Tải bản đầy đủ (.doc) (4 trang)

Mẫu bảng cân đối kế toán công ty giày Thụy Khuê

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (1.27 MB, 4 trang )

Công ty giầy Thuỵ Khuê
Phòng tài chính
Bảng cân đối kế toán
Ngày 28 tháng 02 năm 2005
Đơn vị tính: đồng Trang:1
Tài sản

số
Số đầu tháng Số cuối tháng
A. tài sản lu động và đầu t ngắn hạn 100
10997588710
12162750045
I. Tiền 110 3848496125 3556543960
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân
phiếu)
111
1966811831
2253236166
2. Tiền gửi ngân hàng 112 1881684294 1303307794
3. Tiền đang chuyển 113
II. Các khoản đầu t tài chính ngắn hạn 120
1. Đầu t chứng khoán ngắn hạn 121
2. Đầu t ngắn hạn khác 128
3.Dự phòng giảm giá đầu t ngắn hạn (*) 129
III. Các khoản phải thu 130
2777317163
1784380223
1. Phải thu của khách hàng 131
1379082040
329950200
2.Trả trớc cho ngời bán 132


3. Thuế GTGT đợc khấu trừ 133 56194900
4. Phải thu nội bộ 134
- Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực
thuộc
135
- Phải thu nội bộ khác 136
5.Các khoản phải thu khác 138
1398235123
1398235123
6. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi 139
IV. Hàng tồn kho 140
2596019404
5046069844
1. Hàng mua đang đi trên đờng 141
2. Nguyên liệu, vật liệu tồn kho 142 1754521513 1235897166
3. Công cụ, dụng cụ trong kho 143 364783455 615158455
4. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang 144
256236458
0
5. Thành phẩm tồn kho 145
220477978
3195014223
6. Hàng hoá tồn kho 146
7. Hàng gửi đi bán 147
8. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 149
V. Tài sản lu động 150 1775756018 1775756018
1. Tạm ứng 151 0
2. Chi phí trả trớc 152
1775756018
1775756018

3. Chi phí chờ kết chuyển 153
4. Tài sản thiếu chờ xử lý 154
5. Các khoản thế chấp, ký cợc 155
VI. Chi sự nghiệp 160
1. Chi sự nghiệp năm trớc 161
2. Chi sự nghiệp năm nay 162
(1) (2) (4)
B. Tài sản cố định và đầu t dài hạn 200
11781094336
11779164436
I. Tài sản cố định 210
6880348816
6878418916
1. Tài sản cố định hữu hình 211
6880348816
6878418916
- Nguyên giá 212
7767508414
7828892014
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 213
(887159598)
(950473098)
2. TSCĐ thuê tài chính 214
- Nguyên giá 215
- Giá trị hao mòn luỹ kế 216
3. TSCĐ vô hình 217
- Nguyên giá 218
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 219
II. Các khoản đầu t tài chính dài hạn 220
1. Đầu t chứng khoán dài hạn 221

2. Góp vốn liên doanh 222
3. Các khoản đầu t dài hạn khác 228
4. Dự phòng giảm giá đầu t dài hạn 229
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230
4900745520
4900745520
IV. Các khoản ký quỹ, ký cợc dài hạn 240
tổng cộng tài sản
22734448916 23941914481
nguồn vốn
A. Nợ phải trả 300
I. Nợ ngắn hạn 310
1. Vay ngắn hạn 311
2469216505 2469216505
2. Nợ dài hạn đến hạn trả 312
3. Phải trả cho ngời bán 313 1889697944 1835760217
4. Ngời mua trả tiền trớc 314
5. Thuế GTGT phải nộp Nhà nớc 315
6. Phải trả công nhân viên 316 327563956 546151050
7. Phải trả cho các đơn vị nội bộ 317
667531646
667531646
8. Các khoản phải trả, phải nộp khác 318
568793269
1835760217
II. Nợ dài hạn 320
1. Vay dài hạn 321
2. Nợ dài hạn 322
III. Nợ khác 330
1. Chi phí phải trả 331

2. Tài sản thiếu chờ sử lý 332
3. Nhận ký quỹ ký cợc dài hạn 333
B. nguồn vốn chủ sở hữu 400
I. Nguồn vốn, quỹ 410
1. Nguồn vốn kinh doanh 411 14524342497
1445988971
7
2, Chênh lệch đánh giá lại tài sản 412
3. Chênh lệch tỷ giá 413
4. Quỹ đầu t phát triển 414
735928993
671476213
5. Quỹ dự phòng tài chính 415
6. Lợi nhuận cha phân phối 516
135756520
239912454,8
7. Nguồn vốn đầu t XDCB 417 707808793 752042923
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 420
1. Quỹ dự phòngvề trợ cấp mất việc làm 421
2. Quỹ khen thởng và phúc lợi 422 707808793 704085993
3. Quỹ quản lý của cấp trên 423
4. Nguồn kinh phí sự nghiệp 424
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trớc 425
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay 426
5. Nguồn kinh phí đã hinh thành TSCĐ 427
Tổng cộng nguồn vốn
430
22734448916
23941914481
Kết quả hoạt động kinh doanh

Tháng 01 năm 2005
Phần I : Lãi , Lỗ
Chỉ tiêu Mã số Kỳ này Kỳ trớc
I. Tổng doanh thu
1. Doanh thu thuần 10
707.739.000
2. Gía vốn hàng bán 11
390.333.649,9
3. Lãi gộp 12
317.405.350,1
4. Chi phí Bán Hàng 13
81.588.801,7
5. Chi phí QLDN 14
121.660.613,6
6. Lợi nhuận trớc thuế 15
104.155.934,8 135.756.520
7.Thuế TNDN 16
29.163.661,744 38,011.825,6
8. Lợi nhuận sau thuế 17
74.992.273,056 97.744.694,4
Doanh nghiệp nộp thuế TNDN cho nhà nớc
29.163.661,744

×