Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (109.55 KB, 18 trang )
<span class="text_page_counter">Trang 1</span><div class="page_container" data-page="1">
Toán/1 HSG Quốc gia L12
Toán/2 HSG Quốc gia L11 <sup>Tài năng Toán học</sup>
Tài năng Toán học
3 3 21000011 Trương Tuấn Nghĩa 18/09/2003 Nam QHT01 Toán học <sup>Tuyển </sup> thẳng
Toán/Vàng Olympic Quốc tế L11
Toán/Bạc Olympic Quốc tế L12 <sup>Tài năng Toán học</sup> 4 4 21000009 Đinh Vũ Tùng Lâm 12/01/2003 Nam QHT01 Toán học <sup>Tuyển </sup>
thẳng <sup>Toán/Bạc Olympic Quốc tế L12</sup> <sup>Tài năng Toán học</sup> 5 5 21000010 Nguyễn Hồng Long 23/12/2003 Nam QHT01 Tốn học <sup>Tuyển </sup>
Toán/1 HSG Quốc gia L12
Toán/3 HSG Quốc gia L11 <sup>Tài năng Toán học</sup> 6 6 21000100 Nguyễn Hải Long 12/11/2003 Nam QHT01 Toán học UTXT Lý/Đồng Olympic chuyên KHTN L10 Tài năng Toán học 7 7 21000240 Mai Vũ Hồng Lâm 02/09/2003 Nam QHT02 Tốn tin UTXT <sup>Tổng điểm 3 mơn THXT: 26.65 </sup>
Tài năng Tốn học
10 10 21002116 Lê Thị Minh Anh 25/08/2003 Nữ QHT93 Khoa học dữ liệu* 26.85 Sinh/kk HSG tỉnh L12 Tài năng Toán học
12 12 21000625 Nguyễn Quốc Linh 08/09/2003 Nam QHT01 Toán học 26.45 Toán/kk Olypic cấp trường L10 Tài năng Toán học
14 14 21000681 Vũ Trịnh Hồng 06/01/2003 Nam QHT02 Tốn tin 26.25 <sup>Tin/3 HSG tỉnh L10</sup>
Tin/3 HSG tỉnh L11 <sup>Tài năng Toán học</sup> 15 1 21000036 Nguyễn Minh Quân 03/04/2003 Nam QHT03 Vật lý học <sup>Tuyển </sup>
Lý/2 HSG Quốc gia L11
Lý/Vàng Olypic chuyên KHTN L10 <sup>Tài năng Vật lí học</sup>
<b>sinhtínhtrúng tuyểntuyểnbài thi</b>
17 3 21000121 Ngơ Chí Bách 23/09/2003 Nam QHT03 Vật lý học UTXT <sup>Huy chương Vàng thi Đổi mới sáng </sup>
tạo tồn cầu L11 <sup>Tài năng Vật lí học</sup> 18 4 21000091 Bùi Nam Sơn 16/02/2003 Nam QHT03 Vật lý học UTXT <sup>Lý/3 HSG ĐHQG L12</sup>
20 6 21000146 Đỗ Huyền Anh 13/07/2003 Nữ QHT04 Khoa học vật liệu UTXT Lý/2 HSG tỉnh L12 Tài năng Vật lí học 21 7 21000756 Lê Phạm Ngọc Lâm 19/05/2003 Nam QHT03 Vật lý học 27.95 <sup>Hóa/2 HSG tỉnh L12</sup>
Lý/1 HSG tỉnh L11 <sup>Tài năng Vật lí học</sup>
23 9 21002160 Nguyễn Hà Nam 07/04/2003 Nam QHT93 Khoa học dữ liệu* 26.85 <sup>Lý/3 HSG tỉnh L10</sup>
Lý/3 HSG tỉnh L11 <sup>Tài năng Vật lí học</sup>
27 1 21000049 Phạm Đức Nam Phương 02/04/2003 Nam QHT06 Hóa học <sup>Tuyển </sup> thẳng
Hóa/Vàng Olympic quốc tế L12
Hóa/1 HSG Quốc gia L11, L12 <sup>Tài năng Hóa học</sup>
Hóa/1 HSG Quốc gia L12 Hóa/3 HSG Quốc gia L11 Hóa/2 HSG tỉnh L11
Tài năng Hóa học
29 3 21000107 Nguyễn Minh Hằng 17/09/2003 Nữ QHT43 Hóa dược** UTXT
Hóa/Đồng Olympic Chuyên KHTN L10
Hóa/kk HSG Quốc gia Hóa/3 HSG tỉnh L12
Tài năng Hóa học
30 4 21000222 Nguyễn Dỗn Trọng 23/05/2003 Nam QHT06 Hóa học UTXT <sup>Hóa/kk HSG Quốc gia L12</sup>
Hóa/kk HSG Quốc gia L11 <sup>Tài năng Hóa học</sup> 31 5 21000160 Nguyễn Minh Hồng 14/11/2003 Nam QHT43 Hóa dược** UTXT <sup>Hóa/3 HSG tỉnh L12</sup>
</div><span class="text_page_counter">Trang 3</span><div class="page_container" data-page="3"><b>sinhtínhtrúng tuyểntuyểnbài thi</b>
32 6 21000153 Nguyễn Thảo Nguyên 08/02/2003 Nữ QHT41 Hóa học*** UTXT
Hóa/3 HSG tỉnh L12 IELTS 5.5 thi 8/5/2021 Olympia/2 thi tuần L11
Tài năng Hóa học
Tổng điểm 3 mơn THXT: 25.45 (B00)
Hóa/kk HSG tỉnh L12
Tài năng Hóa học
34 8 21000454 Phạm Hải Phong 4/15/2003 Nam QHT43 Hóa dược** UTXT <sup>IELTS 7.0; Tốn+Hóa: 17.55</sup>
(QUY ĐỔI: 17.55+ 9.5 = 27.05) <sup>Tài năng Hóa học</sup> 35 9 21000306 Phạm Phúc Huy 8/11/2003 Nam QHT43 Hóa dược** UTXT <sup>IELTS 6.0; Tốn+Hóa: 18.75</sup>
(QUY ĐỔI: 18.75+ 9.0 = 27.75) <sup>Tài năng Hóa học</sup>
36 10 21000446 Trần Quang Hiếu 4/4/2003 Nam QHT43 Hóa dược** UTXT
IELTS 7.0; Tốn+Hóa: 16.75 (QUY ĐỔI: 16.75+ 9.5 = 26.25) Hóa/kk HSG tỉnh L12
Hóa/3 quận HK-HBT L10
Tài năng Hóa học
37 11 21001677 Trần Đông Dương 13/12/2003 Nam QHT42 <sup>Công nghệ kỹ </sup>
thuật hố học** <sup>27.05</sup>
Hóa/1 cụm HK-HBT L10 Hóa/1 cấp trường L11 Hóa/3 cấp trường L10
Tài năng Hóa học
39 13 21000950 Nguyễn Thị Minh Hằng 12/02/2003 Nữ QHT06 Hoá học 26.90 Sinh/2 HSG tỉnh L12 Tài năng Hóa học 40 14 21001647 Lưu Đức Quân 02/08/1996 Nam QHT41 Hoá học*** 26.25 Hóa/3 HSG tỉnh L12 Tài năng Hóa học 41 15 21000954 Trần Đỗ Quốc Huy 17/12/2003 Nam QHT06 Hố học 26.10 <sup>Hóa/2 HSG tỉnh L12</sup>
Hóa/kk HSG tỉnh L12 <sup>Tài năng Hóa học</sup>
42 1 21000068 Ngơ Vĩnh Ngun Sơn 30/11/2003 Nam QHT08 Sinh học <sup>Tuyển </sup> thẳng
Sinh/2 HSG Quốc gia L12 Sinh/2 HSG Quốc gia L11 Sinh/3 HSG tỉnh L11
Tài năng Sinh học
43 2 21000094 Nguyễn Huy Hiếu 28/10/2003 Nam QHT08 Sinh học UTXT Sinh/3 Ba HSG ĐHQGHN L11 Tài năng Sinh học
44 3 21000110 Ngô Thị Thanh Huyền 27/02/2003 Nữ QHT08 Sinh học UTXT
Sinh/Đồng Olympic Chuyên KHTN L10
IELIS 8.0
Tài năng Sinh học
45 4 21000114 Nguyễn Trường Quân 02/12/2003 Nam QHT08 Sinh học UTXT <sup>Sinh/Đồng Olympic Chuyên KHTN </sup>
46 5 21000172 Phạm Thị Mai Anh 14/06/2003 Nữ QHT44 <sup>Công nghệ Sinh </sup>
học** <sup>UTXT</sup> <sup>Sinh/1 HSG tỉnh L12</sup> <sup>Tài năng Sinh học</sup> 47 6 21000186 Vũ Minh Tú 10/12/2003 Nam QHT44 <sup>Công nghệ Sinh </sup>
Sinh/2 HSG tỉnh L12
IELTS 5.5 thi 29/8/2020 <sup>Tài năng Sinh học</sup>
</div><span class="text_page_counter">Trang 4</span><div class="page_container" data-page="4"><b>sinhtínhtrúng tuyểntuyểnbài thi</b>
48 7 21000168 Vũ Đức Hiệp 05/11/2003 Nam QHT08 Sinh học UTXT <sup>Sinh/2 HSG tỉnh L12</sup>
IELTS 6.5 thi 8/8/2020 <sup>Tài năng Sinh học</sup> 49 8 21000346 Nguyễn Tùng Sơn 24/02/2003 Nam QHT44 <sup>Công nghệ sinh </sup>
Tổng điểm 3 môn THXT: 23.05 (B00)
Sinh/kk HSG tỉnh L11
Tài năng Sinh học
50 9 21000327 Trần Hưng Thế Anh 05/09/2003 Nam QHT44 <sup>Công nghệ sinh </sup>
Tổng điểm 3 môn THXT: 24.70
51 10 21000331 Nguyễn Tiến Đạt 22/08/2003 Nam QHT44 <sup>Công nghệ sinh </sup>
Tổng điểm 3 môn THXT: 24.90
52 11 21000323 Trịnh Hồng Quân 1/5/2003 Nam QHT08 Sinh học UTXT <sup>IELTS 6.5; Toán+Sinh: 17.35</sup>
(QUY ĐỔI: 17.35+ 9.25 = 26.60) <sup>Tài năng Sinh học</sup>
53 12 21000482 Lê Hoàng Hải Nam 9/15/2003 Nam QHT44 <sup>Công nghệ sinh </sup>
Tài năng Sinh học
54 13 21000478 Vũ Ngọc Mai 11/13/2003 Nữ QHT44 <sup>Công nghệ sinh </sup>
IELTS 6.5; Toán+Sinh: 17.15 (QUY ĐỔI: 17.15+ 9.25 = 26.40) Sinh/3 HSG tỉnh
Tài năng Sinh học
55 14 21001948 Nguyễn Bảo Ngọc 23/05/2003 Nữ QHT44 <sup>Công nghệ sinh </sup>
56 15 21001916 Nguyễn Trung Kiên 14/11/2003 Nam QHT44 <sup>Công nghệ sinh </sup>
Sinh/3 Olympic cụm Thanh
Xuân-Cầu Giấy L10 <sup>Tài năng Sinh học</sup> 57 16 21001897 Nguyễn Thị Hiền 19/07/2003 Nữ QHT44 <sup>Công nghệ sinh </sup>
học** <sup>27.35</sup> <sup>Sinh/3 HSG tỉnh L12</sup> <sup>Tài năng Sinh học</sup> 58 17 21001872 Vũ Linh Chi 18/11/2003 Nữ QHT44 <sup>Công nghệ sinh </sup>
Sinh/3 HSG tỉnh L12
Sinh/3 HSG tỉnh L11 <sup>Tài năng Sinh học</sup> 59 18 21001076 Đỗ Thủy Tiên 15/11/2003 Nữ QHT08 Sinh học 26.40 <sup>Sinh/kk HSG tỉnh L12</sup>
Sinh/3 HSG tỉnh L10 <sup>Tài năng Sinh học</sup> 60 1 21000784 Nguyễn Hoàng Sơn 25/08/2003 Nam QHT03 Vật lý học 25.45 Toán/kk HSG tỉnh L12 <sup>Chuẩn quốc tế Vật lý </sup>
</div><span class="text_page_counter">Trang 5</span><div class="page_container" data-page="5"><b>sinhtínhtrúng tuyểntuyểnbài thi</b>
</div><span class="text_page_counter">Trang 6</span><div class="page_container" data-page="6"><b>sinhtínhtrúng tuyểntuyểnbài thi</b>
95 14 21000550 Lê Hồng Hạnh 8/26/2003 Nữ QHT44 <sup>Công nghệ sinh </sup>
học** <sup>UTXT</sup> <sup>Kết quả thi ĐGNL 87 (năm 2021)</sup>
Chuẩn quốc tế Sinh học
96 15 21000212 Nguyễn Đàm Mai Anh 5/18/2003 Nữ QHT44 <sup>Công nghệ sinh </sup>
học** <sup>UTXT</sup> <sup>SAT 1390 (năm 2021)</sup>
Chuẩn quốc tế Sinh
Sinh/3 HSG cụm Thanh Xuân-Cầu
Chuẩn quốc tế Sinh
</div><span class="text_page_counter">Trang 7</span><div class="page_container" data-page="7"><b>sinhtínhtrúng tuyểntuyểnbài thi</b>
119 1 21000561 Phạm Thị Kiều Trang 8/3/2003 Nữ QHT96 <sup>Khoa học và công </sup>
nghệ thực phẩm* <sup>UTXT</sup> <sup>Kết quả thi ĐGNL 91 (năm 2021)</sup>
Chất lượng cao Khoa
</div><span class="text_page_counter">Trang 8</span><div class="page_container" data-page="8"><b>sinhtínhtrúng tuyểntuyểnbài thi</b>
</div><span class="text_page_counter">Trang 9</span><div class="page_container" data-page="9"><b>sinhtínhtrúng tuyểntuyểnbài thi</b>
</div>