Tải bản đầy đủ (.doc) (5 trang)

Bài tập thực hành Chương II - Bài 2

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (343 KB, 5 trang )

Microsoft Access BAèI TP THặC HAèNH - TIN HOĩC 12
BAèI TP S
QUAN LYẽ THặ VIN
Tón tóỷp CSDL: THUVIEN.MDB
1. Taỷo tóỷp CSDL: THUVIEN.MDB
TABLE
2.1. Taỷo cỏỳu truùc vaỡ nhỏỷp dổợ lióỷu cho caùc baớng sau:
2.1.1 Baớng LOAI
FieldName Data type Field Size Format Caption Look up Index

MALOAI Text 6 > Maợ loaỷi saùch Textbox Yes
TENLOAI Text 20 > Tón loaỷi saùch Textbox No
2.1.2 Baớng SACH
FieldName Data type Field Size Format Caption Look up Index

MASACH Text 6 > Maợ saùch Textbox Yes
MALOAI text 6 > Maợ loaỷi Combo box No
TENSACH Text 50 > Tón saùch Textbox No
TACGIA Text 20 > Taùc giaớ Textbox No
NXB Text 10 > Nhaỡ xuỏỳt baớn Textbox No
NAM Text 4 Nm xuỏỳt baớn Textbox No
SOTRANG Number INTEGER Sọỳ trang Textbox No
SOLUONG Number INTEGER sọỳ lổồỹng Textbox No
2.1.3 Baớng DOCGIA
FieldName Data type Field Size Format Caption Look up Index

MATHE Text 6 > Maợ theớ Textbox Yes
HOTEN Text 20 > Tón õọỹc giaớ Textbox No
NSINH Date/Time dd/mm/yy Ngaỡy sinh Textbox No
DIACHI Text 25 ởa chố Textbox No
LOP TEXT 4 > Lồùp Textbox No


2.1.4 Baớng MUONSACH
FieldName Data type Field Size Format Caption Look up Index

MAPHIEU Text 6 >
Maợ phióỳu
mổồỹn
Text box Yes
MATHE Text 6 > Maợ Theớ Combo box No
MASACH Text 6 > Maợ saùùch Combo box No
NGAYMUON Date/Time dd/mm/yy Ngaỡy mổồỹn Textbox No
DATRA Yes/No aợ traớ Checkbox No
2.2. Taỷo quan hóỷ cho caùc baớng :
3. Nhỏỷp nọỹi dung dổợ lióỷu cho caùc baớng.
3.1. Baớng LOAISACH
MALOAI TENLOAI TENNXB
00011 Lyù luỏỷn chờnh trở GIAẽO DUC
00021 Khoa hoỹc kyợ thuỏỷt TRE - TPHCM
00031 Vn hoỹc tióứu thuyóỳt CệU VệNG - NGA
00041 Thióỳu nhi QUN ĩI
MICROSOFT ACCESS Baỡi sọỳ 2 - 1
3
Microsoft Access BAèI TP THặC HAèNH - TIN HOĩC 12
3.2. Baớng SACH
MASACH MALOAI TENSACH TACGIA MANXB SOTRAN
G
NAM SOLUON
G
AF001 00021
VUẻ KHấ HOAẽ HOĩC L TUèNG
GD 245 2001 12

AF002 00031
SNG NG M ệM SLKHP
TRE 687 2001 10
CD436 00031
HOèN T ANH ặẽC
CV 540 2002 15
CS099 00041
T RặèNG PHặNG NAM OAèN GIOI
QD 218 2002 20
CS112 00031
DAGHEXTAN CUA TI RAMATOP
CV 420 2003 5
CS114 00011
Tặ TặNG Hệ CHấ MINH
NHIệU TAẽC
GIA
QD 958 2003 50
CS115 00021
GIAẽO TRầNH VISUAL
FOXPRO
NHIệU TAẽC
GIA
TK 460 2004 10
AF006 00041
D MEèN PHIU LặU KYẽ T HOAèI
KD 125 2005 40
AF007 00011
THI NHN VIT NAM
HOAèI THANH
VH 348 2005 65

3.3. Baớng DOCGIA
MATHE TENDOCGIA NSINH DIACHI LOP
HE012 NGO VAN THANH 06/10/1985 KP2 - PHUONG 5 12A1
HE023 LE HONG NGUYEN 25/10/1986 KP1 - PHUONG 1 12B3
MA031 NGUYEN THANH HAI 27/06/1969 KP2 - PHUONG 3 11B3
MA047 PHAN HUONG 16/02/1982 KP8 - PHUONG 5 11C1
LF054 VUONG HA NHI 15/07/1983 KP2 - PHUONG 1 10A3
LF065 LE THI THUY NHI 07/07/1986 KP6 - PHUONG 2 10B4
PH079 LY HOANG AN 01/04/1985 KP5 - PHUONG 5 10B3
3.4. Baớng MUONSACH
MAPHIEU MASACH MATHE NGAYMUON NGAYTRA DATRA
A0001 AF002 HE012 01/11/2005 F
A0002 CS099 HE023 02/11/2005 F
C4356 CS115 MA031 05/11/2005 F
C0909 AF006 MA047 05/11/2005 T
C1123 CS112 LF054 05/11/2005 T
C1124 CS114 LF054 06/11/2005 F
C1125 CS115 PH079 07/11/2005 F
A0026 AF007 MA047 08/11/2005 F
QUERY
4. Taỷo caùc truy vỏỳn query nhổ sau:
4.1. Taỷo Query DANHMUC_SACH tổỡ baớng LOAISACH,NHAXUATBAN,SACH
gọửm caùc trổồỡng sau:
MASACH,TENSACH,TENNXB,TENLOAI,SOTRANG,NAM,SOLUONG.
4.2. Taỷo Query LIETKE_MUONSACH tổỡ baớng MUONSACH, DOCGIA, SACH
gọửm caùc trổồỡng sau: MAPHIEU, MASACH, TENSACH, TENDOCGIA,
NGAYMUON, NGAYTRA, DATRA
4.3. Taỷo Query SACH_MUON tổỡ baớng MUONSACH, DOCGIA, NHAXUATBAN,
SACH gọửm caùc trổồỡng sau: MAPHIEU, MASACH, TENSACH, TENDOCGIA,
NGAYMUON, vồùi caùc phióỳu chổa traớ saùch (Criteria

MUONSACH.DATRA=.No.)
4.4. Taỷo Query SACH_DATRA tổỡ baớng MUONSACH, DOCGIA, NHAXUATBAN,
SACH gọửm caùc trổồỡng sau: MAPHIEU, MASACH, TENSACH, TENDOCGIA,
NGAYMUON, vồùi caùc phióỳu chổa traớ saùch (Criteria
MUONSACH.DATRA=.Yes.)
FORM
5. Taỷo caùc form nhổ sau bũng caùch duỡng Form Wizard rọửi sổớa chổợa laỷi bũng
MODIFY:
5.1. Taỷo form NHAP_LOAISACH õóứ nhỏỷp dổợ lióỷu cho baớng LOAISACH:
MICROSOFT ACCESS Baỡi sọỳ 2 - 2
Microsoft Access BAèI TP THặC HAèNH - TIN HOĩC 12
5.2. Taỷo form NHAP_SACHMOI õóứ nhỏỷp dổợ lióỷu cho baớng SACH:
5.3. Taỷo form NHAP_DOCGIA õóứ nhỏỷp dổợ lióỷu cho baớng DOCGIA:
5.4. Taỷo form THEO_DOI_DOC_GIA õóứ XEM dổợ lióỷu cho tổỡng õoỹc giaớ tổỡ
baớng DOCGIA vaỡ baớng MUONSACH:
MICROSOFT ACCESS Baỡi sọỳ 2 - 3
Microsoft Access BAèI TP THặC HAèNH - TIN HOĩC 12
5.4. Taỷo
form NHAP_MUONSACH õóứ nhỏỷp dổợ lióỷu cho baớng MUONSACH chố vồùi caùc
trổồỡng MAPHIEU, MATHE, MASACH,NGAYMUON.
REPORT
6. Taỷo caùc REPORT nhổ sau bũng caùch duỡng Report Wizard rọửi sổớa chổợa laỷi
bũng MODIFY:
6.1. Taỷo report DANHSACHDOCGIA , tổỡ baớng DOCGIA
6.2. Taỷo report CHITIET_SACH, tổỡ baớng SACH
(tổồng tổỷ nhổ DANHSACHDOCGIA)
6.3. Taỷo report LIETKE_MUONSACH , tổỡ baớng SACH(parents) vaỡ baớng
MUONSACH (child) coù daỷng ONE-TO-MANY nhổ sau:
MICROSOFT ACCESS Baỡi sọỳ 2 - 4
Microsoft Access BAÌI TÁÛP THÆÛC HAÌNH - TIN HOÜC 12

6.4. Taûo report THONG_KE_SACH_MUON , tæì baíng SACH,LOAISACH vaì baíng
MUONSACH
MICROSOFT ACCESS Baìi säú 2 - 5

×