Tải bản đầy đủ (.pdf) (5 trang)

TỪ VỰNG - UNIT 9 - LỚP 9 potx

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (50.3 KB, 5 trang )


TỪ VỰNG - UNIT 9 - LỚP 9
Percent : phần trăm
Occur : xảy ra
Around :vòng quanh
Known as : còn gọi là
Huge : khổng lồ
Highway : xa lộ
Tidal wave :sóng thần
Movement : sự di chuyển
Reach :đạt đến
Per :mỗi
America : châu Mỹ
Hour :giờ
Scientist : nhà khoa học
Hurrican :cuồng phong
Cyclone :lốc xoáy
Funel-shaped :có hình phểu
Tonado :vòi rồng
Pass :đi qua
Suck up :hút lên
Sun :mặt trời
Shine - shone - shone :chiếu sáng
Sky :bầu trời
Perfect :hoàn hảo
Shelter :nơi ẩn nấp
Dark :tối
Suddenly : thình lình
Wind : gió
Scared :sợ
Finish :hoàn thành


Save :cứu sống
Chew :nhai
Swallow : nuốt
Natural disaster : thiên tai
Asia :châu á
Look like : trông giống như

×