Tải bản đầy đủ (.pdf) (3 trang)

ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT BÀI 7( LẦN 1) GIÁO TRÌNH SƠ CẤP MINA NO NIHONGO

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (504.58 KB, 3 trang )

第7課の語彙テスト1

名前:...............................................................
 日付:.....................................     
クラス:...........................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….

STT

ベトナム語

1

Gọi [ điện thoại ]

2

Học tập

3

Dạy

4

Mượn, vay

5

Cắt



6

Gửi

7

Cho, tặng

8

Nhận

9

Cho mượn, cho vay

10

Kéo

11

Dĩa

12

Dao

13


Tay

14

Đũa

15

Thìa

16

Máy vi tính cá nhân

17

Máy đánh chữ

18

Fax

19

Giấy

ひらがな、カタカナ



20

Cục tẩy

21

Băng dính

22

Cái dập ghim

23

Cái đục lỗ

24



25

Hoa

26

Áo sơ mi

27


Quà tặng, tặng phẩm

28

Đồ đạc, hành lý

29

Tiền

30

Giáng sinh

31

Bố ( dùng khi nói về bố mình)

32

Mẹ ( Dùng khi nói về mẹ mình)

33

Bố ( Dùng khi nói về bố ng khác )

34

Mẹ ( Dùng khi nói về mẹ ng khác )


35

Đã, rồi

36

Chưa

37

Từ bây giờ, sau đây

38

〜 hay nhỉ/ đẹp nhỉ


.     



×