Tải bản đầy đủ (.doc) (1 trang)

past tense with time

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (230.9 KB, 1 trang )


-1-

-2-
FROMTO
-3-

- 4 -

-5-


-6-



-7-


-8-


-9-


-10-

-11-




-12-


-13-



-14-

-15-
MATCH THE VERBS TO THE PICTURES. Write the number next to the verb
TO SKATE TO READ TO WATCH
TO PACK
TO PLAY (X 2) TO HAVE A BATH TO RIDE
TO GO SWIMMING TO DO THE WASHING UP TO WAKE UP
TO CATCH
TO GET MARRIED TO RUN TO STUDY

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×