Tải bản đầy đủ (.doc) (2 trang)

bản đồ giao động cấp nước các giờ trong ngày

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (46.45 KB, 2 trang )

Đồ án tốt nghiệp GVHD: ThS. Lâm Vónh Sơn
Thiết kế hệ thống xử lý ngầm cho Xã Gia Lộc, Huyện Trảng Bàng – Tỉnh Tây Ninh
Giờ
SINH HỌAT BỆNH VIỆN
TRƯỜNG
HỌC
XÍ NGHIỆP Q
tổng
Q
ròrỉ
Q
bơm
%Q
sh
Q
sh
(m
3
)
Q
tưới
(m
3
)
%Q
bv
Q
bv
(m
3
)


%
Q
th
Q
th
(m
3
)
Q
sx
(m
3
)
Q
tắm
(m
3
)
Q
shcn
(m
3
)
%Q
t
Q
tổng
(m
3
)

20%Q
t
(m
3
)
%Q
bơm
Q
bơm
(m
3
)
0 - 1 0,3 5,168 0,2 0,008 0,15 0,09 0.213 5,266 20 0,852 25,266
1 - 2 0,3 5,168 0,2 0,008 0,15 0,09 0.213 5,266 20 0,852 25,266
2 - 3 0,3 5,168 0,2 0,008 0,15 0,09 0.213 5,266 20 0,852 25,266
3 - 4 0,3 5,168 0,2 0,008 0,15 0,09 0.213 5,266 20 0,852 25,266
4 - 5 2,3 39,622 0,5 0,019 0,15 0,09 1,607 39,731 20,6 2,034 60,331
5 - 6 6,3 108,529 43,067 0,5 0,019 0,25 0,15 6,14 151,765 20,6 5,811 172,37
6 - 7 6,6 113,697 43,067 3 0,113 0,3 0,18 31,25 0 0 7,618 188,307 20,6 7,043 208,91
7 - 8 4,9 84,411 5 0,188 23,5 14,112 31,25 6 0,225 5,267 130,186 20,6 5,083 150,79
8 - 9 4,6 79,243 8 0,3 6,8 4,083 31,25 12 0,45 4,666 115,326 20,6 4,582 135,93
9 - 10 5,5 94,747 10 0,375 4,6 2,762 31,25 19 0,713 5,253 129,847 20,6 5,072 150,45
10 - 11 6,4 110,251 6 0,225 3,6 2,162 31,25 15 0,563 5,844 144,451 20,6 5,564 165,05
11 - 12 6,8 117,142 10 0,375 2 1,201 31,25 6 0,225 6,076 150,193 20,6 5,758 170,79
12 - 13 5,8 99,915 10 0,375 3 1,802 31,25 12 0,45 5,413
133,79
2
20,6 5,205 154,39
13 - 14 4,5 77,52 6 0,225 6,25 3,753 31,25 19 0,713 4,59 113,461 20,6 4,52 134,06
14 - 15 4,2 72,352 5 0,188 6,25 3,753 31,25 0,375 11 0,413 4,557 112,644 20,6 4,492 128,93

15 - 16 4,9 84,411 8,5 0,319 3 1,802 31,25 6 0,225 4,774 118,007 20,6 4,673 138,61
16 - 17 6,2 106,806 5,5 0,206 4 2,402 31,25 12 0,45 5,709 141,114 20,6 5,452 161,71
17 - 18 6,7 115,419 43,067 5 0,188 3,6 2,162 31,25 19 0,713 7,8 192,799 20,6 7,194 213,40
SVTH: Triệu Linh Phương 42
Đồ án tốt nghiệp GVHD: ThS. Lâm Vónh Sơn
Thiết kế hệ thống xử lý ngầm cho Xã Gia Lộc, Huyện Trảng Bàng – Tỉnh Tây Ninh
18 - 19 7,1 122,31 43,067 5 0,188 3,3 1,982 31,25 15 0,563 8,065 199,36 20,6 7,415 219,96
19 - 20 5,5 94,747 5 0,188 5 3,003 31,25 6 0,225 5,235 129,413 20,6 5,057 150,01
20 - 21 4,3 74,075 2 0,075 2,6 1,561 31,25 12 0,45 4,345 107,411 20,6 4,316 128,01
21 - 22 3,8 65,462 0,7 0,026 18,6 11,169 31,25 19 0,713 4,394 108,62 20,6 4,356 129,22
22 - 23 2,0 34,454 3 0,113 1,6 0,961 0,375 11 0,413 1,644 40,629 20,6 2,064 56,916
23 - 24 0,3 5,168 0,5 0,019 1 0,601 0,234 5,788 20 0,869 25,788
TỔNG
100 1722,68 172,268 100 3,75 100 60,05 500 0,75 200 3,75 100 2471,86 494,374 100 2956,689
SVTH: Triệu Linh Phương 43

×