Tải bản đầy đủ (.doc) (17 trang)

đáp án đề thi thực hành tốt nghiệp khóa 2 - kế toán doanh nghiệp - mã đề thi ktdn - th (2)

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (220.49 KB, 17 trang )

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM


 !!"#!$$%
&'(
)*&+,
)-./01&((#!
2
0
134 156
1
Lập chứng từ ở:
- Nghiệp vụ 3: 0,2 đ
- Nghiệp vụ 5: 0,4 đ
- Nghiệp vụ 6: 0,4 đ
1 đ
2
Vào sổ nhật ký chung
3 đ
3
Vào sổ chi tiết chi phí SXKD (TK 621, 622, 627, 154): mỗi sổ 0,25 đ
2 đ
4
Vào sổ cái các tài khoản: 621, 622, 627, 154, 155, 131,152: 2,5 đ
5
Lập Bảng cân đối số phát sinh các tài khoản 1,5 đ
4
10 đ
!7.
'898:
Ngày 08 tháng 12 năm N


Số: 90
Họ tên người giao hàng: Công ty S3
Đại chỉ:
Lý do xuất: Xuất cho sản xuất
đv: 1.000 đ
STT Tªn hµng ho¸ dÞch vô §VT Sè lîng §¬n gi¸ Thµnh tiÒn
A B C 1 2 3=1 x 2
Vật liệu chính M1 Kg 22.000 20 440.000
Céng tiÒn hµng: 440.000
Sè tiÒn viÕt b»ng ch÷: (Bốn trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)
!7.
1
'8;
Ngy 08 thỏng 12 nm N
S: 72
H tờn ngi giao hng: Cụng ty S2
Theo húa n GTGT s 26 ngy 31 thỏng12. nm N Ca cụng ty S3
Nhp ti kho v: 1.000
STT Tên hàng hoá dịch vụ ĐVT Số lợng Đơn giá Thành tiền
A B C 1 2 3=1 x 2
Hng húa H1 Kg 25.000 15.400 385.000
Cộng tiền hàng: 385.000
Số tiền viết bằng chữ: (B trm tỏm nhm triu ng chn)
!7.
< )=3>?&!$#@AA
BCD E?&!!!$!
A1F&1GHIJ4
Ngy 31 thỏng 12 nm N
n v bỏn hng: K40LE
a ch: s 05 Khu cụng nghip Ho Khỏnh

S ti khon: 2514523 ti Ngõn hng: Chõu Nng
in thoi Mó s thu: 0400425627
H tờn ngi mua hng: K40LM
a ch: s 15 Khu cụng nghip Ho Khỏnh
S ti khon: 012567523 ti Ngõn hng: Cụng thng Nng
Hỡnh thc thanh toỏn: N Mó s thu : 040051423
v: 1.000
E? FJ4I7NOP
QON
0R
E?
ST4
Q
41I
J01/
A B C 1 2 3=1x2
01 Hng húa H2
kg 25.000 15.400 385.000
401/J4&385.000
3U& 10%1/03U& 38.500
V4401/0G0I& 423.500
E?01/O1U0WX4Y: Bn trm hai ba triu nm trm ngn ng
Ngi mua hng Ngi bỏn hng Th trng n v
(Ký,h v tờn) (Ký,h v tờn) (Ký ,h v tờn)
!7.
2
:Z[\Số: 82
Ngày: 14/12/N
Số tài khoản: 012567523
Tên tài khoản: Công ty Q

     Ngân hàng chúng tôi xin trân trọng
Thông báo: tài khoản của quý
Khách hàng đã được ghi có với nội dung sau:
Ngày hiệu lực Số tiền Loại tiền Diễn giải
14/12/N 1250.000.000
VND
Khách hàng K 2 thanh toán
!7.
:Z[]Số: 86
Ngày: 14/12/N
Số tài khoản: 012567523
Tên tài khoản: Công ty Q
     Ngân hàng chúng tôi xin trân trọng
Thông báo: tài khoản của quý
Khách hàng đã được ghi có với nội dung sau:
Ngày hiệu lực Số tiền Loại tiền Diễn giải
14/12/N 100.000.000
VND
Trả nợ công ty S2
3
Kính gửi: Công ty Q
Kính gửi: Công ty Q
3
Đơn vị
Số nhật ký chung
Năm: N
VT: Tr.ng
NT Chứng từ
Diễn giải
Đã ghi STT SHTK Số tiền

GS SH NT sổ cái Dòng đối ứng Nợ Có
A B C D E G H 1 2

120 .01/12 Mua nhập kho VL M

152 194


133 19,4


331-S3

213,4

122 .04/12
Mua VL phụ nhập
kho

152 42,9


133 4,29


331-S1

47,19

90 .08/12

Xuất kho VLC M SX
SP A

621(A) 300


152

300

90 .08/12
Xuất kho VLC M SX
SP B

621(B) 160


152

160

92 .09/12
Xuất kho vật liệu phụ
cho PX1

621(A) 76,8


627(A) 9,6



152

86,4

91 .10/12
Xuất kho vật liệu phụ
cho PX2

621(B) 51,2


627(B) 6,4


152

57,6

72 .13/12
Mua hàng H1 nhập
kho

156(1) 385


133 38,5


331-S2


423,5

82 .14/12
Khách hàng K2 thanh
toán

112 120


131(K2)

120

86

Trả nợ C.ty S2

331(S2) 100


112

100

106 .14/12 Xuất kho hàng H2

632 140



156(H2)

140

102 .14/12
Doanh thu bán hàng
H2

131(K2) 184,8

4

511

168

333(1)

16,8

107 .15/12 XuÊt kho H1 göi b¸n

632 390


156(1)-
H1

390


103 .15/12 Doanh thu b¸n hµng

131 514,8


511

468

333(1)

46,8

40 .15/12 Chi vËn chuyÓn hµng

641 1,4


133 0,14


111

1,54

87 .15/12 Tr¶ nî c«ng ty S2

331(S2) 150



88 .15/12 Thanh to¸n NSNN

333 50


112

200

105 .17/12
XuÊt kho CCDC sö
dông PX 1

627(A) 9


153

9

106 .17/12
XuÊt kho CCDC sö
dông PX 2

627(B) 7,5


153

7,5


B¶ng ph©n bæ l¬ng
th¸ng 12

622 (A) 90


622 (B) 60


627(A) 7


627 (B) 5


641 9


642 12


334

183

TrÝch c¸c kho¶n theo
lư¬ng th¸ng 12

622 (A) 19,8



622 (B) 13,2


627(A) 1,54


627 (B) 1,1


641 1,98


642 2,64


334 15,555


338

55,815

Ph©n bæ khÊu hao
TSC§ thang 12

627(A) 7,5



627 (B) 6,2


641 6


642 12


214

31,7

KÕt chuyÓn chi phÝ SP

154(A) 521,24

5
A

621(A)

376,8

622(A)

109,8

627(A)


34,64

32 .28/12 NhËp kho SP A

155(A) 460,28


154(A)

460,28

KÕt chuyÓn chi phÝ SP
B

154(B) 310,6


621(B)

211,2

622(B)

73,2

627(B)

26,2

33 .28/12 NhËp kho SP B


155(B) 279,56


154(B)

279,56

43 .29/12
XuÊt kho thµnh phÈm
A

632 400,596


155(A)

400,596

111 .29/12 Doanh thu b¸n SP A


131(K2) 508,2


511

462

333(1)


46,2

44 .29/12
XuÊt kho thµnh phÈm
B

632 240,934


155(B)

240,934

112 .29/12 Doanh thu b¸n SP B


131(K1) 338,8


511

308

333(1)

30,8

88 .29/12
C.ty K1 thanh to¸n



112 300


131(K1)

300

89 .29/12
C.ty K2 thanh to¸n


112 250


131(K2)

250

K/c thuÕ GTGT ®îc
khÊu trõ

3331 62,33


133

62,33


KÕt chuyÓn CP SXKD

911

1.216,55


632

1.171,5
3

641

18,38

642

26,64

KÕt chuyÓn DT thuÇn

511
1.40
6


911

1.40

6

X§ thuÕ TNDN

8211 47,3

6
6

3334

47,3
6

K/c thuế TNDN

911
47,3
6


8211

47,3
6

Lợi nhuận sau thu
TNDN

911

142,0
9


421(2)

142,0
9
Tổng cộng

9.758,147

9.758,147
0,25
Sổ chi phí sản xuất kinh doanh
Tài khoản: 621
Tên phân xởng: PX số 01
Tên sản phẩm, dịch vụ: Sản phẩm A
NT
Chứng từ
Diễn giải
TK Ghi Nợ Tài khoản 621

SH NT
Đ.ứng
Tổng
tiền
Chia ra
GS


VLC VLP

A B C D E 1 2 3 4 5 6

90 .08/12 Xuất kho VLC 152 300,0

300,0


92 .10/12 Xuất kho VLP 152 76,8

76,8


Cộng phát sinh

376,8

300,0 76,8


Ghi Có TK
621:
154
376,8


Số d cuối kỳ

0,25

Sổ chi phí sản xuất kinh doanh
Tài khoản: 621
Tên phân xởng: PX số 01
Tên sản phẩm, dịch vụ: Sản phẩm B
NT
Chứng từ
Diễn giải
TK Ghi Nợ Tài khoản:

SH NT
Đ.ứng
Tổng
tiền
Chia ra
GS
VLC VLP

A B C D E 1 2 3 4 5 6

91 .09/12 Xuất kho VLC 152 160,0

160,0


93 .13/12 Xuất kho VLP 152 51,2

51,2


Cộng phát

sinh

211,2

160,0 51,2


Ghi Có TK
154
211,2

7
621:

Số d cuối kỳ

0,25
Sổ chi phí sản xuất kinh doanh
Tài khoản: 622
Tên phân xởng: PX số 01
Tên sản phẩm, dịch vụ: Sản phẩm A
NT
Chứng từ
Diễn giải
TK Ghi Nợ Tài khoản: 622

SH NT
Đ.ứng
Tổng
tiền

Chia ra
GS

L-
ơng
Trớch
theo
lng
A B C D E 1 2 3 4 5 6

26

Lơng CNSX
SP A 334 90,0

90,0


27

Trích KPCĐ,
BHXH 338 19,8

19,8


BHYT, Trợ cấp
TN



Cộng phát sinh

109,8

90,0 19,8


Ghi Có TK
622:
154

109,800


Số d cuối kỳ

0,25
Sổ chi phí sản xuất kinh doanh
Tài khoản: 622
Tên phân xởng: PX số 01
Tên sản phẩm, dịch vụ: Sản phẩmB
NT
Chứng từ
Diễn giải
TK Ghi Nợ Tài khoản:

SH NT
Đ.ứng
Tổng
tiền

Chia ra
GS

L-
ng
Trớch
theo
lng
A B C D E 1 2 3 4 5 6

26

Lơng CNSX
SP A 334 60,0

60,0


27

Trích KPCĐ,
BHXH 338 13,2

13,2


BHYT, Trợ cấp
TN



Cộng phát sinh

73,2

60,0 13,2

8

Ghi Có TK
621:
154
73,2


Số d cuối kỳ

0,25

Sổ chi phí sản xuất kinh doanh
Tài khoản: 627
Tên phân xởng: PX số 01
Tên sản phẩm, dịch vụ: Sản phẩm A
NT
Chứng từ
Diễn giải
TK Ghi Nợ Tài khoản: 627

SH NT
Đ.ứng
Tổng

tiền
Chia ra
GS

L-
ng
Trớch
theo
lng
vật
liệu
Khấu
hao
CF
khác
A B C D E 1 2 3 4 5 6

92 .10/12 Xuất kho VLP 152 9,6


9,6


Lơng NVPX 1 334 7,0

7,0


Trích theo lơng 338 1,54



1,54


105 .17/12
Xuất kho
CCDC 153 9,0

9,0

Khấu hao
TSCĐ 214 7,5


7,5



Cộng phát sinh

34,64

7,0

1,54

9,6

7,5 9,0


Ghi Có TK
627:

34,64


Số d cuối kỳ


9
0,25
Đơn vị
Sổ chi phí sản xuất kinh doanh
Tài khoản: 627
Tên phân xởng: PX số 02
Tên sản phẩm, dịch vụ: Sản phẩm B
NT
Chứng từ
Diễn giải
TK Ghi Nợ Tài khoản: 627

SH NT
Đ.ứng
Tổng
tiền
Chia ra
GS

L-
ơng

Bảo
hiểm
vật
liệu
Khấu
hao
CF
khác
A B C D E 1 2 3 4 5 6

92 .10/12 Xuất kho VLP 152 6,4


6,4


Lơng NVPX 1 334 5,0

5,0


Trích theo lơng 338 1,1

1,1


106 .17/12
Xuất kho
CCDC 153 7,5


7,5

Khấu hao
TSCĐ 214 6,2


6,2



Cộng phát sinh

26,2

5,0 1,1

6,4

6,2 7,5

Ghi Có TK
627:

26,2


Số d cuối kỳ

0,25
Đơn vị


Sổ chi phí sản xuất kinh doanh
10
Tài khoản: 154
Tên phân xởng: PX số 01
Tên sản phẩm, dịch vụ: S.phẩm A
Đơn vị: 1.000 đ
NT
Chứng từ
Diễn giải
TK Ghi Nợ Tài khoản: 154(A)

SH NT
Đ.ứng
Tổng
tiền
Chia ra
GS

NVL
TT NC TT
CP
SXC

A B C D E 1 2 3 4 5 6

1. Số d đầu
tháng

18,0



2. Số phát sinh


Kết chuyển CP
NVL 621 376,8

376,8


Kết chuyển CP
NCTT 622 109,8

109,8


Kết chuyển CP
SXC 627 34,64


34,64



Cộng phát sinh

521,24

376,8 109,8


34,64

-

-

Ghi Có TK
154:
155
460,28


3.Số d cuối kỳ

78,96

0,25
Đơn vị

Sổ chi phí sản xuất kinh doanh
Tài khoản: 154
Tên phân xởng: PX số 02
Tên sản phẩm, dịch vụ: SP B
Đơn vị:
1.000 đ
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải

TK Ghi Nợ Tài khoản: 154(B)
SH NT
ĐƯ
Tổng
tiền
Chia ra

NVL
TT NC TT
CP
SXC

A B C D E 1 2 3 4 5 6
11

1. Số d đầu
tháng

14,0


2. Số phát sinh


Kết chuyển CP
NVL 621 211,2

211,2



Kết chuyển CP
NCTT 622 73,2

73,2


Kết chuyển CP
SXC 627 26,2


26,2


Cộng phát sinh

310,6

211,2 73,2

26,2

-

Ghi Có TK
154:

279,56


3.Số d cuối kỳ


45,04

^_1>VI1I0J1H`&a$7a7ab7$@$7$c 7c.%
0,5
Đơn vị
Sổ cái
Năm:
Tên tài khoản: Nguyên vật liệu
Số hiệu: 152
NT Chứng từ
Diễn giải
Số
hiệu Số tiền
Ghi
chú
GS SH NT
TK
ĐƯ Nợ Có

Số d đầu kỳ

660,0


120

Nhập kho VL M 331 194,0

122 Nhập kho VL ph 331

42,9
12

112

Xuất kho NVL M 621


460,0

Xuất kho NVL P 621

128,0

627


16,0


Cộng phát sinh

236,9

604,0


Số d cuối kỳ

292,9


0,5
Đơn vị
Sổ cái
Năm:
Tên tài khoản: phi thu ca khỏch hng
Số hiệu: 131
NT
Chứng từ ghi
sổ
Diễn giải
Số hiệu Số tiền
Ghi
chú
GS SH NT TK ĐƯ Nợ Có

Số d đầu kỳ

300

82 14/12
Khách hàng K2 thanh
toán 112 120
102 14/12
Doanh thu bán hàng
(K2) 511 168
3331 16,8
103 15/12 Bán hàng cho K1 511 468
3331 46,8
111 29/2 Bán sản phẩm A cho K2 511 462

3331 46,2
112 29/12 Bán SP B cho K1 511 308
3331 30,8
13
88 29/12 K1 thanh to¸n 112 300
89 29/12 K2 thanh to¸n 112 250

Céng ph¸t sinh


1.546,6 670


Sè d cuèi kú


1.176,6

0,5 đ
Ed
Tờn Tài khoản: 1ReA
Số hiệu: 621 ĐVT: 1.000
đồng.
4JL
41>V
240f (1g41`1 hG4
E

i
E?I0>1

E 4 T 
8/12
9/12
10/12
13/12
Xuất kho NVLC
Xuất kho NVLC
Xuất kho NVLP
Xuất kho NVLP
Kết chuyển
152
152
152
152
300.000
160.000
76.800
51.200
588.000
Cộng số phát sinh c""_!!! c""_!!
Số dư cuối kỳ
0,5 đ
Ed
Tờn Tài khoản: 1R
14
Số hiệu: 622 ĐVT: 1.000
đồng.
4JL
41>V
240f (1g41`1 hG4

E

i
E?I0>1
E 4 T 
26
27
Tính lương CNSX
Trích các khoản theo
lương
Kết chuyển
334
338
90.000
60.000
19.800
13.200
183.000
Cộng số phát sinh $"@_!!! $"@_!!!
Số dư cuối kỳ
0,5 đ
Ed
Tờn Tài khoản: 1R>`j3k034
Số hiệu: 627 ĐVT: 1.000 đồng.
4JL
41>V
240f (1g41`1 hG4
E

i

E?I0>1
E 4 T 
10/12
17/12
Xuất kho VL
Tính tiền lương
Trích các khoản theo
lương
Xuất kho CCDC
Trích khấu hao
TSCĐ
Kết chuyển
152
334
338
153
214
154
16.000
12.00
2.640
16.500
13.700
60.840
Cộng số phát sinh a!_"^! a!_"^!
Số dư cuối kỳ
15
$7c.
B¶ng c©n ®èi ph¸t sinh c¸c tµi kho¶n
Tõ ngµy: 01/12/N ®Õn ngµy: 31/12/N

ĐVT: tr.đồng
SH
TK
Dư ®Çu kú Sè ph¸t sinh trong kú Dư cuèi kú
Nî Cã Nî Cã Nî Cã
111 180 1,54 178,46
112 1.042 670,00 300,00 1.412,00
131 300 1.546,60 670,00 1.176,60
133 62,33 62,33 -
141 60 60,00
152 660 236,90 604,00 292,90
153 48 16,50 31,50
154 32 831,84 739,84 124,00
155 118,4 739,84 641,53 216,71
156 840 385,00 530,00 695,00
211 4.680 4.680,00
214 980 31,70 1.011,70
311 260 260,00
331 180 340 250,00 684,09 180,00 774,09
333 60 112,33 187,96 135,63
334 15,555 183,00 167,445
338 55,815 55,815
16
341 450 450,00
352 46 46,00
411 5.256,4 5.256,40
414 110 110,00
415 60 60,00
441 298 298,00
421 280 142,09 422,09

511 1.406,00 1.406,00
621 588,00 588,00
622 183,00 183,00
627 60,84 60,84
632 1.171,53 1.171,53
641 18,80 18,80
642 26,64 26,64
8211 47,36 47,36
911 1.406,00 1.406,00
Cộng 8.140,4 8.140,4 9.758,57 9.758,57 9.047,17 9.047,17
17

×