Tải bản đầy đủ (.doc) (3 trang)

Phân Phối Chương Trình Tiếng Anh THCS

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (98.01 KB, 3 trang )

PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT MÔN TIẾNG ANH NĂM HỌC 2012 - 2013
Tuần Tiết Khối 6 Khối 7 Khối 8 Khối 9
1 1
2
3
Hướng dẫn cách học
Làm quen tiếng Anh
Unit 1- A1,2,3,4
Hướng dẫn cách học
Kiểm tra chất lượng
Unit 1- A1
Hướng dẫn cách học
Kiểm tra chất lượng
Unit 1- Gstarted+L&R
Hướng dẫn cách học
Ôn tập đầu năm
Kiểm tra chất lượng
2 4
5
6
A5,6,7,R
B1,2,3,4,R
C1,2
A2
A3,4,5,R
B1,2,3*
S, L
R
W
Unit 1- Gstarted+L&R
L & R(cont)


S
3 7
8
9
C3,4, 5*,R
Unit 2- A1,2, 3*,R
B1, 2*,3
B4,5,6,R
Unit 2- A1,2,3
A4,5
Language focus
Unit 2- Gstarted+L&R
S, L
L
R
W
4 10
11
12
B4,5,R
C1
C2,3,R
A6*,R
B1,2,3
B4,5*
R
W
Language focus
LF
LF (cont)

Unit 2- Gstarted+L&R
5 13
14
15
Unit 3- A1,2
A3,4,R
B1,2
B6,7,R
Unit 3-A1
A2,3,R
Unit 3- Gstarted+L&R
S
L
L & R(cont)
S
L
6 16
17
18
B3,4,5,R
C1,2,R
Grammar practice
B1
B2,3
B4,5,R
R
W
Language focus
R
W

LF
7 19
20
21
K. tra 1 tiết - lần 1
Unit 4- A1,2,3,4,R
B1,2
Language focus 1
Kiểm tra 1 tiết - lần 1
Unit 4- A1,2,3
Kiểm tra 1 tiết - lần 1
Unit 4- Gstarted+L&R
S, L
LF (cont)
Ôn tập
K. tra 1 tiết – lần 1
8 22
23
24
B3,4,5,R
C1,2,3
Chữa bài kiểm tra 1
A4,5
A6,R
Chữa bài kiểm tra 1
R
Chữa bài kiểm tra 1
W
Unit 3- Gstarted+L&R
L & R(cont)

Chữa bài kiểm tra 1
9 25
26
27
C4,5,6,7,R
Unit 5- A1,2
A3,4
B1,2
B3,4,R
Unit 5- A1
Language focus
Unit 5- Gstarted+L&R
S
S
L
R
10 28
29
30
A5,6,R
B1,2,3,R
C1
A2,3*
A4,5,6*,R
B1,2
L
R
R (cont)
W
LF

LF (cont)
11 31
32
33
C2,3,R
Grammar practice
Unit 6- A1,2,3
B3,R
Unit 6- A1
A2
W
Language focus
Unit 6- Gstarted+L&R
Unit 4- Gstarted+L&R
L & R(cont)
S
12 34
35
36
A4,5
B1,2,3
C1,2
A3,4,R
B1
B2
S
L
R
L
R

W
13 37
38
39
C3,4,5
K. tra 1 tiết - lần 2
Unit 7- A1,2
B3,R
Language focus 2
Kiểm tra 1 tiết - lần 2
W
Language focus
Kiểm tra 1 tiết - lần 2
LF
LF (cont)
Ôn tập
14 40
41
42
A3,4,5,6,R
B1,2,3,R
Chữa bài kiểm tra 2
Unit 7- A1
A2,3
Chữa bài kiểm tra 2
Unit 7- Gstarted+L&R
S
L
K. tra 1 tiết – lần 2
Unit 5- Gstarted+L&R

L & R(cont)
15 43
44
45
C1,2
C3,4,R
Unit 8- A1,2,3
A4,R
B1
B2,3,R
R
Chữa bài kiểm tra 2
W
S
L
Chữa bài kiểm tra 2
16 46
47
48
A4,6,R
B1
B2,R
Unit 8- A1,2
A3
A4,5,R
Language focus
Unit 8- Gstarted+L&R
S
R
W

LF
17 49
50
51
C1,2
C3,4
Grammar practice
B1
B2
B3,4,R
L
R
W
LF (cont)
Ôn tập
Ôn tập
18 52
53
54
Ôn tập
Ôn tập
Kiểm tra học kỳ I
Ôn tập
Ôn tập
Kiểm tra học kỳ I
Language focus
Ôn tập
Kiểm tra học kỳ I
Ôn tập
Ôn tập

Kiểm tra học kì 1
19 Dạy bù các ngày nghỉ lễ, chữa bài kiểm tra HK, ôn tập
20 55 Unit 9- A1,2 Unit 9- A1 Unit 9- Gstarted+L&R Unit 6- Gstarted+L&R
56
57
A3,4
A5, 6*,R
A2
A3,4,R
S, L
R
L & R(cont)
S
21 58
59
60
B1,2,3
B4,5,R
Unit10-A1,2,3,4
B1,2
B3,4,R
Language focus 3
W
Language focus
Unit10-Gstarted+L&R
L
R
W
22 61
62

63
A5,6,R
B1,2,3
B4,5,R
Unit10-A1,2
A3,4,R
B1
S, L
R
W
LF
LF (cont)
Unit 7- Gstarted+L&R
23 64
65
66
C1,2,3,4,R
Unit11-A1
A2
B2,3
B4,5*,R
Unit11-A1
Language focus
Unit11-Gstarted+L&R
S
L & R(cont)
S
L
24 67
68

69
A3,4,R
B1,2,3
B4,5,R
A2,3,R
B1
B2,4,R
L
R
W
R
W
LF
25 70
71
72
Grammar practice
K. tra 1 tiết – lần 1
Unit12-A1,2,3
Ôn tập K.tra
Kiểm tra 1 tiết - lần 1
Unit12-A1,2
Language focus
Ôn tập kiểm tra 1 tiết
Kiểm tra 1 tiết - lần 1
LF (cont)
Ôn tập
K. tra 1 tiết – lần 1
26 73
74

75
A4,5,R,B1,2
B3,4,5,R
Chữa bài kiểm tra 1
A3,4,R (bỏ 3b)
B1
Chữa bài kiểm tra 1
Unit12-Gstarted+L&R
S
L
Unit 8- Gstarted+L&R
L & R(cont)
Chữa bài kiểm tra 1
27 76
77
78
C1,2,3
C4,5,6,R
Unit13-A1,2
B2
B4,R
Language Focus 4
R
Chữa bài kiểm tra 1
W
S
L
R
28 79
80

81
A3,4,R
B1
B2,R
Unit13-A1,2*
A3,5
A4,R
Lang. focus
Unit13- Gs+L&R
S
W
LF
LF (cont)
29 82
83
84
Unit14-A1,2,3
A4,5,R
B1,2,3
B1,2
B3,R
Unit14-A1
L
R
W
Unit 9- Gstarted+L&R
L & R(cont)
S
30 85
86

87
B4,5,6,R
C1
C2,3,R
A2
A3,R
B1,2
Lang. focus 1, 2
Lang. focus 3,4
Ôn tập K. tra
L
R
W
31 88
89
90
Grammar practice
Ôn tập K. tra
K.tra 1 tiết - lần 2
B3,4,R
Kiểm tra 1 tiết - lần 2
Unit15-A1
K.tra 1 tiết - lần 2
Unit14-Gs+L&R
S
LF
LF (cont)
Ôn tập
32 91
92

93
Unit15-A1,2,3
A4,5,6,R
B1,2
A2,R
B1,2
Chữa bài kiểm tra 2
L
R
Chữa bài k. tra 2
K. tra 1 tiết – lần 2
Unit 10- Gstarted+L&R
L & R(cont)
33 94
95
96
Chữa bài k tra 2
B3,4,R
C1,2
B3
B4,5*,R
Unit16-A1,2
W
Lang. focus
Unit15-Gs+L&R
S
L
Chữa bài kiểm tra 2
34 97
98

99
C3,R
U16-A1,2,3,R
B1
A3
A4, R
B1
S
L (thay bằng L bài 16)
R
R
W
LF
35 100
101
102
B2,3*
B4,5,R
Grammar practice
B2,4
B5,R
Language focus 5
W
Lang. focus
Ôn tập
LF (cont)
Ôn tập
Ôn tập
36 103
104

105
Ôn tập
Ôn tập
Kiểm tra h. kỳ II
Ôn tập
Ôn tập
Kiểm tra học kỳ II
Ôn tập
Ôn tập
Kiểm tra học kỳ II
Ôn tập
Ôn tập
Kiểm tra học kì II
37 Dạy bù các ngày nghỉ lễ, chữa bài kiểm tra HK, ôn tập
- Đối với Tiếng Anh 9, phần giảm tải được tiến hành theo hướng dẫn của Bộ GD – ĐT như sau:
TT Bài Trang Nội dung Hướng dẫn Thống nhất thực hiện
1
Unit 9
81, 82 Bài tập 2, 3,
4
Không dạy
GV soạn thêm các bài tập theo điểm ngữ pháp của
bài học (Relative Pronouns and Relative Clauses)
2
Unit 10
85 Bài tập c) Không dạy Như hướng dẫn
3 87 Bài tập a) Không dạy Như hướng dẫn

×