Tải bản đầy đủ (.doc) (2 trang)

BẢNG ĐIỂM MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT – LỚP VĂN SỬ A K16

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (57.48 KB, 2 trang )

BẢNG ĐIỂM MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT – LỚP VĂN SỬ A K16
STT Họ và Tên H.Trình C.c Ý.t Đ.thi
1 Chu Thị Thuý An 7 4 6 8 7 5
2 Nguyễn Thế Anh 6 8 5 8 8 4
3 Bùi Thị Anh 8 4 7 8 7 4
4 Lương Thị ái 8 4 7 8 7 4
5 Nguyễn Văn ánh 7 9 5 8 8 4
6 Vũ Thị Bắc 8 3 6 8 7 4
7 Trần Quang Biểu 6 6 6 8 8 5
8 Trần Thị Bình 7 4 5 8 7 4
9 Trần Thị Chiến 7 3 7 8 7 4
10 Mã Văn Choi 7 8 5 7 8 4
11 Trương Thị Chúc 4 3 5 8 7 4
12 Lý Thị Kim Dung 8 5 6 8 8 4
13 Ngô Thị Dung 7 4 7 8 7 6
14 Hoàng Văn Dũng 5 8 6 8 8 6
15 Trần Thị Bình Duyên 8 7 7 8 8 5
16 Hoàng Thị Mỹ Duyên 8 3 5 7 7 4
17 Trần Thị Duyên 8 4 5 7 7 4
18 Trịnh Khắc Dương 5 7 5 8 8 7
19 Nguyễn Linh Đãi 7 7 5 8 8 5
20 Nguyễn Văn Đàn 5 9 5 8 8 4
21 Hoàng Thị Hương Đầm 6 5 5 8 7 5
22 Nguyễn Xuân Đông 5 9 5 8 8 4
23 Trần Văn Đức 5 6 5 8 8 3
24 Âu Văn Gương 5 7 5 8 7 6
25 Trương Nhị Hà 8 3 6 8 7 5
26 Nguyễn Thị Hà A 7 3 5 8 7 5
27 Nguyễn Thị Hà B 5 5 5 8 7 4
28 Nguyễn Thị Thu Hà 8 3 5 8 7 7
29 Phạm Thị Thu Hà 6 5 6 8 8 7


30 Vũ Việt Hà 8 6 6 8 8 7
31 Lương Thị Hải 8 6 7 8 8 5
32 Hoàng Thị Hằng 8 8 7 9 8 7
33 Trần Thị Hằng 7 5 5 8 8 3
34 Chư Văn Hiệp 5 9 7 8 8 7
35 Bùi Thị Hiếu 7 3 7 8 7 5
36 Nông Thị Hình 7 5 8 9 8 7
37 Hoàng Thị Hoa 8 4 6 8 7 6
38 Hoàng Thị Hoa 5 4 5 8 7 4
39 Nguyễn Thuý Hoa 7 4 7 8 7 4
40 Quan Văn Hoà 5 6 6 8 8 4
41 Vũ Công Hoan 5 5 6 8 7 6
42 Dương Thị Hoản 7 3 6 8 7 5
43 Nguyễn Huy Lượng 8 6 0 8 7 7
44 Lương Thị Lý 5 3 5 8 7 3
45 Vũ Thị Kim Ngân 7 4 5 8 7 5
46 Hoàng Thị Sơn 8 5 8 8 8 6
47 Mai Hiển Sỹ 7 7 6 8 8 8
48 Vy Thị Tâm 8 5 8 9 8 7
49 Bùi Thiện Tâm 5 6 5 8 8 8
50 Vi Thị Tấm 8 5 6 7 8 6
51 Trần Thị Thành 7 5 5 8 8 6
52 Ngô Đức Thảo 5 5 5 8 7 7
53 Lục Thị Thắm 8 3 5 7 7 6
54 Hoàng Thị Thêu 7 5 7 8 8 7
55 Lữ Văn Thịnh 7 6 5 8 8 7
56 Nguyễn Thị Thoa 8 5 5 8 8 6
57 Lê Thông 5 9 5 8 8 7
58 Lê Thị Thu 8 3 5 8 7 6
59 Nguyễn Thị Thu A 7 3 6 8 7 6

60 Nguyễn Thị Thu B 8 3 6 8 7 8

×