Phụ Lục 4: PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG
BIẾN PHÍ TRÊN TỪNG SẢN PHẨM
________________________________________________________________________________________
Phụ Lục 4
(1) BIẾN PHÍ SẢN PHẨM HÀNH HƯƠNG SẤY
Chi phí theo khoản mục Chiết tính Chi phí đơn vò Thành tiền (Vnđ) Ghi chú
Năng suất bình quân (người/ngày) 50 Kg ng. liệu
Hiệu suất (%) 4.6 %
Thành phẩm 2.30 Kg
Nguyên liệu chính 50 Kg 2,400 120,000
Ng. liệu phụ/Kg Ng. liệu chính 50 kg 54 2,700
Năng lượng/Kg Ng. liệu chính 50 kg 220 11,000
Lương công nhân sản xuất 1
Người/ngà
y
26,923 26,923
Bảo hiểm xã hội 1
Người/ngà
y
2,692 2,692
Bảo hiểm y tế 1
Người/ngà
y
538 538
Tổng Biến phí
163,854
Biến phí 1 kg thành phẩm
71,241
________________________________________________________________________________________
Phụ Lục 4
(2) BIẾN PHÍ SẢN PHẨM HÀNH PARO SẤY
Chi phí theo khoản mục Chiết tính Chi phí đơn vò Thành tiền (Vnđ) Ghi chú
Năng suất bình quân (người/ngày) 150 Kg ng. liệu
Hiệu suất (%) 5.7 %
Thành phẩm 8.55 Kg
Nguyên liệu chính 150 Kg 1,800 270,000
Ng. liệu phụ/Kg Ng. liệu chính 150 kg 54 8,100
Năng lượng/Kg Ng. liệu chính 150 kg 220 33,000
Lương công nhân sản xuất 1
Người/ngà
y
26,923 26,923
Bảo hiểm xã hội 1
Người/ngà
y
2,692 2,692
Bảo hiểm y tế 1
Người/ngà
y
538 538
Tổng Biến phí
341,254
________________________________________________________________________________________
Phụ Lục 4
Biến phí 1 kg thành phẩm
39,913
(3) BIẾN PHÍ SẢN PHẨM ỚT SẤY
Chi phí theo khoản mục Chiết tính Chi phí đơn vò Thành tiền (Vnđ) Ghi chú
Năng suất bình quân (người/ngày) 50 Kg ng. liệu
Hiệu suất (%) 18.0 %
Thành phẩm 9.00 Kg
Nguyên liệu chính 50 Kg 5,500 275,000
Ng. liệu phụ/Kg Ng. liệu chính 50 kg 54 2,700
Năng lượng/Kg Ng. liệu chính 50 kg 220 11,000
Lương công nhân sản xuất 1
Người/ngà
y
26,923 26,923
Bảo hiểm xã hội 1
Người/ngà
y
2,692 2,692
Bảo hiểm y tế 1
Người/ngà
y
538 538
Tổng Biến phí
318,854
________________________________________________________________________________________
Phụ Lục 4
Biến phí 1 kg thành phẩm
35,428
(4) BIẾN PHÍ SẢN PHẨM TỎI SẤY
Chi phí theo khoản mục Chiết tính Chi phí đơn vò Thành tiền (Vnđ) Ghi chú
Năng suất bình quân (người/ngày) 80 Kg ng. liệu
Hiệu suất (%) 21.0 %
Thành phẩm 16.80 Kg
Nguyên liệu chính 80 Kg 3,500 280,000
Ng. liệu phụ/Kg Ng. liệu chính 80 kg 54 4,320
Năng lượng/Kg Ng. liệu chính 80 kg 220 17,600
Lương công nhân sản xuất 1
Người/ngà
y
26,923 26,923
Bảo hiểm xã hội 1
Người/ngà
y
2,692 2,692
Bảo hiểm y tế 1
Người/ngà
y
538 538
________________________________________________________________________________________
Phụ Lục 4