Tải bản đầy đủ (.doc) (3 trang)

Danh sách đội tuyển HSG thi Thành phố 08-09

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (102.77 KB, 3 trang )

PHÒNG GD&ĐT VĨNH BẢO DANH SÁCH ĐỘI TUYỂN THI HSG THÀNH PHỐ

NĂM HỌC 2008-2009

STT HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH
LỚP MÔN TRƯƠNG
1
Đoàn Anh Thế
17/05/1994
9c Toán 9 Ng . B. Khiêm
2
Trần Nhật
21/03/1994
9A Toán 9 Ng . B. Khiêm
3
Nguyễn Văn Huy
20/11/1994
9A Toán 9 Vĩnh Phong
4
Vũ Văn Thanh
07/10/1994
9a1 Toán 9 Dũng Tiến
5
Lương Cao Phong
27/11/1994
9A Toán 9 Tam Cường
6
Nguyễn Văn Đại
30/03/1994
9A Toán 9 An Hoà


7
Hoàng Thị Trinh
01/11/1994
9A Toán 9 Vĩnh An
8
Vũ Hồng Nhân
16/08/1994
9A Toán 9 Ng . B. Khiêm
9
Phạm Trung Đại
25/10/1994
9a1 Toán 9 Dũng Tiến
10
Phạm Thị Hoa
09/07/1994
9A Toán 9 Tam Cường
11
Hoàng Thị Hà
09/01/1994
9D Sử 9 Cao Minh
12
Nguyễn Thị Thuỳ Dung
01/07/1994
9A Sử 9 Tiền Phong
13
Nguyễn Văn Thư
20/03/1994
9A Sử 9 Hùng Tiến
14
Phạm Thị Chinh

12/08/1994
9A Sử 9 Hùng Tiến
15
Bùi Thị Thanh Hoa
15/03/1994
9b Sử 9 Vĩnh Phong
16
Lê Thị Giang
06/08/1994
9A Sử 9 Vinh Quang
17
Đỗ Thị Bắc
18/01/1994
9A Sử 9 Hưng Nhân
18
Nguyễn Thị Trang
28/08/1994
9D Sử 9 Ng . B. Khiêm
19
Ngô Thị Hương
04/03/1994
9A Sử 9 Hưng Nhân
20
Phạm Thu Huyền
04/08/1994
9D Sử 9 Ng . B. Khiêm
21
Kiều Quang Hiền
29/04/1994
9B Sinh 9 Hùng Tiến

22
Nguyễn Khánh Linh
22/03/1994
9A Sinh 9 Ng . B. Khiêm
23
Phạm Thị Thuỷ
07/11/1994
9d Sinh 9 Hoà Bình
24
Nguyễn Đức Nam
04/06/1994
9a3 Sinh 9 Dũng Tiến
25
Đào Thị Thanh Hà
18/09/1994
9A Sinh 9 Thanh Lương
26
Trân Văn Huy
30/04/1994
9c Sinh 9 Vinh Quang
27
Vũ Thị Nhung
07/10/1993
9a1 Sinh 9 Dũng Tiến
28
Nguyễn Thị Thu Hà
20/08/1994
9d Sinh 9 Ng . B. Khiêm
29
Nguyễn Thuỳ Linh

11/07/1994
9d Sinh 9 Ng . B. Khiêm
30
Nguyễn Thị Vân Anh
04/10/1994
9A Sinh 9 Liên Am
31
Lương Đức Phúc
05/03/1994
9A Lý 9 đồng Minh
32
Hoàng Anh Đức
25/02/1994
9A Lý 9 Ng . B. Khiêm
33
Đinh Huy Tân
25/10/1994
9A Lý 9 Tam Cường
34
Trần Thị Hậu
15/01/1994
9b Lý 9 Ng . B. Khiêm
35
Đặng Quốc Bảo
24/09/1994
9b Lý 9 Ng . B. Khiêm
36
Phạm Thị Hoàng Yến
14/08/1994
9c Lý 9 Ng . B. Khiêm

37
Phạm Thị Xuân Ái
08/01/1994
9c Lý 9 Ng . B. Khiêm
38
Đỗ Văn Hiển
05/03/1994
9b Lý 9 Ng . B. Khiêm
39
Phạm Thị Ngọc Mai
29/08/1994
9b Lý 9 Ng . B. Khiêm
40
Vũ Mạnh Toàn
30/03/1994
9d Lý 9 Ng . B. Khiêm
41
Nguyễn Tất Đạt
12/12/1994
9A Hoá 9 Ng . B. Khiêm
42
Lê Minh Hiệp
27/04/1994
9c Hoá 9 Ng . B. Khiêm
43
Nguyễn Trọng Nghĩa
21/02/1994
9c Hoá 9 Ng . B. Khiêm
44
Trần Viết Đức

01/05/1994
9a1 Hoá 9 Dũng Tiến
45
Phạm Văn Khánh
19/09/1994
9A Hoá 9 đồng Minh
46
Vũ Quốc Phi
30/10/1994
9b Hoá 9 Vĩnh Phong
47
Ngô Thuỵ Hà
29/05/1994
9D Hoá 9 Cao Minh
48
Bùi Đăng Khoa
14/06/1994
9A Hoá 9 đồng Minh
49
Đỗ Thị Diệp
22/02/1994
9b Hoá 9 Ng . B. Khiêm
50
Nguyễn Đức Duẩn
05/10/1994
9D Hoá 9 Cao Minh
51
Nguyễn Thị Minh Diễm
28/08/1994
9D GDCD 9 Cao Minh

52
Nguyễn Thị Bích Phượng
26/04/1994
9A GDCD 9 Thanh Lương
53
Trương Thị Phương Diệu
06/03/1994
9c GDCD 9 Ng . B. Khiêm
54
Trần Mỹ Linh
13/02/1994
9a GDCD 9 Ng . B. Khiêm
55
Trần Mai Liên
24/07/1994
9A GDCD 9 Tam Đa
56
Phạm Thị Mai Phương
26/04/1994
9a GDCD 9 Ng . B. Khiêm
57
Nguyễn Thị Giang
25/05/1994
9c GDCD 9 Ng . B. Khiêm
58
Nguyễn Thị Kim Tuyến
15/05/1994
9A GDCD 9 Việt Tiến
59
Đỗ Thị Thủy

15/05/1994
9c GDCD 9 Hoà Bình
60
Hoàng Thị Thuyến
07/08/1994
9a1 GDCD 9 Dũng Tiến
61
Đỗ Tiến Cường
27/12/1994
9b Anh 9 Ng . B. Khiêm
62
Lê Ngọc Mai
17/05/1994
9c Anh 9 Ng . B. Khiêm
63
Vũ Quỳnh Trang
25/06/1994
9c Anh 9 Ng . B. Khiêm
64
Bùi Thị Huyền Tâm
01/10/1994
9A Anh 9 Ng . B. Khiêm
65
Vũ Văn Đức
29/10/1994
9A Anh 9 Lý Học
66
Bùi Thị Thu Hiền
13/11/1994
9c Anh 9 Ng . B. Khiêm

67
Nguyễn Mỹ Hạnh
02/09/1994
9A Anh 9 Ng . B. Khiêm
68
Phạm Thị Hường
13/07/1994
9b Anh 9 Ng . B. Khiêm
69
Nguyễn Thị Linh Phương
28/03/1994
9A Anh 9 Việt Tiến
70
Nguyễn Thị Thuỳ
21/09/1994
9A Anh 9 Tiền Phong
71
Phan Thị Thuý
23/10/1994
9D Địa 9 Cao Minh
72
Nguyễn Thị Hằng
01/10/1994
9A Địa 9 Thanh Lương
73
Phạm Thị Thanh Xuân
03/02/1994
9A Địa 9 đồng Minh
74
Nguyễn Thị Thu Hường

27/05/1994
9A Địa 9 Ng . B. Khiêm
75
Đào Thị Bích Ngọc
27/08/1994
9A Địa 9 Cổ am
76
Nguyễn Thành Luân
02/10/1994
9b Địa 9 Ng . B. Khiêm
77
Đoàn Thị Ngọc Huyền
21/12/1994
9d Địa 9 Ng . B. Khiêm
78
Nguyễn Thị Hương Lan
09/02/1994
9b Địa 9 Ng . B. Khiêm
79
Khổng Thị Minh
09/08/1994
9A Địa 9 Tam Cường
80
Phạm Thị Thà
02/06/1994
9b Địa 9 đồng Minh
81
Nguyễn Thị Huyền
26/03/1994
9b Văn 9 Ng . B. Khiêm

82
Vũ Thị Thuý Vân
15/07/1994
9A Văn 9 Cộng Hiền
83
Phạm Thị Minh
08/08/1994
9c Văn 9 Ng . B. Khiêm
84
Nguyễn Thị Hải Hà
24/09/1994
9b Văn 9 NG. b. khiêm
85
Lâm Thị Hoà
20/06/1994
9A Văn 9 Trung Lập
86
Phạm Thị Nga
19/07/1994
9d Văn 9 Ng . B. Khiêm
87
Nghiêm Văn Lâm
17/02/1994
9A Văn 9 Vĩnh An
88
Nguyễn Mai Thu
09/01/1994
9A Văn 9 Vĩnh Phong
89
Nguyễn Thị Thuỳ

02/04/1994
9d Văn 9 Hoà Bình
90
Nguyễn Thị Ngàn
27/02/1994
9A Văn 9 Tam Cường



Vĩnh Bảo, ngày 04 tháng 3 năm 2009



KT TRƯỞNG PHÒNG



PHÓ TRƯỞNG PHÒNG


( Đã ký )



Phạm Xuân Hưng

×