Tải bản đầy đủ (.doc) (32 trang)

đáp án đề thi thực hành tốt nghiệp khóa 3 - kế toán doanh nghiệp - mã đề thi ktdn - th (20)

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (332.53 KB, 32 trang )

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
ĐÁP ÁN
ĐỀ THI TỐT NGHIỆP CAO ĐẲNG NGHỀ KHOÁ 3 (2009 - 2012)
NGHỀ: KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP
MÔN THI: THỰC HÀNH NGHỀ
Mã đề thi: ĐA KTDN - TH 20
Yêu cầu Nội dung Điểm
1
Lập chứng từ ở:
- Nghiệp vụ 1
- Nghiệp vụ 5
- Nghiệp vụ 7
0.25
0.5
0.25
2
- Sổ chi tiết tài khoản 156
- Sổ chi tiết TGNH
0.75
0.25
3
- Ghi sổ nhật ký chung
3
4
Sổ cái các tài khoản có số hiệu loại 1, 2, 3, 4
3
5
- Lập bảng cân đối tài khoản tháng 9/N
2
Cộng


10
1. Lập chứng từ kế toán: Phiếu nhập kho NV1, Phiếu xuất kho và hoá đơn ở NV5,
phiếu xuất kho nghiệp vụ 7 (1đ)
n v: Cụng ty TNHH Hng t
a ch : 15- inh Tiờn Hong- H Ni
PHIU NHP KHO
Ngày 05 tháng 09 năm N
S: 01
Nợ: TK 156BT
Có: TK 331

Họ tên ngời giao :
Theo Số ngày tháng năm của
Nhp ti kho: Cụng ty a im: 15- inh Tiờn Hong- H Ni
STT
Tờn, nhón hiu, quy cỏch,

số
Đơn
vị
Số lợng
Đơn giá Thành tiền
Theo
chứng từ
Thực nhập
A B C D 1 2 3 4
01 Bn tm Chic 50 48 990.000 47.520.000
Tổng cộng 47.520.000
- Tng s tin (vit bng ch): Bn mi by triu nm trm hai mi ngn
- S chng t gc kốm theo: 01 hoỏ n GTGT

Ngày 05 tháng 09 năm N
Ngi lp phiu Ngi giao hng Th kho K toỏn trng
PHIU XUT KHO
Số: 01
Ngy 12 thỏng 9 nm N
Nợ 632
Có 156C
H tờn ngi nhn hng:
Theo H s 00877 ngy 12 thỏng 09 nm N ca Cụng ty TNHH Hng t
Xut ti kho: Cụng ty
STT
Tên, nhãn hiệu, quy
cách, phẩm chất vật t
Mã số
Đơn vị
tính
Số lợng
Chng
t
Thc
xut
A B C D 1 2 3 4
1 Chu massage chõn Chic 100 100 1.000.000
100.000.000
2 Chu massage chõn Chic 10 10 998.000
9.980.000
Cộng x X X x x
109.980.000
Thnh tin bng ch: Mt trm l chớn triu chớn trm tỏm mi ngn ng chn
Nhập ngày 12 tháng 9 năm N

Phụ trách cung tiêu Ngời nhận Thủ kho
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên)
HO N Mu s: 01 GTGT-3LL
GI TR GI TNG S : 000877
Liên 2: Giao cho khách hàng
Ngày 12 tháng 09 năm N
Đơn vị bán hàng: Doanh nghiệp An Khang
Địa chỉ: 105 Thanh Bình, thành phố Nam Định
Số tài khoản: 252347803 tại Ngân hàng Công thương
Điện thoại…………………… Mã số thuế: 03100425627
Họ tên người mua hàng: Công ty TNHH Hưng Đạt
Địa chỉ: 15- Đinh Tiên Hoàng- Hà Nội
Số tài khoản: 11028689 Tại: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Hình thức thanh toán: Chuyển khoản Mã số thuế : 0101231547
Số TT Tên hàng hoá, dịch vụ
Đơn vị
tính
Số
lượng
Đơn giá Thành tiền
A B C 1 2 3=1x2
01 Chậu massage chân Chiếc 110 1.600.00
0
176.000.000
Cộng tiền hàng: 176.000.000
Thuế GTGT: 10% Tiền thuế GTGT: 17.600.000
Tổng cộng tiền thanh toán : 193.600.000
Số tiền viết bằng chữ: Một trăm chín mươi ba triệu sáu trăm ngàn đồng chẵn
Người mua hàng Người bán hàng Thủ trưởng đơn vị
(Ký,họ và tên) (Ký,họ và tên) (Ký ,họ và tên)

PHIU XUT KHO
Ngy 16 thỏng 9 nm N
Số: 02
Nợ 157
Có 156G
H tờn ngi nhn hng: Cụng ty Thnh Long
Theo . s . ngy 12 thỏng 09 nm N ca Cụng ty TNHH Hng t
Xut ti kho: Cụng ty
STT
Tên, nhãn hiệu, quy
cách, phẩm chất vật t
Mã số
Đơn vị
tính
Số lợng
Chng
t
Thc
xut
A B C D 1 2 3 4
1 Gh massage lng Chic 50 50 4.000.000
200.000.000
2 Gh massage lng Chic 2 2 5.606.000
11.212.000
Cộng x X X x x
211.212.000
Thnh tin bng ch: Hai trm mi mt triu hai trm mi hai ngn ng chn
Nhập ngày 16 tháng 9 năm N
Phụ trách cung tiêu Ngời nhận Thủ kho
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên)

2. Sổ chi tiết
Sổ chi tiết
Tên tài khoản 156BT – Bồn tắm (ĐVT 1.000đ)
TT Ngày
GS
Chứng từ Diễn giải TKĐU Đơn
giá
Nhập Xuất Tồn
Số Ngày Lượng Tiền Lượng Tiền Lượng Tiền
Số dư đầu kỳ 1.000 100 100.000
1 5/9 PNK01 5/9 Nhập kho bồn tắm mua
công ty An Khang
331 990 48 47.520
2 6/9 PNK02 6/9 Nhập kho hàng đi đường
kỳ trước
151BT 1.000 50 50.000
3 6/9 PNK02 6/9 Số hàng thừa chưa rõ
nguyên nhân
3381 1.000 1 1.000
4 18/9 PXK03 18/9 Giá vốn hàng xuất khẩu 632 100 100.000
Cộng SPS 99 98.520 100
100.000
Số dư cuối kỳ 99 98.520
Sổ chi tiết
Tên tài khoản 156C – Chậu massage Chân (ĐVT 1.000đ)
TT Ngày
GS
Chứng từ Diễn giải TKĐU Đơn
giá
Nhập Xuất Tồn

Số Ngày Lượng Tiền Lượng Tiền Lượng Tiền
Số dư đầu kỳ 1.000 100 100.000
1 7/9 PNK03 7/9 Mua chậu Massage chân
của công ty Hưng Phát
112 998 100 99.800
2 12/9 PXK01 12/9 Giá vốn hàng tiêu thụ 632 110 109.980
Cộng số phát sinh 100 99.800 110 109.980
Số dư cuối kỳ 90 89.820
Sổ chi tiết
Tên tài khoản 156G – Ghế Massage lưng (ĐVT 1.000đ)
TT Ngày
GS
Chứng từ Diễn giải TKĐU Đơn
giá
Nhập Xuất Tồn
Số Ngày Lượng Tiền Lượng Tiền Lượng Tiền
Số dư đầu kỳ 4.000 50 200.000
1 15/9 PNK04 15/9 Nhập khẩu ghế Massage
lưng
331 3.990 100 399.000
2 15/9 PNK01 15/9 Thuế nhập khẩu phải nộp 3333 159.600
3 15/9 PNK01 15/9 Chi phí vận chuyển 1111 2.000
4 16/9 PXK02 16/9 Hàng gửi bán công ty
Thịnh Long
157 4.000 50 200.000
4 16/9 PXK02 16/9 Hàng gửi bán công ty
Thịnh Long
157 5.606 2 11.212
Cộng số phát sinh 100 560.600 52 211.212
Số dư cuối kỳ 98 549.388

SỔ CHI TIẾT
SHTK 1121
Loại
tiền
VND
Ngày
ghi sổ
Chứng từ Diễn Giải TKĐU Số tiền
Số Ngày Thu Chi Còn Lại
1 2 3 4 5 6 7 8
Số dư đầu kỳ 9.055.000.000
07/09 GBN12 07/09
Mua chậu
Massage của công
ty Hưng Phát
156C - 99.800.000 - 99.800.000
07/09 GBN12 07/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
133 - 9.980.000 - 209.580.000
10/09 GBC20 10/09
Thu tiền bán hàng
từ đại lý Thái Hoà
131 78.375.000 - - 31.405.000
12/09 GBC21 12/09
Doanh thu bán
hàng
511 176.000.000 - 144.595.000
12/09 GBC21 12/09
Thuế GTGT phải

nộp
3331 17.600.000 - 306.790.000
18/09 GBN13 18/09
Chi phí vận
chuyển hàng xuất
khẩu
641 - 5.000.000 157.195.000
18/09 GBN13 18/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
133 - 500.000 313.890.000
20/09 GBN14 20/09
Thanh toán tiền
cho công ty An
Khang
331 - 107.811.000 48.884.000
22/09 GBC23 22/09 Thu tiền bán hàng 131 560.560.000 - 609.444.000
23/09 GBN15 23/09
Mua chậu
Massage Chân
151 - 20.000.000 1.198.888.000
23/09 GBN15 23/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
133 - 2.000.000 1.786.332.000
Cộng phát sinh 832.535.000 245.091.000
Số dư cuối kỳ 9.642.444.000
SỔ CHI TIẾT
SHTK 1122
Loại

tiền
USD
Ngày
ghi sổ
Chứng từ Diễn Giải TKĐU Số tiền
Số Ngày Thu Chi Còn Lại
1 2 3 4 5 6 7 8
Số dư đầu kỳ 945.000.000
18/09 GBC22 18/09 Thu tiền bán hàng 511 286.500.000 - 286.500.000
Cộng phát sinh 286.500.000 -
Số dư cuối kỳ 1.231.500.000
3/ Sổ nhật ký chung
Công ty TNHH Hưng Đạt
Địa chỉ: 15 - Đinh Tiên Hoàng - Hà Nội
Mã số thuế : 01231547
SỔ NHẬT KÝ CHUNG
Từ ngày 01/09/N đến ngày 30/09/N
Ngày
Ghi
Sổ
Chứng từ
Diễn giải
Đã
Ghi
Sổ
Cái
STT
dòng
SHTK
Số hiệu Ngày Nợ Có

05/09 HĐ756 05/09
Hàng gửi bán đại lý
Thái Hoà
1 157 331 49.500.000
05/09 PNK01 05/09
Nhập kho bồn tắm đã
mua từ công ty An
Khang
2 156BT 331 47.520.000
05/09 HĐ756 05/09
Hàng mua bị thiếu
chưa rõ nguyên nhân
3 1381 331 1.980.000
05/09 HĐ756 05/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
4 133 331 9.900.000
06/09 PNK02 06/09
Nhập kho hàng đi
đường kỳ trước
5 156BT 151BT 50.000.000
06/09 PNK02 06/09
Số hàng thừa chưa rõ
nguyên nhân
6 156BT 3381 1.000.000
07/09 GBN12 07/09
Mua chậu Massage
của công ty Hưng
Phát
7 156C 1121 99.800.000

07/09 GBN12 07/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
8 133 1121 9.980.000
07/09 07/09
Giữ hộ người bán
hàng thừa
9 002 1.996.000
10/09 HĐ876 10/09
Giá vốn hàng gửi bán
đã tiêu thụ
10
632 157 49.500.000
10/09 HĐ876 10/09 Doanh thu bán hàng
11
131 511 75.000.000
10/09 HĐ876 10/09 Thuế GTGT phải nộp
12
131 3331 7.500.000
10/09 HĐ876 10/09
Chi phí hoa hồng cho
đại lý
13
641 131 3.750.000
10/09 HĐ876 10/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
14
133 131 375.000
10/09 GBC20 10/09

Thu tiền bán hàng từ
đại lý Thái Hoà
15
1121 131 78.375.000
12/09 PXK01 12/09 Giá vốn hàng tiêu thụ
16
632 156C 109.980.000
12/09 GBC21 12/09 Doanh thu bán hàng
17
1121 511 176.000.000
12/09 GBC21 12/09 Thuế GTGT phải nộp
18
1121 3331 17.600.000
15/09 15/09 Phải trả cho người bán
19
156G 331 399.000.000
15/09 15/09
Thuế nhập khẩu phải
nộp
20
156G 3333 159.600.000
15/09 15/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
21
133 3331 55.860.000
15/09 15/09
Chi phí vận chuyển
hàng nhập kho
22

156G 1111 2.000.000
15/09 15/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
23
133 1111 200.000
16/09 PXK02 16/09
Hàng gửi bán công ty
Thịnh Long
24
157 156G 211.212.000
18/09 PXK03 18/09
Giá vốn hàng xuất
khẩu
25
632 156BT 100.000.000
18/09 GBC22 18/09 Thu tiền bán hàng
26
1122 511 286.500.000
18/09 18/09
Thuế xuất khẩu phải
nộp
27
511 3333 57.300.000
18/09 GBN13 18/09
Chi phí vận chuyển
hàng xuất khẩu
28
641 1121 5.000.000
18/09 GBN13 18/09

Thuế GTGT được
khấu trừ
29
133 1121 500.000
20/09 20/09
Chiết khấu thanh toán
được hưởng
30
331 515 1.089.000
20/09 GBN14 20/09
Thanh toán tiền cho
công ty An Khang
31
331 1121 107.811.000
22/09 22/09
Giá vốn hàng bán cho
công ty Thịnh Long
32
632 157
211.212.000
22/09 22/09 Doanh thu bán hàng
33
131 511 520.000.000
22/09 22/09 Thuế GTGT phải nộp
34
131 3331 52.000.000
22/09 22/09
Chiết khấu thương
mại cho khách hàng
35

521 131 10.400.000
22/09 22/09 Thuế GTGT phải nộp
36
3331 131 1.040.000
22/09 GBC23 22/09 Thu tiền bán hàng
37
1121 131 560.560.000
23/09 GBN15 23/09
Mua chậu Massage
Chân
38
151 1121 20.000.000
23/09 GBN15 23/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
39
133 1121 2.000.000
30/09 30/09
Tiền lương bộ phận
bán hàng
40
641 334 10.000.000
30/09 30/09
Tiền lương bộ phận
QLDN
41
642 334 15.000.000
30/09 30/09
Trích BHXH, BHYT,
BHTN & KPCĐ cho

bộ phận bán hàng
42
641 338 2.300.000
30/09 30/09
Trích BHXH, BHYT,
BHTN & KPCĐ cho
bộ phận QLDN
43
642 338 3.450.000
30/09 30/09
Trừ lương người lao
động
44
334 338 2.375.000
30/09 30/09
Khấu hao bộ phận bán
hàng
45
641 214 3.100.000
30/09 30/09
Khấu hao bộ phận
QLDN
46
642 214 5.000.000
30/09 30/09
Kết chuyển giá vốn
hàng bán
47
911 632 470.692.000
30/09 30/09

Kết chuyển chi phí
bán hàng
48
911 641 24.150.000
30/09 30/09
Kết chuyển chi phí
QLDN
49
911 642 23.450.000
30/09 30/09
Kết chuyển Chiết
khấu thương mại
50
511 521 10.400.000
30/09 30/09
Kết chuyển doanh thu
thuần
51
511 911 989.800.000
30/09 30/09
Kết chuyển doanh thu
tài chính
52
515 911 1.089.000
30/09 30/09 Chi phí thuế TNDN
53
821 3334 118.149.250
30/09 30/09
Kết chuyển Chi phí
thuế TNDN

54
911 821 118.149.250
30/09 30/09
Kết chuyển lợi nhuận
sau thuế
55
911 421 354.447.750
30/09 30/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
56
133 3331 78.815.000
Ngày tháng năm …
Người lập Kế toán trưởng Giám đốc
4. Ghi sổ cái các tài khoản
Công ty TNHH Hưng Đạt Mẫu số S03b-DN
Địa chỉ: 15 - Đinh Tiên Hoàng - Hà Nội (Ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC
Mã số thuế : 01231547 Ngày 20-3-2006 của Bộ trưởng Bộ Tài Chính)
SỔ CÁI
Mã hiệu : 111
Từ ngày 01/09/N đến ngày 30/09/N
Ngày
ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký chung
TKĐU
Số tiền VND
Số Ngày

Trang
số
STT
dòng
Nợ Có
1 2 3 4 5 6 7 8 9
SỐ DƯ ĐẦU KỲ 600.000.000 -
15/09 0 15/09
Chi phí vận chuyển
hàng nhập kho
22 156G - 2.000.000
15/09 0 15/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
23 133 - 200.000
Cộng Phát sinh - 2.200.000
Số dư cuối kỳ 597.800.000 -
Công ty TNHH Hưng Đạt Mẫu số S03b-DN
Địa chỉ: 15 - Đinh Tiên Hoàng - Hà Nội (Ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC
Mã số thuế : 01231547 Ngày 20-3-2006 của Bộ trưởng Bộ Tài Chính)
SỔ CÁI
Mã hiệu : 112
Từ ngày 01/09/N đến ngày 30/09/N
Ngày
ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký chung
TKĐU

Số tiền VND
Số Ngày
Trang
số
STT
dòng
Nợ Có
1 2 3 4 5 6 7 8 9
SỐ DƯ ĐẦU KỲ 10.000.000.000 -
07/09 GBN12 07/09
Mua chậu Massage
của công ty Hưng
Phát


7
156C - 99.800.000
07/09 GBN12 07/09
Thuế GTGT được
khấu trừ


8
133 - 9.980.000
10/09 GBC20 10/09
Thu tiền bán hàng từ
đại lý Thái Hoà


15

131 78.375.000 -
12/09 GBC21 12/09 Doanh thu bán hàng

17
511 176.000.000 -
12/09 GBC21 12/09 Thuế GTGT phải nộp

18
3331 17.600.000 -
18/09 GBC22 18/09 Thu tiền bán hàng

26
511 286.500.000 -
18/09 GBN13 18/09
Chi phí vận chuyển
hàng xuất khẩu


28
641 - 5.000.000
18/09 GBN13 18/09
Thuế GTGT được
khấu trừ


29
133 - 500.000
20/09 GBN14 20/09
Thanh toán tiền cho
công ty An Khang



31
331 - 107.811.000
22/09 GBC23 22/09 Thu tiền bán hàng

37
131 560.560.000 -
23/09 GBN15 23/09
Mua chậu Massage
Chân


38
151 - 20.000.000
23/09 GBN15 23/09
Thuế GTGT được
khấu trừ


39
133 - 2.000.000
Cộng Phát sinh 1.119.035.000 245.091.000
Số dư cuối kỳ 10.873.944.000 -
Công ty TNHH Hưng Đạt Mẫu số S03b-DN
Địa chỉ: 15 - Đinh Tiên Hoàng - Hà Nội (Ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC
Mã số thuế : 01231547 Ngày 20-3-2006 của Bộ trưởng Bộ Tài Chính)
SỔ CÁI
Mã hiệu : 131
Từ ngày 01/09/N đến ngày 30/09/N

Ngày
ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký chung
TKĐU
Số tiền VND
Số Ngày
Trang
số
STT
dòng
Nợ Có
1 2 3 4 5 6 7 8 9
SỐ DƯ ĐẦU KỲ - -
10/09 HĐ876 10/09 Doanh thu bán hàng 11 511 75.000.000 -
10/09 HĐ876 10/09 Thuế GTGT phải nộp 12 3331 7.500.000 -
10/09 HĐ876 10/09
Chi phí hoa hồng cho
đại lý
13 641 - 3.750.000
10/09 HĐ876 10/09 Thuế GTGT được 14 133 - 375.000
khấu trừ
10/09 GBC20 10/09
Thu tiền bán hàng từ
đại lý Thái Hoà
15 1121 - 78.375.000
22/09 0 22/09 Doanh thu bán hàng 33 511 520.000.000 -
22/09 0 22/09 Thuế GTGT phải nộp 34 3331 52.000.000 -

22/09 0 22/09
Chiết khấu thương
mại cho khách hàng
35 521 - 10.400.000
22/09 0 22/09 Thuế GTGT phải nộp 36 3331 - 1.040.000
22/09 GBC23 22/09 Thu tiền bán hàng 37 1121 - 560.560.000
Cộng Phát sinh 654.500.000 654.500.000
Số dư cuối kỳ - -
Công ty TNHH Hưng Đạt Mẫu số S03b-DN
Địa chỉ: 15 - Đinh Tiên Hoàng - Hà Nội (Ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC
Mã số thuế : 01231547 Ngày 20-3-2006 của Bộ trưởng Bộ Tài Chính)
SỔ CÁI
Mã hiệu : 133
Từ ngày 01/09/N đến ngày 30/09/N
Ngày
ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký chung
TKĐU
Số tiền VND
Số Ngày
Trang
số
STT
dòng
Nợ Có
1 2 3 4 5 6 7 8 9
SỐ DƯ ĐẦU KỲ - -

05/09 HĐ756 05/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
4 331 9.900.000 -
07/09 GBN12 07/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
8 1121 9.980.000 -
10/09 HĐ876 10/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
14 131 375.000 -
15/09 0 15/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
21 3331 55.860.000 -
15/09 0 15/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
23 1111 200.000 -
18/09 GBN13 18/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
29 1121 500.000 -
23/09 GBN15 23/09
Thuế GTGT được
khấu trừ
39 1121 2.000.000 -
30/09 0 30/09
Thuế GTGT được

khấu trừ
56 3331 78.815.000 -
Cộng Phát sinh 157.630.000 -
Số dư cuối kỳ 157.630.000 -
Công ty TNHH Hưng Đạt Mẫu số S03b-DN
Địa chỉ: 15 - Đinh Tiên Hoàng - Hà Nội (Ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC
Mã số thuế : 01231547 Ngày 20-3-2006 của Bộ trưởng Bộ Tài Chính)
SỔ CÁI
Mã hiệu : 138
Từ ngày 01/09/N đến ngày 30/09/N
Ngày
Chứng từ Nhật ký chung Số tiền VND
Số Ngày
Trang
số
STT
dòng
Nợ Có
1 2 3 4 5 6 7 8 9
SỐ DƯ ĐẦU KỲ - -
05/09 HĐ756 05/09
Hàng mua bị thiếu
chưa rõ nguyên nhân
3 331 1.980.000 -
Cộng Phát sinh 1.980.000 -
Số dư cuối kỳ 1.980.000 -
Công ty TNHH Hưng Đạt Mẫu số S03b-DN
Địa chỉ: 15 - Đinh Tiên Hoàng - Hà Nội (Ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC
Mã số thuế : 01231547 Ngày 20-3-2006 của Bộ trưởng Bộ Tài Chính)
SỔ CÁI

Mã hiệu : 151
Từ ngày 01/09/N đến ngày 30/09/N
Ngày
ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký chung
TKĐU
Số tiền VND
Số Ngày
Trang
số
STT
dòng
Nợ Có
1 2 3 4 5 6 7 8 9
SỐ DƯ ĐẦU KỲ 50.000.000 -
06/09 PNK02 06/09
Nhập kho hàng đi
đường kỳ trước
5 156BT - 50.000.000
23/09 GBN15 23/09
Mua chậu Massage
Chân
38 1121 20.000.000 -
Cộng Phát sinh 20.000.000 50.000.000
Số dư cuối kỳ 20.000.000 -
Công ty TNHH Hưng Đạt Mẫu số S03b-DN
Địa chỉ: 15 - Đinh Tiên Hoàng - Hà Nội (Ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC

Mã số thuế : 01231547 Ngày 20-3-2006 của Bộ trưởng Bộ Tài Chính)
SỔ CÁI
Mã hiệu : 156
Từ ngày 01/09/N đến ngày 30/09/N
Ngày
ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký chung
TKĐU
Số tiền VND
Số Ngày
Trang
số
STT
dòng
Nợ Có
1 2 3 4 5 6 7 8 9
SỐ DƯ ĐẦU KỲ 400.000.000 -
05/09 PNK01 05/09
Nhập kho bồn tắm đã
mua từ công ty An
Khang
2 331 47.520.000 -
06/09 PNK02 06/09
Nhập kho hàng đi
đường kỳ trước
5 151BT 50.000.000 -
06/09 PNK02 06/09

Số hàng thừa chưa rõ
nguyên nhân
6 3381 1.000.000 -
07/09 GBN12 07/09
Mua chậu Massage
của công ty Hưng
Phát
7 1121 99.800.000 -
12/09 PXK01 12/09 Giá vốn hàng tiêu thụ 16 632 - 109.980.000
15/09 0 15/09 Phải trả cho người 19 331 399.000.000 -
bán
15/09 0 15/09
Thuế nhập khẩu phải
nộp
20 3333 159.600.000 -
15/09 0 15/09
Chi phí vận chuyển
hàng nhập kho
22 1111 2.000.000 -
16/09 PXK02 16/09
Hàng gửi bán công ty
Thịnh Long
24 157 - 211.212.000
18/09 PXK03 18/09
Giá vốn hàng xuất
khẩu
25 632 - 100.000.000
Cộng Phát sinh 758.920.000 421.192.000
Số dư cuối kỳ 737.728.000 -
Công ty TNHH Hưng Đạt Mẫu số S03b-DN

Địa chỉ: 15 - Đinh Tiên Hoàng - Hà Nội (Ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC
Mã số thuế : 01231547 Ngày 20-3-2006 của Bộ trưởng Bộ Tài Chính)
SỔ CÁI
Mã hiệu : 157
Từ ngày 01/09/N đến ngày 30/09/N
Ngày
ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký chung
TKĐU
Số tiền VND
Số Ngày
Trang
số
STT
dòng
Nợ Có
1 2 3 4 5 6 7 8 9
SỐ DƯ ĐẦU KỲ - -
05/09 HĐ756 05/09
Hàng gửi bán đại lý
Thái Hoà
1 331 49.500.000 -
10/09 HĐ876 10/09
Giá vốn hàng gửi bán
đã tiêu thụ
10 632 - 49.500.000
16/09 PXK02 16/09

Hàng gửi bán công ty
Thịnh Long
24 156G 211.212.000 -
22/09 0 22/09
Giá vốn hàng bán cho
công ty Thịnh Long
32 632 - 211.212.000
Cộng Phát sinh 260.712.000 260.712.000
Số dư cuối kỳ - -
Công ty TNHH Hưng Đạt Mẫu số S03b-DN
Địa chỉ: 15 - Đinh Tiên Hoàng - Hà Nội (Ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC
Mã số thuế : 01231547 Ngày 20-3-2006 của Bộ trưởng Bộ Tài Chính)
SỔ CÁI
Mã hiệu : 211
Từ ngày 01/09/N đến ngày 30/09/N
Ngày
ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký chung
TKĐU
Số tiền VND
Số Ngày
Trang
số
STT
dòng
Nợ Có
1 2 3 4 5 6 7 8 9

SỐ DƯ ĐẦU KỲ 2.000.000.000 -
Cộng Phát sinh - -
Số dư cuối kỳ 2.000.000.000 -
Công ty TNHH Hưng Đạt Mẫu số S03b-DN
Địa chỉ: 15 - Đinh Tiên Hoàng - Hà Nội (Ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC
Mã số thuế : 01231547 Ngày 20-3-2006 của Bộ trưởng Bộ Tài Chính)
SỔ CÁI
Mã hiệu : 214
Từ ngày 01/09/N đến ngày 30/09/N
Ngày
ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký chung
TKĐU
Số tiền VND
Số Ngày
Trang
số
STT
dòng
Nợ Có
1 2 3 4 5 6 7 8 9
SỐ DƯ ĐẦU KỲ - 50.000.000
30/09 0 30/09
Khấu hao bộ phận bán
hàng
45 641 - 3.100.000
30/09 0 30/09

Khấu hao bộ phận
QLDN
46 642 - 5.000.000
Cộng Phát sinh - 8.100.000
Số dư cuối kỳ - 58.100.000
Công ty TNHH Hưng Đạt Mẫu số S03b-DN
Địa chỉ: 15 - Đinh Tiên Hoàng - Hà Nội (Ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC
Mã số thuế : 01231547 Ngày 20-3-2006 của Bộ trưởng Bộ Tài Chính)
SỔ CÁI
Mã hiệu : 311
Từ ngày 01/09/N đến ngày 30/09/N

×