Tải bản đầy đủ (.doc) (18 trang)

đáp án đề thi thực hành tốt nghiệp khóa 2 - kế toán doanh nghiệp - mã đề thi ktdn - th (35)

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (2.84 MB, 18 trang )

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM


 !!"#!$$%
&'(
)*&+,
)-./01&((#23
40 156 178
1
Lập chứng từ :
1 đ
2
Vào sổ chi tiết
1 đ
3
Vào sổ nhật ký chung 2,5 đ
4
Vào sổ cái các tài khoản 3đ
5
Lập bảng cân đối tài khoản 1,5đ
5
Lập Bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 1 đ
6
10 đ
§¬n vÞ: C«ng ty AB QuyÓn sè:
1
Địa chỉ:
Phiếu thu
Ngày10 tháng 10 năm N
Số: 01
Nợ: 1111


Có: 1121
Họ tên ngời nộp tiền: Thủ quỹ
Địa chỉ:
Lý do nộp: Rút TGNH nhập quỹ
Số tiền: 600.000.000 đ (viết bằng chữ): Sáu trăm triệu đồng chẵn

Kèm theo: Chứng từ gốc:
Đã nhận đủ số tiền (viết bằng chữ)
Đơn vị: Công ty AB
Địa chỉ:
Phiếu chi
Ngày 31 tháng 12 năm N
Quyển số:
Số:
Nợ:
Có:
Họ tên ngời nhận tiền:
Địa chỉ:
Lý do chi: Chi lơng
Số tiền: 445.600.000 đ (viết bằng chữ): Bốn trăm bốn mơi lăm triệu sáu trăm ngàn đồng chẵn.
Kèm theo: Chứng từ gốc:
Đã nhận đủ số tiền (viết bằng chữ)
Ngày 31.tháng 12 .năm N
Ngời lập phiếu Ngời nhận tiền Thủ quỹ Kế toán trởng Thủ trởng đơn vị
Doanh nghiệp: AB
Địa chỉ:
Sổ chi tiết tiền mặt
Năm: N
Trang
Số phiếu Diễn giải Số tiền

2
Ngày
thán
g
TK
đối
ứng
Thu Chi Thu Chi Tồn quỹ
Tồn đầu kỳ 50.000.000
10/10 01 Rút TGNH nhập quỹ 112 600.000.000 650.000.000
31/12 02 Chi lơng 334 445.600.000
Cộng số FS 600.000.000 445.600.000
Số d cuối kỳ 204.400.000
Ngời lập
Sổ tiền gửi ngân hàng
Năm: N
Trang: 01
Chứng từ
Diễn giải
TK
đối
ứng
Số tiền
Số Ngày Gửi vào Rút ra Còn lại
Số d đầu kỳ
900.000.000
70 10/10 Rút TGNH về quỹ tiền mặt 111 600.000.000 300.000.000
70 10/10 627 10.000.000
641 10.000.000
642 30.000.000

133 5.000.000 245.000.000
100 25/12 627 70.000.000
641 5.000.000
642 30.000.000
133 10.500.000 129.500.000
26/12 627 15.000 114.500.000
110 30/12 Khách hàng trả 131 850.000.000
Cộng số FS 850.000.000 785.500
Số d cuối kỳ 964.500.000
Doanh nghiệp AB
Nhật ký chung
Tháng năm N Đơn vị: 1000 đ
NTG
S
Chứng từ
Diễn giải
Đã
ghi
Sổ
Cái
SH
TK
Số tiền
Số Ngày Nợ

5/10 01 5/10 Mua VL nhập kho 152 300.000
3
133 30.000
331
330.000

10/10 01 10/1
0
Rút TGNH nhập quỹ 111 600.000
112
600.000
Trả cớc phí điện thoại 627 10.000
642 30.000
641 10.000
133 5.000
112
55.000
15/10 01 15/1
0
Xuất kho NVL để SXSP 621 850.000
627 25.250
152
875.250
15/11 Tiền lơng phải trả cho:
Công nhân trực tiếp sản xuất 622 285.000
Nhân viên QL sản xuất 627 34.750
Nhân viên bán hàng 641 24.850
Bộ phận QLDN 642 124.100
334
468.700
Trích BHXH, BHYT, KPCĐ tính
vào chi phí
622 40.000
627 5.000
641 3.000
642 18.000

Trích BHXH, BHYT, KPCĐ
khấu trừ vào lơng
334 23.100
338
89.100
20/12 Trích khấu hao TSCĐ tính
vào:
Chi phí QLPX 627 100.000
Chi phí bán hàng 641 15.000
Chi phí QLDN 642 50.000
214
165.000
25/12 10
0
25/1
2
Tiền điện và chi tiếp khách:
Chi phí QLPX 627 70.000
Chi phí bán hàng 641 5.000
Chi phí QLDN 642 30.000
133 10.500
112
115.500
26/12 20
0
26/1
2
Chi phí khác của FXSX 627 15.000
112
15.000

27/12 K/c CF 154 1.435.000
621
850.000
622
325.000
627
260.000
30/12 Nhập kho TP 155 1.376.000
4
154
1.376.000
30/12 Xuất kho TP bán 632 1.242.000
155
1.242.000
Phản ánh DT 131 1.881.000
511
1.710.000
333
171.000
30/12 Khách hàng trả 112 850.000
131
850.000
31/12 Thuế đợc khấu trừ 333 80.000
133
80.000
31/12 K/c DT 511 1.710.000
911
1.710.000
K/c giá vốn 911 1.242.000
632

1.242.000
31/12
Thuế TNDN tm tớnh
821 44.000
333
44.000
31/12 K/c CF bán hàng, CF QLDN 911 309.950
641
57.850
642
252.100
31/12
Gim CP thu TNDN
333
4
4.487,5
821
1
4.487,5
31/12 K/c CP thuế TNDN 911 39.512,5
821
39.512,5
31/12 K/c lãi 911 114.050
421
114.050
31/12 Chi lơng 334 445.600
111
445.600
Cộng 13.487.150 13.487.150
5

Doanh nghiệp: AB
Địa chỉ:
sổ cái
Tài khoản: 111
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ
50.000
10/10 01 10/10 Rút TGNH 112 600.000
31/12 01 31/12 Chi lơng 334 445.600
Cộng số FS 600.000 445.600
Số d kỳ
204.400
Ngời lập
Doanh nghiệp: AB
Địa chỉ:
sổ cái
Tài khoản: 112
Năm: N
NT
GS
Chứng từ

Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 900.000
10/10 70 10/10 Rút TGNH 111 600.000
70 10/10 627 10.000
641 10.000
642 30.000
133 5.000
100 25/12 627 70.000
641 5.000
642 30.000
133 10.500
26/12 627 15.000
110 30/12 Khách hàng trả 131 850.000
Cộng số FS 850.000 785.500
Số d cuối kỳ 964.500
Doanh nghiệp: AB
Địa chỉ:
sổ cái
Tài khoản: 131
6
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải

Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 250.000
30/12 DT bán hàng 511 1.710.000
333 171.000
30/12 Khách hàng trả 112 850.000
Cộng số FS 1.881.000 850.000
Số d cuối kỳ 1.281.000
Ngời lập
Doanh nghiệp: AB
Địa chỉ:
sổ cái
Tài khoản: 133
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ
5/10 Mua VL 331 30.000
10/10 Chi điện thoại 112 5.000
25/12 Chi tiền điện 627 10.500

31/12 Khấu trừ 333 45.500
Cộng số FS 45.500 45.500
Số d cuối kỳ
Ngời lập
sổ cái
Tài khoản: 138
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 15.000
7
Cộng số FS
Số d cuối kỳ 15.000
sổ cái
Tài khoản: 152
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK

Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 820.000
5/10 01 5/10 Mua VL 331 300.000
15/10 01 15/10 Xuất SX 621 875.250
Cộng số FS 300.000 875.250
Số d cuối kỳ 244.750
Ngời lập
sổ cái
Tài khoản: 154
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 49.800
27/12 621 850.000
622 325.000
627 260.000
1.376.000
Cộng số FS 1.435.000 1.376.000
Số d cuối kỳ 108.800
Ngời lập
sổ cái
Tài khoản: 155

Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 142.000
30/12 Nhập kho TP 154 1.376.000
30/12 Xuất bán 632 1.242.000
Cộng số FS 1.376.000 1.242.000
Số d cuối kỳ 276.000
8
Ngời lập
sổ cái
Tài khoản: 211
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 4.200.000

Cộng số FS
Số d cuối kỳ 4.200.000
Ngời lập
sổ cái
Tài khoản: 214
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 990.000
20/12 Trích KH 627 100.000
641 15.000
642 50.000
Cộng số FS 165.000
Số d cuối kỳ 1.155.000
Ngời lập
sổ cái
Tài khoản: 241
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang

NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 550.000
Cộng số FS
Số d cuối kỳ 550.000
Ngời lập
sổ cái
Tài khoản: 311
9
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 65.000
Cộng số FS
Số d cuối kỳ 65.000
Ngời lập
sổ cái
Tài khoản: 331
Năm: N
NT
GS

Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 220.000
5/10 Mua VL 152 330.000
Cộng số FS 330.000
Số d cuối kỳ 550.000
Ngời lập
sổ cái
Tài khoản: 333
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 35.000
30/12 Thuế đầu ra 131 171.000
31/12 Khấu trừ 133 45.500
31/12 Thuế TNDN 821 44.000
Cộng số FS 45.500 215.000
Số d cuối kỳ 204.500

Ngời lập
sổ cái
Tài khoản: 334
Năm: N
Chứng từ Diễn giải SHTK Số tiền
10
NT
GS
Trang
NKC
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ
15/11 Lơng 468.700
Trừ lơng 23.100
31/12 Chi lơng 445.600
Cộng số FS 468.700 468.700
Số d cuối kỳ
sổ cái
Tài khoản: 338
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 55.000

15/11 Trích BH 89.100
Cộng số FS 89.100
Số d cuối kỳ 144.100
Ngời lập
sổ cái
Tài khoản: 341 - Vay dài hạn
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 400.000
Cộng số FS
Số d cuối kỳ 400.000
Tài khoản: 411
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có

Số d đầu kỳ 4.021.800
Cộng số FS
Số d cuối kỳ 4.021.800
Tài khoản: 414
11
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 380.000
Cộng số FS
Số d cuối kỳ 380.000
sổ cái
Tài khoản: 415
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có

Số d đầu kỳ 120.000
Cộng số FS
Số d cuối kỳ 120.000
sổ cái
Tài khoản: 421
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 90.000
31/12 K/c 911 114.050
Cộng số FS 114.050
Số d cuối kỳ 204.050
sổ cái
Tài khoản: 431
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền

Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 200.000
Cộng số FS
Số d cuối kỳ 200.000
Ngời lập
Doanh nghiệp: AB
Địa chỉ:
sổ cái
12
Tài khoản: 441
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ 400.000
Cộng số FS
Số d cuối kỳ 400.000
Ngời lập
sổ cái
Tài khoản: 511
Năm: N
NT
GS
Chứng từ

Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ
30/12 DT 131 1.710.000
31/12 K/c 911 1.710.000
Cộng số FS 1.710.000 1.710.000
Số d cuối kỳ
Ngời lập
sổ cái
Tài khoản: 621
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ
15/10 NVL SXSP 850.000
27/12 850.000
Cộng số FS 850.000 850.000
Số d cuối kỳ
sổ cái

Tài khoản: 622
Năm: N
13
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ
15/11 15/11 TL CNSX 325.000
27/12 325.000
Cộng số FS 325.000 325.000
Số d cuối kỳ
Ngời lập
sổ cái
Tài khoản: 627
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có

Số d đầu kỳ
10/10 112 10.000
15/10 152 25.250
15/11 334 34.750
15/11 338 5.000
20/12 214 100.000
25/12 112 70.000
26/12 112 15.000
27/12 154 260.000
Cộng số FS 260.000 260.000
Số d cuối kỳ
sổ cái
Tài khoản: 632
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ
30/12 1.242.000
31/12 1.242.000
Cộng số FS 1.242.000 1.242.000
Số d cuối kỳ
Ngời lập
14

sổ cái
Tài khoản: 641
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ
10/10 112 10.000
15/10 Lơng 334 24.850
BH 338 3.000
20/12 KH 214 15.000
25/12 Tiền điện 112 5.000
31/12 K/c 57.850
Cộng số FS 57.850 57.850
Số d cuối kỳ
Ngời lập
sổ cái
Tài khoản: 642
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang

NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ
10/10 112 30.000
15/11 Lơng 334 124.100
BH 338 18.000
20/12 KH 214 50.000
25/12 Tiền điện 112 30.000
31/12 K/c 911 252.100
Cộng số FS 252.000 252.000
Số d cuối kỳ
Ngời lập
15
sổ cái
Tài khoản: 821
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ
31/12 Thuế TNDN 333 44.000
44.000

Cộng số FS
Số d cuối kỳ
Ngời lập
sổ cái
Tài khoản: 911
Năm: N
NT
GS
Chứng từ
Diễn giải
Trang
NKC
SHTK
Số tiền
Số Ngày Nợ Có
Số d đầu kỳ
31/12 K/c DT 511 1.710.000
31/12 K/c giá vốn 632 1.242.000
31/12 K/c chi phí 641,642 309.950
31/12 821 44.000
31/12 421 114.050
Cộng số FS 1.710.000 1.710.000
Số d cuối kỳ
Ngời lập
16
9:';<<
TK Dư đầu kỳ Số phát sinh trong kỳ Dư cuối kỳ
Nợ Có Nợ Có Nợ Có
111 50.000 600.000 445.600 204.400
112 900.000 850.000 785.500 964.500

131 250.000 1.881.000 850.000 1.281.000
133 45.500 45.500
138 15.000 15.000
152 820.000 300.000 875.250 244.750
154 49.800 1.435.000 1.376.000 108.800
155 142.000 1.376.000 1.242.000 276.000
211 4.200.000 4.200.000
214 990.000 165.000 1.155.000
241 550.000 550.000
311 65.000 65.000
331 220.000 330.000 550.000
333 35.000 45.500 215.000 204.500
334 468.700 468.700
338 55.000 89.100 144.100
341 400.000 400.000
411 4.021.800 4.021.800
414 380.000 380.000
415 120.000 120.000
421 90.000 114.050 204.050
431 200.000 200.000
441 400.000 400.000
511 1.710.000 1.710.000
621 7.001.700 850.000 850.000
622 325.000 325.000
627 260.000 260.000
632 1.242.000 1.242.000
641 57.850 57.850
642 252.000 252.000
821 44.000 44.000
911 6.450.850 1.710.000 1.710.000

6 =>?@=>"!! =>?@=>"!! $2>A3>33! $2>A3>33! @>"AA>A3! @>"AA>A3!

17

BCDEFF&G60H9 )I5JK9!(
DLM&NNNN>>>>>>>>>>>>>>> (Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC
Ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Năm N
Đơn vị tính: 1000đ
OP;
)-
JK
5HQ0
81
R8
LH
R8
0STU
1 2 3 4 5
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ !$ VI.25 1.710.000
2. Các khoản giảm trừ doanh thu !
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch
vụ (10 = 01 – 02)
$! $>@$!>!!!
4. Giá vốn hàng bán $$ VI.27 1.242.000
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch
vụ (20 = 10 - 11)
! A=">!!!
6. Doanh thu hoạt động tài chính $ VI.26

7. Chi phí tài chính  VI.28
- Trong đó: Chi phí lãi vay 23
8. Chi phí bán hàng A 57.850
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3 252.100
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
{30 = 20 + (21 - 22) - (24 + 25)}
2! $3">!3!
11. Thu nhập khác 2$
12. Chi phí khác 2
13. Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32) A!
14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
(50 = 30 + 40)
3! $3">!3!
15. Chi phí thuế TNDN hiện hành
16. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
3$
3
VI.30
VI.30
AA>!!!
17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
(60 = 50 – 51 - 52)
=! $$A>!3!
18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*) @!

Lập, ngày tháng năm
6TV1E175 Q0F0STW6 1F8.K
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)
Ghi chú: (*) Chỉ tiêu này chỉ áp dụng đối với công ty cổ phần.
18

×