Tải bản đầy đủ (.pdf) (1 trang)

Diem TBHKI

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (113.16 KB, 1 trang )

<span class='text_page_counter'>(1)</span>Học lực. Hạnh kiểm. 7.5 7.8 7.4 6.9 7.9 7.3 6.6. 8.5 7.8 7.3 6.6 9.8 7.6 8.9. 8.4 8.5 6.5 9.6 8.9 8.1 8.3. DHTĐ. 7.0 8.1 8.3 7.1 6.1 6.5 6.3 7.4 7.2 7.0 6.0 6.3 7.7 8.2 6.3 6.7 5.5 6.2 7.0 8.4 9.0 6.9 6.0 7.9 6.8 7.0 4.9 6.6 5.8 7.6. Đ Đ Đ Đ Đ Đ. 6.4 8.1 6.0 6.9 6.3 6.6. Tb G Tb Tb Tb Tb. 8.4 6.8 7.6 8.0 8.5 7.7 8.9. Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ. Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ. Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ. 8.2 7.2 6.7 7.6 8.3 7.0 7.5. G K Tb K G Tb K. Khá. TB. Yếu. Kém. Tốt. Khá. TB. Yếu. Giỏi. TT. Nữ. DT. Nữ DT. 7. 15. 20. 1. 0. 26. 15. 1. 0. 7. 15. 21. 1. 1. 16.3 34.9% 46.5% 2.3% %. Người Lập Phiếu. Nguyễn Thị Mỹ Dung. 0%. 61.9% 35.7% 2.4%. 0%. Tb K G K Tb Tb Tb K K K Tb Tb K G Tb Tb Tb Tb K G G K Tb K K K Y Tb Tb K. K T T K T T K T T T K K T T T T K K T T T T K T K T K K K T T T T K Tb K T. 24 8 3 17 36 29 32 14 15 18 37 32 10 5 31 26 41 35 18 2 1 21 37 9 22 18 42 28 40 11. T T. 5 15. G TT. T T T K. 11 3 23 13. TT G. 30 7 37 25 32 27. Dân tộc. Giỏi. DHTĐ. 7.9 7.4 7.3 7.7 8.2 7.6 6.9. Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ. 7.5 7.7 8.1 8.2 7.4 8.0. Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ. Hạng. 7.0 6.4 5.7 7.6 7.2 6.4 7.6. 7.3 9.5 6.6 8.0 7.7 7.3. Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ. XLHK. 7.8 6.5 6.3 7.3 9.0 6.5 7.6. 7.4 8.5 5.4 6.0 5.9 7.2. 7.8 8.7 9.2 7.6 6.8 7.7 7.0 8.2 7.4 6.9 7.2 7.0 8.0 9.1 8.2 7.2 6.7 6.5 7.7 8.3 9.1 8.5 6.4 7.7 6.8 8.4 5.9 6.8 6.5 9.4. XLHL. 8.1 7.1 6.2 8.2 6.9 7.2 7.1. 7.1 6.9 6.7 7.9 6.1 6.2. ĐTB. x. 5.6 8.1 5.3 6.4 6.1 6.3. 8.2 9.4 8.3 7.7 7.3 8.1 8.6 9.1 8.1 6.9 6.9 7.4 8.0 8.1 7.8 8.2 6.1 6.9 7.6 8.9 9.8 7.0 6.4 8.7 8.0 8.4 5.6 8.2 6.6 8.4. Mỹ Thuật. x. 6.1 8.2 5.8 6.4 6.2 6.6. 6.7 8.0 8.7 8.7 5.7 5.2 5.6 5.9 6.8 8.2 4.6 6.0 9.1 9.2 5.2 5.6 5.8 5.8 7.7 9.5 9.3 6.5 4.5 7.8 6.8 6.0 5.1 5.5 5.8 6.1. Nhạc. x x. 6.2 8.1 7.3 6.5 6.3 5.4 6.8 7.8 7.2 6.4 6.9 5.9 7.8 7.7 6.8 6.9 6.0 5.5 6.1 7.1 8.7 6.8 6.8 6.1 6.4 6.4 5.0 6.3 5.5 7.5 6.4 6.2 7.4 6.5 6.7 5.5 6.5. Thể dục. x x x. 6.1 7.6 8.0 6.4 6.1 5.6 6.9 7.0 6.4 6.5 5.9 6.9 8.1 7.0 6.6 7.0 5.8 6.1 6.6 8.2 8.7 6.3 6.1 7.1 7.3 6.8 4.6 6.5 6.6 6.6. KTCN. x 10.0 8.2 x 6.8 7.0 x 6.2 6.4 x 7.2 6.8 8.5 8.0 5.4 6.3 x 5.7 7.5. x. 6.0 7.9 8.3 5.9 5.2 6.1 5.1 7.5 6.7 5.1 5.1 5.7 6.7 6.9 5.5 6.1 4.5 5.9 6.6 7.6 7.9 7.1 5.4 7.1 5.7 6.5 4.5 6.0 5.2 6.8. GDCD. 5.3 7.7 5.1 7.4 6.7 5.8. x x x. 7.5 8.4 9.1 7.8 6.7 7.9 7.3 7.9 7.3 8.2 6.6 6.1 8.2 8.0 5.3 6.2 5.1 7.7 7.0 8.9 8.6 5.9 6.3 8.9 7.2 7.6 4.6 7.2 6.9 7.8 5.6 5.9 8.9 4.7 5.9 5.7 5.5. N.Ng ữ. 5.5 7.9 5.9 6.2 5.8 6.4. x x x. 7.8 6.9 8.9 5.9 6.2 6.6 5.2 7.9 6.9 6.6 5.1 5.4 6.0 8.2 6.3 6.4 5.1 5.9 7.1 7.0 9.8 7.4 6.5 7.4 5.4 7.2 4.3 6.8 4.6 8.6. Địa. 7.9 8.7 7.3 7.8 6.8 6.3 6.0 6.1 7.9 6.5 5.6 5.9 7.4 7.7 5.6 7.2 3.6 5.8 7.1 9.0 8.7 7.3 6.9 8.6 6.9 7.3 4.1 6.4 5.3 7.7. x x. Sử. 5.7 7.5 8.0 6.7 4.3 6.0 4.3 6.6 6.9 8.6 5.7 6.5 8.0 9.8 5.2 6.2 6.0 6.0 6.7 9.7 9.8 6.0 4.6 9.2 7.2 5.8 5.0 6.2 4.7 7.2. Nữ Anh Ánh Châm Châu Chính Dung Dung Dương Đạt Hào Hiếu Hoàng Kiên Linh Linh Linh Linh Long Mai Minh Nga Nga Nguyệt Phong Quân Quý Quỳnh Tài Tài Tiến Toàn Toàn Tuấn Tùng Thái Thành Thùy Thư Trang Trang Trang Trinh Trung Trung Vi. Văn. Huỳnh Thanh Nguyễn Thị Ngọc Lê Thị Nguyễn Đăng Thế Vương Đức Phạm Thị Thùy Nguyễn Thị Phan Thùy Đậu Tiến Hồ Văn Nguyễn Văn Trương Huy Đinh Xuân Nguyễn Khánh Nguyễn Thị Nguyễn Thị Nhật Trần Khánh Hoàng Văn Lê Thị Nguyễn Tiến Lê Thị Trần Thị Hồ Thị Cao Mạnh Bùi Hồng Trương Thị Lê Nhật Cù Đức Nguyễn Công Dương Ngọc Lê Đức Trần Quốc Phan Đức Anh Phạm Văn Nguyễn Thị Ngô Hoàng Nguyễn Thị Phương Nguyễn Danh Phan Thị Quỳnh Lê Thị Huyền Lê Thị Lê Thị Tuyết Trần Quốc Phạm Văn Bùi Thị Hạ. Tin. 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45. Họ Tên. Sinh. Lớp: 7A. GVCN: Phạm Thị Hoài Lý. THCS NGUYỄN HIỀN Toán. PHIẾU ĐIỂM TBHKI Năm học 2012 - 2013. STT. PHÒNG GD&ĐT ĐỨC CƠ. 16.3% 34.9% 48.8% 2.3% 2.3%. Chư Ty, Ngày 04 Tháng 01 Năm 2013 Hiệu Trưởng. TT G TT. TT TT TT. TT G. TT G G TT TT TT TT. TT. G. TT.

<span class='text_page_counter'>(2)</span>

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×