Tải bản đầy đủ (.doc) (5 trang)

Hồ sơ dự tuyển ứng viên

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (118.38 KB, 5 trang )

HỒ SƠ DỰ TUYỂN ỨNG VIÊN
Vị trí dự tuyển /
Position
1. .................................................................
2. .................................................................
3. .................................................................
4. .................................................................
A. THÔNG TIN CÁ NHÂN: (PERSONAL INFORMATION)
Họ tên (Full Name): ............................................................................... Giới tính (Sex): .............................
Ngày sinh (Date of Birth): ...................................................................... Nơi sinh (Place of
Birth):................
Địa chỉ thường trú (Permanent address):.........................................................................................................
Địa chỉ tạm trú/ nơi liên hệ nhanh nhất (Contact immediately address):
..........................................................................................................................................................................
Số CMND (ID card No):
.....................................................
Ngày cấp (Issued day):
.....................................................
Nơi cấp (Issued place):
.......................................................
Dân tộc (Nation): ................................................................................... Tôn giáo (Religion): ......................
ĐT nhà (Homephone): ..........................................................................
ĐT Di động (Cellphone): .......................................................................
Email:
......................................................
Tình trạng hôn nhân (Marital status):
□ Độc thân (Single) □ Đã kết hôn (Married) □ Ly hôn (Divorced)
□ Số con (No. of children): .......... con
Tình trạng sức khoẻ (Physical status):
□ Tốt (Good) □ Trung bình (Average) □ Kém (Bad)
□ Chiều cao (Height):.................... □ Cân nặng (Weight):..................


B. TRÌNH ĐỘ HỌC VẤN (EDUCATION):
1. Quá trình học tập và đào tạo (Education history and training course):
Tên trường (Name of school) Chuyên ngành
(Major)
Thời gian đào tạo
(Time from – to)
Kết quả tốt nghiệp
(Graduated result)
1
2. Ngoại ngữ và Tin học (Foreign languages and Computer skill):
Ngoại ngữ (Language)
Chứng chỉ
(Certificate)
Vi tính (Computer)
Chứng chỉ
(Certificate)
□ Tiếng Anh (English) □ Internet
□ Tiếng Hoa (Chinese) □ Word
□ Tiếng Nhật (Japanese) □ Excel
□ Tiếng Hàn (Korean) □ Phần cứng
□ Tiếng Pháp (French) □ Quản trị mạng
□ Khác (Other):.......................... □ Khác
(Other):.................................................
C. KINH NGHIỆM LÀM VIỆC: (WORK EXPERIENCES) (Áp dụng cho trường hợp đã từng làm việc
nơi khác)
Tên Công ty (Name of Employer): ........................................... Mô tả kinh nghiệm làm việc
((Brief description of Key experiences
)
....................................................................
....................................................................

....................................................................
....................................................................
....................................................................
....................................................................
....................................................................
....................................................................
....................................................................
...................................................................
Địa chỉ
(Address): .................................................................................
.................
Ngành nghề kinh doanh
(Business line):
Thời gian làm việc
(Time Employed)
Từ (From)
....................
Đến (To)
....................
Chức danh (Job title): ..............................................................
Quản lý trực tiếp (Direct
manager):...........................
Lương (Salary)
Khởi điểm
(Staring)
........................
Lương cuối
(Final)
.......................
Tên Công ty (Name of Employer): ........................................... Mô tả kinh nghiệm làm việc

Địa chỉ
(Address): .................................................................................
.................
Ngành nghề kinh doanh Thời gian làm việc
2
(Business line): (Time Employed) ((Brief description of Key experiences
)
....................................................................
....................................................................
....................................................................
....................................................................
....................................................................
....................................................................
Từ (From)
....................
Đến (To)
....................
Chức danh (Job title): ..............................................................
Quản lý trực tiếp (Direct
manager):...........................
Lương (Salary)
Khởi điểm
(Staring)
........................
Lương cuối
(Final)
.......................
D. MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP: (Objective)
Hãy cho biết mục tiêu nghề nghiệp của bạn là gì? (What is your career’s objective?)
..........................................................................................................................................................................

Bạn mong đợi gì sau khi dự tuyển? (What do you expect from applying for job?)
 Tiền lương (Salary)  Điều kiện làm việc (Working condition)
 Cơ hội thăng tiến (Promotion)  Phát triển nghề nghiệp (Career development)
 Môi trường làm việc (Environment)  Phát triển quan hệ xã hội (Social Relationship Development)
 Công việc ổn định (Career stableness)  Phúc lợi (Benefit)
 Khác (Other)
………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………
…………………………
Mức lương đề nghị thử việc
Mức lương chính thức sau thử việc
Mức lương mong muốn (khi đã phát huy hết khả năng)
Bạn có thể đi công tác xa khi có yêu cầu? (Are you willing to
travel for work?)
 Có (yes)  Không (No)
Bạn sẵn sàng làm thêm giờ khi có yêu cầu? (Are you willing to
work overtime?)

 Có (yes)  Không (No)
Ngày bắt đầu đi làm nếu được tuyển dụng? (If recruited, how quickly could you start?)
..........................................................................................................................................................................
E. TỰ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC VÀ PHẨM CHẤT CỦA BẢN THÂN: (Estimate abilities and personal
dignity yourself)
3
Phẩm chất cá nhân
(Personal dignity)
Năng khiếu
(Aptitude)
Kỹ năng
(Skills)
F. CÁC ĐOÀN THỂ , HIỆP HỘI CÓ THAM GIA: (The organizations that you have taken part in)

STT Tên các H.Hội , Đ.Thể Nhiệm vụ Thời gian tham gia
Tên người có thể liên lạc trong trường hợp khẩn cấp:
Địa chỉ:
Điện thoại:
Tôi cam đoan những thông tin trên đây là đầy đủ và chính xác. (I hereby acknowledge that all above
informations are true and complete).
Tôi chấp nhận việc thẩm tra với những thông tin cá nhân, quá trình làm việc cần thiết cho quá trình xem
xét tuyển dụng. (I accept to be checked all the personal information and work progress above for
employment).
Trong trường hợp được tuyển dụng, tôi hiểu rằng những thông tin gian lận hoặc sai lệch do tôi cung cấp
hoặc trong các cuộc phỏng vấn có thể là căn cứ để chấm dứt hợp đồng lao động. Tôi cũng hiểu rằng tôi
phải tự tìm hiểu về nội quy lao động, thỏa ước lao động tập thể của Cty, những trách nhiệm bồi thường vật
chất do đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trước thời hạn. (In case I am employed, I understand
the wrong and cheating information which I provide, can become foudation to finish the employment
contract. I also understand I will search about the regulation labour of the company myself and the
compensation of finishing the contract before time.)
4
Ngày tháng năm
Ký tên
5

×