngh)
Sinh(Thah)
GD(Đònh)
Anh ( Oah)
Đòa(Hòag)
Sinh(Thah)
Anh(Oah)
Toán(Công)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Anh(Oah)
Sinh(Thah)
Toán(Công)
CN(Huệâ)

Anh(Sơn)
GD(Nhug)
Toán(Hùg)
Anh(Sơn)
Toán(Hp)
CN(Huệ)
GD(Nhug)
GD(Nhug)
CN(Huệ)
Toán(Hà)
Anh(Sơn)
Toán(Hà)
GD(Nhug)
Anh(Sơn)
CN(Huệâ)
TD 7A1
TD7A1
TD 7A2
TD7A2
(Sơnõ)
4
1
2
3
4
5
Anh(Thg)
Văn(Ph)
GD (Đòh)
Sinh(Cừg)

Toán(Hùg)
Văn(Ph)
GD (Đòh)
Anh(Thg)
Toán(Hùg)
Sinh(Cừg)
Toán(Hp)
Anh (Thg)
BSVăn(L)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Toán(Hp)
BSVăn(L)
Sử(Tươi)
Toán(Công)
BSVăn(Lø)
BSToán(Cg)
Sử(Tươi)
GD (Đòh)
GD(Đònh)
Toán(Công)
Sử(Tươi)
BSToán(Cog)
BSVăn(L)
CN(Huệâ)
Sinh(Hùg)
Toán(Hùg)
Đòa (Vi)

Lí(Giàu)
Đòa (Vi)
Toán(Hp)
Sinh(Thah)
Lý(Giàu)
CN(Huệâ)
Lí (Giàu)
Sinh(Thah)
Đòa(Vi)
CN(Huệâ)
Toán (Hà)
Sinh(Thah)
Lí(Giàu)
CN(Huệâ)
Toán (Hà)
Đòa(Vi)
TD 7A3
TD7A3
TD 7A4
TD7A54
(Sơn)õ
5

6
1
2
3
4
5
Văn(Pg)

Văn(Pg)
Lí(Hảo)
Toán(Hùg)
Hoá(Ngh)
Toán(Hùg)
Lí(Hảo)
Hoá(Ngh)
Văn(Pg)
Văn(Pg)
Lí(Hảo)
Văn(Hà)
VănHà) Hp
Toán(Hp)
Sinh(Thah)
Toán(Hp)
Sinh(Thah)
Anh(Oanh)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Toán(Côg)
Hoá(Ngh)
Toán(Côg)
Sinh(Thah)
Anh(Oah)
Hoá(Ngh)
Toán(Côg)
Sinh(Thah)
Anh(Oanh)
Toán(Côg)
Văn(Loan)

Toán(Hùg)
Tin(Nam)
Anh(Sơn)
Sử(Tâm)
Anh(Sơn)
Sử(Tâm)
Toán(Hp)
Văn(Loan)
Văn(Loan)
Toán (Hà)
Văn (Loan)
Văn (Loan)
Sử (Tâm)
Anh(Sơn)
Sử(Tâm)
Toán(Hà)
Anh(Sơn)
Tin(Nam)
Tin(Nam)
TD 7A5
TD7A5 (S)
TD8A3
TD8A3
(Trươg)
7
1
2
3
4
5

BSVăn(Pg)
BsToán(Hùg)
CN(Diện)
Sử(Tâm)
Sinh Hoạt
BsToán(Hùg)
BSVăn(Pg)
Sử (Tâm)
CN(Diện)
Sinh Hoạt
CN(Diện)
Sử(Tâm)
Hóa(Ngh)
BsToán(Hp)
Sinh Hoạt
Đòa (Hoàg)
Hóa(Ngh)
BsToán(Hp)
Lí(Giàu)
Sinh Hoạt
Lí(Giàu)
Văn(Hà)
Đòa(Hoàg)
Văn(Hà)
Sinh Hoạt
Văn(Hà)
Lí ( Giau)
Văn(Hà)
Đòa(Hoàg)
Sinh Hoạt

Văn(Loan)
Văn(Loan)
Anh(Sơn)
Nhạc(Kim)
Sinh Hoạt
Toán(Hpø)
Anh(Sơn)
Nhạc(Kim)
Tin(Nam)
Sinh Hoạt
Anh(Sơn)
Họa (Sô)
Tin (Nam)
Văn(Loan)
Sinh Hoạt
Văn(Sơn)
Văn(Sơn)
Họa (Sô)
Anh(Sơn)
Sinh Hoạt
TD 8A4
TD8A4
TD 8A5
TD8A5
(Trương)
GVCN
Tâm Hoàng Hiệp Diện Nghóa Công Nam Loan Sô Kim
• Ghi chú : HĐNGLL được tổ chức trái với buổi học.2tiết /lớp/tháng P.Hiệu Trưởng
• Thời gian vào lớp : 7giờ
Nguyễn Văn Nhung

TRƯỜNG THCS MỸ CHÂU THỜI KHÓA BIỂU ( Buổi chiều ) Áp dụng từ tuần 21 :ngày 10/1/2011
• Ghi chú :HĐNGLL được tổ chức trái với buổi học.2tiết /lớp/tháng
. Thời gian vào lớp chính thức : 13giờ phút.
P.Hiệu Trưởng
Lớp
Thứ
Tiết
8A
1.. P 9
8A
2 .P10
8A
3.P11
8A
4 . P12
8A
5 .P13
7A
1 P.1
7A
2 -P 2
7A
3 -P3
7A
4 P4
7A
5 P6
ghi chú
2
1

2
3
4
5
Sử(Đònh)
Anh(Oanh)
Toán(Hảo)
Tin(Tiền)
Chào cờ
Anh(Oanh)
Văn(ThHà)
Văn(ThHà)
Toán(Hảo)
Chào cờ
Toán(Thàh)
Tin(Tiền)
Văn(Tuấn)
Sử(Đònh)
Chào cờ
Tin(Tiền)
Toán(Thàh)
Sử(Đònh)
Văn(Tuấn)
Chào cờ
Văn(Tuấn)
Sử(Đònh)
Tin(Tiền)
Toán(Thàh)
Chào cờ
Toán(Oanh)

Họa(Huệ)
Sinh(Cường)
Tin(Hà)
Chào cờ
Họa(Huệ)
Toán(Oanh)
Tin(Hà)
Sinh(Cường)
Chào cờ
Tin(Hà)
Sinh(Cường)
Toán(Oanh)
Văn(ThHà)
Chào cờ
Văn(ThHà)
Địa(Hồng)
Sử (Tươi)
Toán (Oanh)
Chào cờ
Toán(Thủ)
CN(Thủ)
Địa (Hồng)
Sử(Tươi)
Chào cờ
//
TD9A4
TD9A4
TD9A2
TD9A2 (TR)
3

1
2
3
4
5
Văn(ThHà)
Văn(ThHà)
CN(Diện)
Sinh(Vân)
Hoá(Ngh)
Tin(Tiền)
CN(Diện)
Sinh(Vân)
Hoá(Ngh)
Tin(Tiền)
Sinh(Vân)
Văn(Tuấn)
Hoá(Cườg)
CN(Diên)
Toán(Thành)
Hoá(Cườg)
Sinh(Vân)
Văn(Tuấn
Toán(Thàh)
CN(Diện)
CN(Diện)
Hoá(Cườg)
Toán(Thành)
Văn(Tuấn)
Sinh(Vân)

CN(Vi)
Sử(Tươi)
Toán(Oanh)
Lí(Công)
Toán(Oanh)
Lí(Công)
Sử(Tươi)
CN(Vi)
Sử(Tươi)
CN(Vi)
GD(Sô)
Toán(Oanh)
Sinh(Thành)
Toán(Oanh)
Tin(Tiền)
CN(Sô)
GD(Sô)
Sinh(Thàh)
Lí(Công)
Tin(Tiền)
//
TD6A1
TD6A1
TD6A2
TD6A2(N)
4
1
2
3
4

Họa(Sô)
Toán(Hảo)
GD(Tâm)
Anh(Oanh)
Sinh(Vân)
Toán(Hảo)
Sinh(Vân)
Họa(Sô)
GD(Tâm)
Anh(Oanh)
Anh(Oanh)
Họa(Sô)
Hóa(Cườg)
Sinh(Vân)
GD(Tâm)
Sinh(Vân)
GD(tâm)
Anh(Oanh)
Họa(Sô)
Hóa(Cườg)
GD(Tâm)
Hóa(Cườg)
Sinh(Vân)
Anh(Thắg)
Họa(Sô)
Đòa(Hoàg)
Toán(Oanh)
CN(Vi)
Văn(Phg)
Văn(Phg)

Văn(Phg)
Văn(Phg)
Đòa(Hoàg)
Toán(Oanh)
CN(Vi)
Toán (Oanh)
Đòa(Hoàg)
Anh(Thăng)
CN (Vi)
Lí(Công)
Anh(Thăng}
Sinh(Thành)
Toán(Oanh)
Lí (Công)
Văn(ThHà)
Sinh(Thành)
Anh(Thắg)
Toán(Thủ)
Văn(ThHà)
Toán(Thủ)
//
TD6A3
TD6A3.TD9a3
TD6A4 .TD9A3
TD6A4 .( Sỹ)
(Sơn)
5
1
2
3

4
Lí(Giàu)
Nhạc(Kim)
Anh(Oanh)
Hoá(Ngh)
Nhạc(Kim)
Lí(Giàu)
Hoá(Ngh)
Anh(Oanh)
Anh(Oanh)
Đòa(Vi)
CN(Diện)
Lí(Giàu)
CN(Diện)
Anh(Oanh)
Đòa(Vi)
Tin(Tiền)
Đòa(Vi)
CN(Diện)
Anh(Thăng)
Nhạc(Kim)
Văn(PH)
Văn(Phg)
Sinh(Cườg)
Anh(Sơn)
Sinh( Cường)
Anh(Sơn)
Văn(PH)
Văn(Phg)
Văn (ThHà)

Hoạ(Huệ)
Anh(Thăng)
Sinh(Cườg)
Anh(Thắng)
Văn(ThHà)
Văn(ThHà)
Đòa(Hoàng)
Hoạ(Huệ)
Anh(Thắng)
Đòa(Hoag)
Văn(ThHà)
6
1
2
3
4

Văn(ThHà)
Văn(ThHà)
Đòa(Vi)
Toán(Hảo)
Đòa (Vi)
Toán(Hảo)
Văn(ThHà)
Văn(ThHà)
Toán(Thàh)
Đòa(Vi)
Nhạc(Kim)
Anh(Oanh)
Nhạc(Kim)

Toán(Thàh)
Anh(Oanh)
Đòa(Vi)
Văn(Tuấn)
Văn(Tuấn)
Anh(Thắng)
Toán(Thàh)
Đòa (Hoàng)
Toán(Oanh)
Anh(Sơn)
Nhạc(Huệ)
Toán(Oanh)
Anh( Sơn )
Nhạc(Huệ)
Đòa(Hoàng)
Anh(Thắg)
Nhạc(Huệ)
Đòa(Hoàng)
Toán(Oanh)
Tin(Tiền)
Anh(Thắng)
Toán(Oanh)
Sử(Tươi)
Nhạc(Huệ)
Tin(Tiền)
Sử(tươi)
Anh(Thắg)
//
TD9A5
TD9A5

TD9A6
TD9A6 (V)
7
1
2
3
4
5
Toán (Hûảo)
Đòa(Vi)
Tin(Tiền)
CN(Diện)
SH Lớp
Đòa(Vi)
Toán(Hảo)
CN(Diện)
Sử(Đònh)
SH Lớp
Toán(Thàh)
Tin(Tiền)
Văn(Tuấn)
Văn(Tuấn)
SH Lớp
Văn(Tuấn)
Văn(Tuấn)
Lí(Giàu)
Toán(Thàh)
SH Lớp
Tin(Tiền)
Toán(Thàh)

Đòa(Vi)
Lí(Giàu)
SH Lớp
GD(Đònh)
Anh( Sơn )
Tin(Hà)
Sử(Tươi)
SH Lớp
Anh( Sơn )
GD(Đònh)
Sử(Tươi)
Tin(Hà)
SH Lớp
Tin(Hà)
Sử(Tươi)
Văn(ThHà)
Văn( Th hà)
SH Lớp
GD(Sô)
CN(Sô)
Nhạc(Huệ)
Họa(Huệ)
SH Lớp
Văn(ThHà)
Văn(ThHà)
Toán(Thủ)
CN (Thủ)
SH Lớp
//
TD9A1

TD9A1
(Trương)
GVCN Hảo Trươmg Thành Tuấn Đònh Thu Hà Tươi Huệ Tiền Thủ


Nguyễn Văn Nhung

TRƯỜNG THCS MỸ CHÂU THỜI KHÓA BIỂU ( Buổi sáng ) Áp dụng từ tuần 22 :ø ngày 17/01/2011
Lớp
Thứ
Tiết
9A
1
P.1
9A
2

P. 2
9A
3
P.3
9A
4
P.4
9A
5
P. 6
9A
6
P.7

6A
1
P. 9
6A
2
P.10
6A
3
P. 11
6A
4
P. 12
TD
2
1
2
3
4
5
Chào cờ
Toán(Hùg)
Sừ(Tâm)
Đòa (Hoàng)
Sinh (Cường)
Hoá (Ngh)
Chào cờ
Đòa(Hoàng)
Toán(Hùg)
Sử(Tâm)
Hóa(Ngh)

Sinh(Cường)
Chào cờ
Toán(Hp)
Đòa(Hoàng)
Văn(Hà)
Sử(Tâm)
Văn(Hà)
Chào cờ
CN(Diện)
Sử(Tươi)
Toán(Hp)
Văn(Hà)
Lí(Giàu)
Chào cờ
Văn(Hà)
Hóa(Ngh)
Lí(Giàu)
CN(Diện)
Sư(Tươi)
Chào cờ
Hóa(Ngh)
Văn(Hà)
Sử(Tươi)
Lí(Giàu)
CN(Diện)
Chào cờ
Họa(Sô)
Tin(Nam)
Toán (Hùg)
Sinh(Hùng)

Văn(Loan)
Chào cờ
Sinh(Thah)
Họa(Sô)
Văn(Loan)
Văn(Loan)
Tin(Nam)
Chào cờ
Văn(Loan)
Toán(Hà)
Sinh(Thah)
Tin(Nam)
Nhạc(Kim)
Chào cờ
Toán(Hà)
Sinh(Thah)
Nhạc(Kim)
Văn(Sơn)
Văn(Sơn)
//
TD 8A1
TD8A1
TD 8A2
TD8A2
( Trương)
3
1
2
3
4

5
Toán(Hùg)
Lí(Hảo)
Hoá(Ngh)
Văn(Phg)
Văn(Phg)
Văn(Phg)
Văn(Phg)
Toán(Hùg)
Lí(Hảo)
Hoá(Ngh)
Lí(Hảo)
Sinh(Thah)
Văn(Hà)
Hoá(Ngh)
GD(Đònh)
Toán(Hp)
Hoá(Ngh)
Sinh(Thah)
GD(Đònh)
Anh ( Oah)
Đòa(Hòag)
Sinh(Thah)
Anh(Oah)
Toán(Công)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Anh(Oah)

Sinh(Thah)
Toán(Công)
CN(Huệâ)
Anh(Sơn)
GD(Nhug)
Toán(Hùg)
Anh(Sơn)
Toán(Hp)
CN(Huệ)
GD(Nhug)
GD(Nhug)
CN(Huệ)
Toán(Hà)
Anh(Sơn)
Toán(Hà)
GD(Nhug)
Anh(Sơn)
CN(Huệâ)
TD 7A1
TD7A1
TD 7A2
TD7A2
(Sơnõ)
4
1
2
3
4
5
Anh(Thg)

Văn(Ph)
GD (Đòh)
Sinh(Cừg)
Toán(Hùg)
Văn(Ph)
GD (Đòh)
Anh(Thg)
Toán(Hùg)
Sinh(Cừg)
Toán(Hp)
Anh (Thg)
BSVăn(L)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Toán(Hp)
BSVăn(L)
Sử(Tươi)
Toán(Công)
BSVăn(Lø)
BSToán(Cg)
Sử(Tươi)
GD (Đòh)
GD(Đònh)
Toán(Công)
Sử(Tươi)
BSToán(Cog)
BSVăn(L)
CN(Huệâ)

Sinh(Hùg)
Toán(Hùg)
Đòa (Vi)
Lí(Giàu)
Đòa (Vi)
Toán(Hp)
Sinh(Thah)
Lý(Giàu)
CN(Huệâ)
Lí (Giàu)
Sinh(Thah)
Đòa(Vi)
CN(Huệâ)
Toán (Hà)
Sinh(Thah)
Lí(Giàu)
CN(Huệâ)
Toán (Hà)
Đòa(Vi)
TD 7A3
TD7A3
TD 7A4
TD7A54
(Sơn)õ
5

6
1
2
3

4
5
Văn(Pg)
Văn(Pg)
Toán(Hùg)
Lí(Hảo)
Anh(Thắng)
Toán(Hùg)
Anh(Thắng)
Lí(Hảo)
Văn(Pg)
Văn(Pg)
Lí(Hảo)
Toán(Hp)
Anh(Thắng)
Toán(Hp)
Sinh(Thah)
Toán(Hp)
Sinh(Thah)
Anh(Oanh)
Văn(Hà)
Văn(Hà)
Toán(Côg)
Hoá(Ngh)
Toán(Côg)
Sinh(Thah)
Anh(Oah)
Hoá(Ngh)
Toán(Côg)
Sinh(Thah)

Anh(Oanh)
Toán(Côg)
Văn(Loan)
Toán(Hùg)
Tin(Nam)
Anh(Sơn)
Sử(Tâm)
Anh(Sơn)
Sử(Tâm)
Toán(Hp)
Văn(Loan)
Văn(Loan)
Toán (Hà)
Văn (Loan)
Văn (Loan)
Sử (Tâm)
Anh(Sơn)
Sử(Tâm)
Toán(Hà)
Anh(Sơn)
Tin(Nam)
Tin(Nam)
TD 7A5
TD7A5 (S)
TD8A3
TD8A3
(Trươg)
7
1
2

3
4
5
BSVăn(Pg)
BsToán(Hùg)
CN(Diện)
Sử(Tâm)
Sinh Hoạt
BsToán(Hùg)
BSVăn(Pg)
Sử (Tâm)
CN(Diện)
Sinh Hoạt
CN(Diện)
Sử(Tâm)
Hóa(Ngh)
BsToán(Hp)
Sinh Hoạt
Đòa (Hoàg)
Hóa(Ngh)
BsToán(Hp)
Lí(Giàu)
Sinh Hoạt
Lí(Giàu)
Văn(Hà)
Đòa(Hoàg)
Văn(Hà)
Sinh Hoạt
Văn(Hà)
Lí ( Giau)

Văn(Hà)
Đòa(Hoàg)
Sinh Hoạt
Văn(Loan)
Văn(Loan)
Anh(Sơn)
Nhạc(Kim)
Sinh Hoạt
Toán(Hpø)
Anh(Sơn)
Nhạc(Kim)
Tin(Nam)
Sinh Hoạt
Anh(Sơn)
Họa (Sô)
Tin (Nam)
Văn(Loan)
Sinh Hoạt
Văn(Sơn)
Văn(Sơn)
Họa (Sô)
Anh(Sơn)
Sinh Hoạt
TD 8A4
TD8A4
TD 8A5
TD8A5
(Trương)
GVCN
Tâm Hoàng Hiệp Diện Nghóa Công Nam Loan Sô Kim

• Ghi chú : HĐNGLL được tổ chức trái với buổi học.2tiết /lớp/tháng P.Hiệu Trưởng
• Thời gian vào lớp : 7giờ

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×