Tải bản đầy đủ (.doc) (13 trang)

đáp án đề thi thực hành tốt nghiệp khóa 2 - kế toán doanh nghiệp - mã đề thi ktdn - th (4)

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (184.42 KB, 13 trang )

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM


 ! ""# "$$%
&'(
M«n thi: thùc hµnh nghÒ
)*+,-.&((/"0
1- .23 .45
1 - Lập phiếu thu
+ các nghiệp vụ 4
+ Nghiệp vụ 14
1 điểm
0.5đ
0.5đ
2
Lập sổ cái các tài khoản 511, 515, 711, 632, 635, 911
+ Tài khoản 511
+ Tài khoản 515
+ Tài khoản 711
+ Tài khoản 632
+ Tài khoản 635
+ Tài khoản 911
3 điểm
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
3 - Sổ nhật ký chung 3 điểm


4
Vào sổ NK chi tiền, NK thu tiền, NK bán hàng, NK
mua hàng
2 điểm
5 Lập báo cáo kết quả kinh doanh 1 điểm
3 10
$67.82-2!93.:;<0=$0%!$+%
!"6>+.45%
Mẫu số 01-TT
Đơn vị : DN Đại Phát
'??
Quyển số : 01
Địa chỉ : Tam Điệp - Ninh
Bình Số: 106
Ngày 6 tháng 12 năm N
Nợ: 111
Có: 131
Họ và tên người nộp tiền : Nguyễn văn A
Địa chỉ : Công ty X- Thành Phố Ninh Bình
Lý do nộp : Trả tiền mua sản phẩm A
Số tiền 40.000.000
Bằng chữ : (Bốn mươi triệu đồng chẵn)
Kèm theo : 01 chứng từ gốc
Đã nhận đủ số tiền (viết bằng chữ) Bốn mươi triệu đồng chẵn
Ngày 6 tháng 12 năm N
@-ABC3+D;E 8-9-ABC3
3BF.
,
3BF.
.82 @G2H

!"=>+.45%
1
Đơn vị :
'??
Quyển số : 01
Mẫu số 01-TT
Địa chỉ :
Số: 107
QĐ số: 15/2006/QĐ-BTC
Ngày 17 tháng 12 năm N Nợ: 111
Ngày 20 tháng 3 năm
2006
Có: 121,515
của Bộ Tài Chính
Họ và tên người nộp tiền : Nguyễn Văn A
Địa chỉ : DN Tư nhân Hải Hà – TX Tam Điệp - Ninh Bình
Lý do nộp : Trả tiền mua trái phiếu
Số tiền 205,000,000
Bằng chữ : Hai trăm lẻ năm triệu đồng chẵn
Kèm theo :
Đã nhận đủ số tiền (viết bằng chữ) Hai trăm không năm triệu đồng chẵn
Ngày 17 tháng 12 năm N
@-ABC3+D;E 8-9-ABC3
3BF.
,
3BF.
.82 @G2H
67IJ9.9-K.LM>$$=>$>=N$$=OP =OP>=Q$$!P+%
RSTU
Tên tài khoản: Doanh thu bán hàng – TK 511

Từ ngày 01/12/N đến ngày 31/12/N
ĐVT: 1000đ
R
13-V
(.W3.M.

X
RY ,
R  Z [
RYB+\2L]
06/12 60 06/12 B¸n s¶n phÈm A 131 120,000
06/12 70 06/12 Y thanh to¸n tiÒn hµng 112 80,000
15/12 80 15/12 B¸n hµng A 131 75,000
15/12 80 15/12 B¸n hµng A 131 16,250
16/12 90 16/12 B¸n s¶n phÈm A 131 456,000
31/12 31/12 KÕt chuyÓn cuèi kú 521 9,120 -
06/12 31/12 KÕt chuyÓn cuèi kú 911 738,130 -
39-I.
747.250 747.250
RYB2Y.L]
RSTU
Tên tài khoản: Doanh thu hoạt động tài chính – TK 515
Từ ngày 01/12/N đến ngày 31/12/N
ĐVT: 1000đ
R
13-V
(.W3.M.

X
RY ,

R  Z [
RYB+\2L]
15/12 15/12 §îc hëng chiÕt khÊu tt 331 - 1,980
15/12 15/12 §îc hëng chiÕt khÊu tt 111 - 5,000
15/12 15/12 §îc hëng chiÕt khÊu tt 911 6,980 -
39-I.
6,980 6,980
RYB2Y.L]
RSTU
Tên tài khoản: Thu nhập khác – TK 711
Từ ngày 01/12/N đến ngày 31/12/N
2
VT: 1000
R
13-V
(.W3.M.

X
RY ,
R Z [
RYB+\2L]
86 Giá trị thanh lý 112 - 42,000
31/12 31/12 Kết chuyển cuối kỳ 911 42,000 -
39-I.
42,000 42,000
RYB2Y.L]
RSTU
Tờn ti khon: Giỏ vn hng bỏn TK 632
T ngy 01/12/N n ngy 31/12/N
VT: 1000

R
13-V
(.W3.M.

X
RY ,
R Z [
RYB+\2L]
06/12 106 06/12 Hàng gửi Y đã bán đợc 155 100,000 -
07/12 106 07/12 Hàng gửi Y đã bán đợc 157 60,000 -
12/12 80 12/12 Xuất kho bán hàng A 157 60,000 -
12/12 80 12/12 Hàng B 157 12,500 -
112 Giá xuất kho 155 380,000 -
31/12 31/12 Kết chuyển cuối kỳ 911 - 612,500
39-I.
612.500 612.500
RYB2Y.L]
RSTU
Tờn ti khon: Chi phớ hot ng ti chớnh TK 635
T ngy 01/12/N n ngy 31/12/N
VT: 1000
R
13-V
(.W3.M.

X
RY ,
R Z [
RYB+\2L]
85 10/12 Khách hàng trả nợ 131 920 -

Xác định kết quả kinh doanh 911 - 9,200
39-I.
920 920
RYB2Y.L]
RSTU
Tờn ti khon: Xỏc nh kt qu kinh doanh TK 911
T ngy 01/12/N n ngy 31/12/N
VT: 1000
3
R
13-V
(.W3.M.

X
RY ,
R  Z [
RYB+\2L]
KÕt chuyÓn 511 sang 911 511 - 738,130
KÕt chuyÓn 515 sang 911 515 - 6,980
KÕt chuyÓn 711 sang 911 711 - 42,000
KÕt chuyÓn 632 sang 911 632 612,500 -
KÕt chuyÓn 641 sang 911 641 44,443 -
KÕt chuyÓn 635 sang 911 635 9,200 -
KÕt chuyÓn 811 sang 911 811 35,300 -
KÕt chuyÓn 642 sang 911 642 44,600 -
KÕt chuyÓn 821 sang 911 821 10,267 -
KÕt qu¶ kinh doanh 421 30,801 -
39-I.
787.110 787.110
RYB2Y.L]

P6.IJ-L^23_!P+.45%
sæ nhËt ký chung
ĐVT: 1000đ
Trang sè
4
Chứng từ
diễn giải
Đã ghi
sổ cái
SHTK
Số phát sinh
SH N,T
nợ Có
NV1

Mua CCDC C1

142
15.0
00

NV1

Mua CCDC C1

627(I)
3.0
00

NV1


Mua CCDC C1

627(II)
2.0
00

NV1

Mua CCDC C1

133
2.0
00

NV1

Mua CCDC C1

111

22.0
00
NV2

Mua HĐ, chứng từ kế toán

642 400

NV2


Mua HĐ, chứng từ kế toán

133 40

NV2

Mua HĐ, chứng từ kế toán

111

440
NV3

Mua VLP

621 (I)
8.0
00

NV3

Mua VLP

621 (II)
4.0
00

NV3


Mua VLP

152
3.0
00

NV3

Mua VLP

133
1.5
00

NV3

Mua VLP

331

16.5
00
60 06-Dec Bán sản phẩm A

131-X
132.0
00

60 06-Dec Bán sản phẩm A


511

120.0
00
60 06-Dec Bán sản phẩm A

3331

12.0
00
106

Thu tiền hàng Cty X

111
40.0
00

106

Thu tiền hàng Cty X

131

40.0
00
106 06-Dec
Xut thnh phm bỏn
632
100.0

00

106 06-Dec
Xut thnh phm bỏn
155

100.0
00
107 07-Dec Xuất kho gửi bán sản phẩm B

157
60.0
00

107 07-Dec Xuất kho gửi bán sản phẩm B

155

60.0
00
202

Chi phí gửi hàng

1388
1.6
50

202


Chi phí gửi hàng

111

1.6
50
108 08-Dec Xuất kho vật liệu chính PX I

621-px1
850.0
00

108 08-Dec Xuất kho vật liệu chính PX I

621px2
620.0
00

108 08-Dec Xuất kho vật liệu chính PX I

152

1.470.0
00
109 09-Dec Xuất vật liệu phụ

621-px1
25.0
00


109 09-Dec Xuất vật liệu phụ

621-px2
15.0
00

109 09-Dec Xuất vật liệu phụ

152

40.0
00
85 10-Dec Khách hàng trả nợ

635 920

85 10-Dec Khách hàng trả nợ

112 91.080

85 10-Dec Khách hàng trả nợ

131-x

92.000

07-Dec Hàng gửi Y đã bán đợc

632
60.0

00

5

07-Dec Hàng gửi Y đã bán đợc

157

60.0
00
70

Y thanh toán tiền hàng

112
89.6
50

70

Y thanh toán tiền hàng

511

80.0
00
70

Y thanh toán tiền hàng


3331

8.0
00
70

Y thanh toán tiền hàng

1388

1.6
50
110 12-Dec Xuất kho sản phẩm A

157
120.0
00


12-Dec Xuất kho sản phẩm A

155

120.0
00

Xuất kho sản phẩm B

157
50.0

00


Xuất kho sản phẩm B

155

50.0
00
203

CP vận chuyển

641 600

203

CP vận chuyển

133 60

203

CP vận chuyển

111

6
60
111 13-Dec Xuât công cụ dụng cụ


642
2.0
00

111 13-Dec Xuât công cụ dụng cụ

641
3.0
00

111 13-Dec Xuât công cụ dụng cụ

627-px1
1.5
00

111 13-Dec Xuât công cụ dụng cụ

627-px2
1.0
00

111 13-Dec Xuât công cụ dụng cụ

153

7.5
00
5 06-Dec Thanh lý TSCĐ


811
35.0
00

5 06-Dec Thanh lý TSCĐ

214
25.0
00

5 06-Dec Thanh lý TSCĐ

211

60.0
00
86

Giá trị thanh lý

112
46.2
00

86

Giá trị thanh lý

711


42.0
00
86

Giá trị thanh lý

3331

4.2
00
204

CP nhợng bán TSCĐ

811
3
00

204

CP nhợng bán TSCĐ

111

3
00
87

Trả nợ tiền hàng tháng trc


331
198.0
00


15-Dec Đợc hởng chiết khấu tt

515

1.9
80

15-Dec Đợc hởng chiết khấu tt

112

196.0
20
80 12-Dec Xuất kho bán hàng A

632
60.0
00


12-Dec Xuất kho bán hàng A

157


60.0
00

Hàng B

632
12.5
00


Hàng B

157

12.5
00
80 15-Dec Bán hàng A

131
82.5
00


Bán hàng A

511 (A)

75.0
00
6


B¸n hµng A

3331

7.5
00

B¸n hµng B

131
17.8
75


B¸n hµng B

511(B)

16.2
50

B¸n hµng B

3331

1.6
25

Chi phÝ hoa hang


641
4.56
2,5


Chi phÝ hoa hang

133
456,
25


Chi phÝ hoa hang

131

5.018,
75
87

Thu tiÒn b¸n hµng

112
95.356,
25


Thu tiÒn b¸n hµng


131

95.356,
25
90 16-Dec B¸n s¶n phÈm A

131
501.6
00


B¸n s¶n phÈm A

511

456.0
00

B¸n s¶n phÈm A

3331

45.6
00

CKTM 2%

521
9.1
20



CKTM 2%

3331
9
12


CKTM 2%

131

10.0
32
112

Gi¸ xuÊt kho

632
380.0
00

112

Gi¸ xuÊt kho

155

380.0

00
107

Bán Trái phiếu

111
205.0
00

107

Bán Trái phiếu

121

200.0
00
107

Bán Trái phiếu

515

5.0
00

L¬ng c«ng nh©n viªn

622-px1
60.0

00


L¬ng c«ng nh©n viªn

622-px2
38.0
00


L¬ng c«ng nh©n viªn

627-px1
15.0
00


L¬ng c«ng nh©n viªn

627-px2
12.0
00


L¬ng c«ng nh©n viªn

641
18.0
00



L¬ng c«ng nh©n viªn

642
20.0
00


L¬ng c«ng nh©n viªn

334

163.0
00

TrÝch BHXH,BHYT,KPC§

622-px1
13.2
00


TrÝch BHXH,BHYT,KPC§

622-px2
8.3
60


TrÝch BHXH,BHYT,KPC§


627-px1
3.3
00


TrÝch BHXH,BHYT,KPC§

627-px2
2.6
40


TrÝch BHXH,BHYT,KPC§

641
3.9
60


TrÝch BHXH,BHYT,KPC§

642
4.4
00


TrÝch BHXH,BHYT,KPC§

334

13.8
55

7

TrÝch BHXH,BHYT,KPC§

338

49.7
15

KhÊu hao TSC§

627-px1
20.0
00


KhÊu hao TSC§

627-px2
16.0
00


KhÊu hao TSC§

641
12.0

00


KhÊu hao TSC§

642
15.0
00


KhÊu hao TSC§

214

63.0
00

88 TiÒn ®iÖn

627-px1
12.0
00


TiÒn ®iÖn

627-px2
8.0
00



TiÒn ®iÖn

641
2.5
00


TiÒn ®iÖn

642
3.5
00


TiÒn ®iÖn

133
2.6
00


TiÒn ®iÖn

112

28.6
00

KÕt chuyÓn chi phÝ 154 A


154A
1.011.0
00


KÕt chuyÓn chi phÝ 154 A

621

883.0
00

KÕt chuyÓn chi phÝ 154 A

622

73.2
00

KÕt chuyÓn chi phÝ 154 A

627

54.8
00

KÕt chuyÓn chi phÝ 154 A

154B

727.0
00


KÕt chuyÓn chi phÝ 154 A

621

639.0
00

KÕt chuyÓn chi phÝ 154 A

622

46.3
60

KÕt chuyÓn chi phÝ 154 A

627

41.6
40

NhËp kho TP A

155(A)
1.065.5
00



NhËp kho TP A

154

1.065.5
00

NhËp kho TPB

155(B)
656.0
00


NhËp kho TPB

154

656.0
00

KÕt chuyÓn cuèi kú

511
9.1
20



KÕt chuyÓn cuèi kú

521

9.1
20

KÕt chuyÓn cuèi kú

511
738.1
30


KÕt chuyÓn cuèi kú

515
6.9
80


KÕt chuyÓn cuèi kú

711
42.0
00


KÕt chuyÓn cuèi kú


911

787.1
10

KÕt chuyÓn cuèi kú

911
746.04
2,5


KÕt chuyÓn cuèi kú

632

612.5
00

KÕt chuyÓn cuèi kú

641

44.44
2,5

KÕt chuyÓn cuèi kú

635


9.2
00
8

KÕt chuyÓn cuèi kú

811

35.3
00

KÕt chuyÓn cuèi kú

642

44.6
00

KÕt chuyÓn thuÕ

3331
6.65
6,25


133

6.656,25
Chi phí thuế TNDN
821

10.26
6,9

Chi phí thuế TNDN
3334

10.26
6,9
Kết chuyển 821 sang 911
911
10.26
6,9

Kết chuyển 821 sang 911
821

10.26
6,9
Kết quả kinh doanh
911
30.80
0,6

Kết quả kinh doanh
421

30.80
0,6



Tæng céng

9.340.860,15 9.340.860,15

9
06`KIJ. ,=-2 ,=a9K3=52bK3! +%
cd
(0.5 im)
VT: 1000
Ngày
tháng
ghi
sổ
Chứng từ
diễn giải
Ghi có
TK 111,
112
Ghi nợ các TK
Số
hiệu
Ngày
tháng
1
33
152
1
42
627 642


1388
641
331
8
11
TK khác
Số
hiệu
Số
tiền

Số trang trớc chuyển sang

Tháng 12/N


200 2/12 Chi mua công cụ dụng cụ
22,00
0
2,0
00
15,0
00 5,000


201 4/12
Mua hoá đơn chứng từ, sổ kế
toán
44
0


40

400


202 7/12 Chi phí trả hộ công ty Y
1,65
0

1,65
0


203 12/12 Chi phí vận chuyển
66
0

60

600


204 14/12 Chi nhợng bán TSCĐ
30
0

3
00


87 15/12 Chi thanh toán cho nguời bán
196,0
20
196,020
88 21/12 Thanh toán tiền điện nuớc
28,
600 2,600 20,500 3,000 2,500
Cng
249,6
70
4,7
00
15,0
00
25,50
0
3,40
0
1,65
0 3,100 196,020
3
00

cd?
!"6>+.45%
VT: 1000
10
Ngµy
th¸ng
ghi


Chøng tõ
diÔn gi¶i
Ghi Nợ TK
111, 112
Ghi Có các TK

hiÖu
Ngµy
th¸ng 131 511 3331 1388 121 515 711
Tµi kho¶n kh¸c
Sè hiÖu

Sè trang trưíc chuyÓn sang

Tháng 12/N 
NV4 106 06-12 Thu tiền bán hàng
0"6""
"
40.00
0
85 Cty X thanh toán tiền hàng
Q$6"#
"
91.08
0
85
Công ty Y thanh toán tiền
hàng
#Q6O>

"
80.00
0
8.00
0
1.65
0
86 14-12 Nhượng bán TSCĐ HH
46.200

4.20
0
42.00
0
87 15-12 Đại lý thanh toán tiền hàng
95.356,25
95.356,2
5
107 17-12 Bán trái phiếu
205.000

200.00
0
5.00
0


       
   3
>ON6 #

O
 O60PO=
>
#"6""
"
$ 6 "
"
$6O>
"
 ""6""
"
>6""
"
0 6""
"
cdeT
!"=>+.45%
11
`&$"""+
Ngày
tháng
ghi sổ
chứng từ
diễn giải
Phải thu của
khách
hàng(Nợ TK
131)
ghi có các tài khoản doanh thu
Ghi

chú
Số
hiệu
Ngày,
tháng
Hàng hoá Thành phẩm Dịch vụ
1 2 3 4 5 6 7 8 9

Tháng 12/N


60 6/12 Xuất kho bán sản phẩm A 120,000

120,000


80 15/12 Bán sản phẩm A 75,000

75,000


Bán sản phẩm B 16,250

16,250


90 16/12 Xuất kho bán sản phẩm A 456,000

456,000


Cng
667,250 - 667,250

cd)?T
(0,5im)
VT: 1000
Ngày
tháng
ghi sổ
chứng từ
diễn giải
Phải trả ngời
bán (Ghi có TK
331)
152 621 133
Tk khác
Số
hiệu
Ngày,
tháng
Số hiệu Số tiền

Tháng 12/N


50 5/12 Mua nguyên vật liệu phụ 16,500 3,000 12,000 1,500



16,500 3,000


1,500

12
!$="+.45%
e'fghi(
ĐVT: 1.000đ
jk? R
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 747.250
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 9.120
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 738.130
4. Giá vốn hàng bán 612.500
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 125.630
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.980
7. Chi phí tài chính 9.200
8. Chi phí bán hàng 44.442,5
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 44.600
10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34.367,5
11. Thu nhập khác 42.000
12. Chi phí khác 35.300
13. Lợi nhuận khác 6.700
14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 41.067,5
15. Chi phí thuế TNDN 10.266,9
16. Lợi nhuận sau thuế TNDN P"6#""=O
13

×