Tải bản đầy đủ (.ppt) (19 trang)

unit 9 : The body - period 58

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (906.25 KB, 19 trang )




hair
eye
nose
lips
ear
teeth
mouth
1
2
3
4
5
6
7


-black (adj)
-white (adj)
-blue (adj)
-green (adj)
: màu đen
: màu trắng
: màu xanh da trời
: màu xanh lá cây
-red (adj)
: màu đỏ
-purple (adj) : màu đỏ tía
-yellow (adj)


: màu vàng
-orange (adj): màu cam
: màu xám-gray (adj)(AE) = grey (B.E)
-brown (adj)
:màu nâu
- color (n) (AE) = colour (n) (BE):m u s cà ắ

CHECK VOCABULARY :
1
black
blue
yellow
brown
red
purple
white
orange
gray
green
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10


CHECK VOCABULARY
1 black
brown
red
purple
white
orange
gray
green
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
blue
yellow

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×